Giá Đồng CuSn3Zn9
Giá Đồng CuSn3Zn9 là gì?
Giá Đồng CuSn3Zn9 là mức giá thị trường tham chiếu của hợp kim đồng CuSn3Zn9 — một loại vật liệu đồng hợp kim được pha trộn giữa đồng (Cu), thiếc (Sn) và kẽm (Zn) nhằm tối ưu hóa tính chất cơ lý, khả năng chống ăn mòn, độ bền kéo và độ gia công so với đồng nguyên chất. Hợp kim này kết hợp ưu điểm dẫn điện và dẫn nhiệt của đồng với những cải tiến về cơ tính do thiếc và kẽm mang lại, nên được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí, điện tử, điện lực, và chế tạo linh kiện kỹ thuật.
Giá Đồng CuSn3Zn9 không cố định mà luôn biến động theo giá nguyên liệu đầu vào như đồng, thiếc, kẽm trên thị trường quốc tế, chi phí sản xuất, chi phí nhân công, chi phí vận chuyển cùng yếu tố cung – cầu thị trường trong và ngoài nước. Việc cập nhật Giá Đồng CuSn3Zn9 thường xuyên giúp doanh nghiệp, kỹ sư và nhà sản xuất chủ động trong dự toán chi phí mua nguyên liệu, quản lý chi phí sản xuất và tối ưu hóa kế hoạch sản xuất.
Thành phần hóa học của Đồng CuSn3Zn9
Hợp kim Đồng CuSn3Zn9 có thành phần hợp lý nhằm cân bằng giữa tính dẫn và cơ tính:
- Đồng (Cu): ~87 – 89 % — Khung nền quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.
- Thiếc (Sn): ~3 % — Tăng độ bền kéo, tăng khả năng chống mài mòn và cải thiện độ ổn định cơ học.
- Kẽm (Zn): ~9 % — Tăng độ cứng, chống ăn mòn và nâng cao độ bền tổng thể.
- Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất.
Sự kết hợp này tạo ra hợp kim Đồng CuSn3Zn9 với ưu điểm cân bằng giữa dẫn điện — dẫn nhiệt tốt và độ bền cơ học vượt trội hơn đồng thuần chất.
Tính chất cơ lý của Đồng CuSn3Zn9
Đồng CuSn3Zn9 sở hữu nhiều tính chất cơ lý và vật lý phù hợp với yêu cầu kỹ thuật đa dạng:
- Độ bền kéo: khoảng 350 – 500 MPa, cao hơn đáng kể so với đồng tinh khiết, phù hợp với các chi tiết chịu tải vừa đến nặng.
- Độ dãn dài: ~10 – 25 %, giúp vật liệu giữ được tính dẻo cần thiết khi gia công và lắp ráp.
- Độ cứng: ~90 – 140 HB, giúp tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng dưới tải cơ học.
- Mật độ: ~8,8 g/cm³, gần bằng các hợp kim đồng cải tiến khác.
- Điện trở suất: ~0,03 – 0,05 Ω·mm²/m, vẫn giữ được khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.
Những tính chất này khiến Đồng CuSn3Zn9 phù hợp với các chi tiết cơ khí chịu tải vừa, linh kiện dẫn điện, chi tiết máy, thiết bị điện và các bộ phận cần cơ tính tốt hơn đồng nguyên chất.
Ưu điểm của Đồng CuSn3Zn9
Đồng CuSn3Zn9 mang lại nhiều lợi ích trong ứng dụng công nghiệp:
- Độ bền cơ học cao hơn đồng nguyên chất: Thiếc và kẽm giúp tăng cường độ bền kéo, độ cứng và tuổi thọ chi tiết khi làm việc dưới tải.
- Khả năng chống mài mòn và ăn mòn tốt hơn: Hợp kim cho phép hoạt động ổn định trong môi trường ẩm, oxy hóa nhẹ và điều kiện làm việc ngoài trời.
- Dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định: Dù không bằng đồng tinh khiết, nhưng hợp kim vẫn đảm bảo hiệu năng dẫn tốt trong ứng dụng điện lực vừa và nhỏ.
- Gia công linh hoạt: Hợp kim cho phép gia công cắt gọt, uốn, ép, hàn và định hình với độ chính xác cao, phù hợp cho sản xuất chi tiết máy và linh kiện.
- Ứng dụng đa dạng: Từ linh kiện điện tử, chi tiết máy, bộ phận thiết bị điện đến chi tiết đúc khuôn phức tạp.
Nhược điểm của Đồng CuSn3Zn9
Bên cạnh các ưu điểm, Đồng CuSn3Zn9 cũng có một số điểm cần lưu ý:
- Giá thành cao hơn đồng đơn thuần: Do bổ sung thiếc và kẽm cùng quy trình sản xuất chất lượng cao, nên Giá Đồng CuSn3Zn9 thường cao hơn nhiều so với đồng nguyên chất.
- Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: Mặc dù hợp kim vẫn giữ được khả năng dẫn điện tốt, nhưng không thể sánh với đồng thuần túy trong các ứng dụng đòi hỏi dẫn tối đa.
- Không phù hợp chịu tải cực lớn như thép: Hợp kim này phù hợp cho các chi tiết tải trung bình đến nặng, nhưng không thể thay thế các hợp kim thép chuyên dụng trong cơ khí nặng.
Ứng dụng của Đồng CuSn3Zn9
Nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn và cơ tính, Đồng CuSn3Zn9 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Cơ khí chính xác: Chi tiết máy, trục, bạc đỡ, bánh răng tải nhẹ đến trung bình.
- Điện tử & điện lực: Thanh dẫn điện, bộ phận tiếp điểm, tấm dẫn, khung đỡ điện, linh kiện thiết bị điện tử.
- Ngành tự động hóa: Các chi tiết truyền động, chi tiết đúc khuôn, bộ phận máy móc tự động.
- Ứng dụng ngoài trời: Chi tiết máy, thiết bị dẫn điện ngoài trời, khung kết cấu mạ bảo vệ.
- Ngành công nghiệp gia công kim loại: Linh kiện gia công cơ khí, chi tiết kỹ thuật phức tạp đòi hỏi độ chính xác cao.
Việc cập nhật Giá Đồng CuSn3Zn9 định kỳ giúp doanh nghiệp dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất hiệu quả, và lựa chọn vật liệu phù hợp với từng ứng dụng kỹ thuật cụ thể.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuSn3Zn9
Giá Giá Đồng CuSn3Zn9 không cố định và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Biến động giá nguyên liệu thế giới: Giá đồng, thiếc và kẽm trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán cuối cùng.
- Tỷ giá ngoại tệ: Ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu và chi phí sản xuất nội địa.
- Chi phí sản xuất: Bao gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: Nhu cầu sử dụng vật liệu trong các ngành cơ khí, điện tử và điện lực ảnh hưởng tới giá.
- Chính sách thuế & quy định thương mại: Thuế, phí và quy định vận chuyển quốc tế tác động tới giá đến tay người mua.
Kết luận
Giá Đồng CuSn3Zn9 phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng – thiếc – kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuSn3Zn9 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học mạnh, tính ổn định và khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường làm việc khác nhau. Việc cập nhật Giá Đồng CuSn3Zn9 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật đa dạng.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

