Giá Đồng CuTeP

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuTeP

Giá Đồng CuTeP là gì?

Giá Đồng CuTeP là mức giá thị trường tham khảo của hợp kim đồng CuTeP — một loại vật liệu đồng hợp kim cao cấp được pha thêm tellur (Te)photpho (P) nhằm cải thiện đáng kể các tính chất cơ lý, cơ tính, khả năng chống mài mòn và độ ổn định trong nhiều điều kiện làm việc so với đồng nguyên chất.

Hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chính xác, điện – điện tử, điện lực, thiết bị truyền tải và các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ bền cơ học cao. Vì vậy, Giá Đồng CuTeP thường cao hơn so với đồng nguyên chất và nhiều loại hợp kim đồng thông thường.

Giá Giá Đồng CuTeP biến động theo thị trường nguyên liệu thế giới (đồng, tellur, photpho), chi phí sản xuất — gia công, chi phí nhân công, chi phí vận chuyển, tỷ giá ngoại tệ, cung – cầu thị trường và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Do đó, cập nhật Giá Đồng CuTeP thường xuyên là cần thiết để giúp doanh nghiệp và kỹ sư thiết kế lập kế hoạch mua hàng, dự toán chi phí sản xuất và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu.

Thành phần hóa học của Đồng CuTeP

Hợp kim Đồng CuTeP có thành phần các nguyên tố chính như sau:

  • Đồng (Cu): ~97 – 98 % — là thành phần chính đảm bảo tính dẫn điện và dẫn nhiệt.
  • Tellur (Te): ~0,3 – 0,8 % — nâng cao tính chống mài mòn, cải thiện độ bền bề mặt và độ cứng.
  • Photpho (P): ~0,05 – 0,3 % — giúp tinh chỉnh cấu trúc vi mô, gia tăng độ bền cơ học và khả năng chịu tải.
  • Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất (<1 %) theo tiêu chuẩn sản xuất.

Việc phối hợp các nguyên tố này tạo ra hợp kim Đồng CuTeP với sự cân bằng giữa tính năng dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định và cơ tính được cải thiện so với đồng nguyên chất.

Tính chất cơ lý của Đồng CuTeP

Đồng CuTeP sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật cao:

  • Độ bền kéo: khoảng 350 – 500 MPa, cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất.
  • Độ dãn dài: ~10 – 25 %, đảm bảo vật liệu không quá giòn và dễ gia công.
  • Độ cứng: ~90 – 140 HB, giúp tăng khả năng chống biến dạng và mài mòn.
  • Mật độ: khoảng 8,8 – 8,9 g/cm³, gần bằng các hợp kim đồng tiêu chuẩn.
  • Điện trở suất: ~0,03 – 0,05 Ω·mm²/m, vẫn đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định trong ứng dụng kỹ thuật.

Những đặc tính này khiến Đồng CuTeP trở thành lựa chọn phù hợp cho các chi tiết và linh kiện cần sự kết hợp giữa khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt và cơ tính vượt trội.

Ưu điểm của Đồng CuTeP

Hợp kim Đồng CuTeP mang lại nhiều lợi ích hơn so với đồng nguyên chất và một số hợp kim đồng khác:

  • Khả năng chống mài mòn tốt: nhờ tellur, hợp kim ít bị ăn mòn bề mặt khi tiếp xúc ma sát.
  • Độ bền cơ học tăng: photpho giúp cải thiện độ bền kéo và duy trì cơ tính ổn định khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ và tải trọng biến đổi.
  • Ổn định điện – nhiệt: mặc dù độ dẫn thấp hơn đồng nguyên chất, hợp kim vẫn đảm bảo hiệu năng dẫn điện – nhiệt trong hầu hết ứng dụng kỹ thuật.
  • Gia công linh hoạt: dễ dàng gia công cắt gọt, uốn, hàn và xử lý kết cấu chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Ứng dụng đa dạng: có thể sử dụng trong điện tử, thiết bị điện lực, cơ khí chính xác và chi tiết máy chịu tải nhẹ đến trung bình.

Nhược điểm của Đồng CuTeP

Bên cạnh các ưu điểm, Đồng CuTeP cũng có một số hạn chế cần lưu ý:

  • Giá thành cao hơn đồng tinh khiết: do thành phần tellur và photpho cùng quy trình sản xuất chất lượng; nên Giá Đồng CuTeP thường cao hơn so với nhiều loại đồng tiêu chuẩn.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng nguyên chất: mặc dù hợp kim vẫn dẫn điện tốt, nhưng không thể sánh với đồng tinh khiết về mặt hiệu suất dẫn cao nhất.
  • Không phù hợp cho ứng dụng tải cực lớn như thép hợp kim: hợp kim này chủ yếu phù hợp cho tải trọng nhẹ đến trung bình trong các hệ thống kỹ thuật.

Ứng dụng của Đồng CuTeP

Nhờ sự cân bằng xuất sắc giữa dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định và cơ tính tốt, Đồng CuTeP được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện tử: tiếp điểm, đầu nối, linh kiện dẫn tải điện trung bình trong các thiết bị điện tử.
  • Cơ khí chính xác: chi tiết máy, trục, bạc đỡ và các bộ phận chịu tải nhẹ đến trung bình.
  • Điện lực và phân phối điện: thanh tiếp điện, tấm dẫn điện, bộ phận tiếp xúc trong thiết bị phân phối điện.
  • Ứng dụng gia công cơ khí: chi tiết truyền động, linh kiện máy tự động hóa.
  • Chi tiết kỹ thuật đặc thù: chi tiết chịu tải nhẹ, chi tiết tiếp xúc điện – cơ trong các thiết bị phức tạp.

Việc theo dõi Giá Đồng CuTeP định kỳ giúp doanh nghiệp dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất hiệu quả và lựa chọn vật liệu phù hợp theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuTeP

Giá Giá Đồng CuTeP không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, tellur và photpho trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu nguyên liệu, chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm.
  • Chi phí sản xuất – gia công: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành điện tử, điện lực, cơ khí và tự động hóa ảnh hưởng đến giá.
  • Chính sách thuế và quy định thương mại: thuế, phí và quy định vận chuyển quốc tế tác động đến giá đến tay người mua.

Kết luận Giá Đồng CuTeP

Giá Đồng CuTeP phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng – tellur – photpho chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuTeP là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và tính dẫn điện – nhiệt ổn định. Việc cập nhật Giá Đồng CuTeP thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật đa dạng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo