Giá Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb

Giá Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb là gì?

Giá Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb là mức giá thị trường tham khảo của hợp kim đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb — một loại hợp kim đồng‑kẽm cao cấp với sự bổ sung của các nguyên tố hợp kim như nhôm (Al), mangan (Mn), sắt (Fe) và chì (Pb). Hợp kim này được thiết kế để tối ưu hóa tính chất cơ lý, độ bền kéo, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định khi làm việc trong môi trường kỹ thuật nặng hơn đồng nguyên chất hay nhiều loại hợp kim đồng khác.

Do thành phần hợp kim phức tạp và yêu cầu sản xuất cao nên Giá Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb thường cao hơn so với đồng nguyên chất và các hợp kim đồng cơ bản. Giá này thay đổi do nhiều yếu tố như giá nguyên liệu đầu vào (đồng, kẽm, nhôm, mangan, sắt, chì), chi phí sản xuất – gia công, cung – cầu thị trường, tỷ giá ngoại tệ và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư và người mua nguyên liệu hoạch định chi phí mua sắm, lập kế hoạch sản xuất và tối ưu hóa chi phí hiệu quả.

Thành phần hóa học của Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb

Hợp kim Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb có tỷ lệ các nguyên tố hợp kim điển hình như sau:

  • Đồng (Cu): ~57 – 60 % — thành phần nền đảm bảo tính dẫn điện và dẫn nhiệt cơ bản.
  • Kẽm (Zn): ~23 % — giúp tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
  • Nhôm (Al): ~6 % — cải thiện độ bền, tăng độ cứng và chống ăn mòn tốt hơn trong điều kiện khắc nghiệt.
  • Mangan (Mn): ~4 % — nâng cao độ dai, khả năng chịu va đập và duy trì tính ổn định cơ học.
  • Sắt (Fe): ~3 % — hỗ trợ cấu trúc vi mô, cải thiện độ bền và khả năng chịu tải.
  • Chì (Pb): nhỏ (~1 %) — tăng tính trượt, giảm ma sát và giúp gia công dễ dàng hơn.
  • Các nguyên tố khác: lượng nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất.

Sự phối hợp của các nguyên tố này tạo nên hợp kim Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb với cấu trúc cân bằng giữa khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt và cơ tính vượt trội, phù hợp cho những ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi tải trọng và tuổi thọ cao.

Tính chất cơ lý của Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb

Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb thể hiện những tính chất cơ lý và vật lý quan trọng sau:

  • Độ bền kéo: ~450 – 650 MPa, cao hơn nhiều so với đồng nguyên chất và nhiều loại hợp kim đồng khác.
  • Độ dãn dài: ~8 – 18 %, đảm bảo tính dẻo đủ để gia công và lắp ráp.
  • Độ cứng: ~120 – 180 HB, giúp tăng khả năng chống biến dạng và mài mòn trong ứng dụng chịu tải.
  • Mật độ: ~8,7 – 8,9 g/cm³, tương đương nhiều hợp kim đồng khó.
  • Điện trở suất: ~0,04 – 0,07 Ω·mm²/m, vẫn giữ được khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.

Những đặc tính này tạo điều kiện cho hợp kim hoạt động ổn định trong nhiều môi trường, bao gồm chịu va đập, rung động và tải trọng lớn trong các hệ thống cơ khí – điện phức tạp.

Ưu điểm của Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb

Hợp kim Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb có nhiều ưu điểm nổi bật so với đồng nguyên chất và một số hợp kim đồng khác:

  • Độ bền cơ học cao: với hàm lượng kẽm và nhôm lớn, hợp kim có cấu trúc bền vững, chịu tải tốt hơn.
  • Đặc tính chống ăn mòn: nhờ nhôm và mangan, vật liệu chống oxy hóa và ăn mòn hóa học tốt hơn trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
  • Ổn định điện – nhiệt: dù độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết, hợp kim vẫn giữ được độ dẫn phù hợp cho các bộ phận truyền dẫn vừa và lớn.
  • Khả năng gia công: bổ sung chì giúp hợp kim dễ gia công cắt gọt, uốn cong, phay tiện và lắp ráp.
  • Ứng dụng đa dạng: từ điện – điện tử, cơ khí chính xác đến các thiết bị chịu tải trọng cao.

Nhược điểm của Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb

Bên cạnh các ưu điểm, hợp kim này cũng có một số hạn chế cần lưu ý:

  • Giá thành cao: do thành phần hợp kim phức tạp và quy trình sản xuất chất lượng cao nên Giá Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb thường cao hơn đồng nguyên chất và nhiều hợp kim đồng tiêu chuẩn.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: hợp kim không thể sánh với đồng nguyên chất ở mặt dẫn điện tối ưu nhất, dù vẫn đủ dùng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
  • Không thay thế thép trong ứng dụng chịu tải cực lớn: hợp kim này phù hợp cho tải trọng trung bình đến cao nhưng không thể thay thế các hợp kim thép đặc chủng cho tải trọng cực đại.

Ứng dụng của Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb

Nhờ tính chất cân bằng giữa dẫn điện – dẫn nhiệt và cơ tính vượt trội, hợp kim này được ứng dụng rộng rãi:

  • Ngành điện – điện tử & điện lực: thanh dẫn điện, tấm dẫn, bộ phận tiếp xúc, thanh cái và linh kiện hệ thống phân phối điện tải lớn.
  • Cơ khí chính xác và thiết bị: trục, bạc đỡ, bánh răng, chi tiết máy chịu tải trọng lớn, bộ phận truyền động.
  • Thiết bị công nghiệp & tự động hóa: linh kiện máy phân phối, bộ phận truyền lực và các chi tiết đúc khuôn phức tạp.
  • Ứng dụng ngoài trời & môi trường khắc nghiệt: chi tiết cần chống ăn mòn, oxy hóa, chịu rung động và va đập.
  • Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, chốt, bộ phận kỹ thuật đa năng.

Việc theo dõi Giá Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb định kỳ giúp doanh nghiệp dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất hiệu quả và lựa chọn vật liệu phù hợp với từng ứng dụng kỹ thuật cụ thể.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb

Giá Giá Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb không cố định và bị chi phối bởi nhiều yếu tố:

  • Biến động giá nguyên liệu toàn cầu: giá đồng, kẽm, nhôm, mangan, sắt và chì trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
  • Tỷ giá ngoại tệ: tác động tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất trong nước.
  • Chi phí sản xuất – gia công: gồm chi phí nhân công, năng lượng, kiểm định chất lượng và logistics.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành cơ khí, điện tử, điện lực và tự động hóa ảnh hưởng tới mức giá.
  • Chính sách thuế & quy định thương mại: thuế, phí và quy định vận chuyển quốc tế tác động tới giá đến tay người mua.

Kết luận

Giá Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng‑kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Với độ bền cơ học vượt trội, khả năng chống ăn mòn tốt và tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định, Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi hiệu suất toàn diện và độ tin cậy cao. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3Pb thường xuyên giúp doanh nghiệp hoạch định chi phí, quản lý sản xuất và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật khác nhau.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo