Giá Đồng CuZn31Si
Giá Đồng CuZn31Si là gì?
Giá Đồng CuZn31Si là mức giá thị trường tham khảo của hợp kim đồng CuZn31Si — một hợp kim đồng‑kẽm cao cấp được pha thêm 31 % kẽm (Zn) cùng một lượng silic (Si) nhằm tối ưu hóa tính chất cơ lý, độ bền kéo, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định nhiệt hơn so với đồng nguyên chất hoặc các hợp kim đồng kẽm cấp thấp. Hợp kim này giữ được hiệu quả truyền tải điện – nhiệt của đồng trong khi cải thiện đáng kể cơ tính, nên được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí chính xác đến điện lực, tự động hóa và sản xuất linh kiện kỹ thuật.
Giá Đồng CuZn31Si biến động theo nhiều yếu tố như:
- Biến động giá nguyên liệu đầu vào (đồng, kẽm, silic).
- Chi phí sản xuất – gia công, nhân công và logistics.
- Cung – cầu thị trường, chính sách thuế phí và tỷ giá ngoại tệ.
- Các xu hướng kinh tế vĩ mô và nhu cầu ngành công nghiệp.
Việc cập nhật Giá Đồng CuZn31Si định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư và nhà sản xuất quản lý chi phí, dự toán mua nguyên liệu và tối ưu hóa kế hoạch sản xuất hiệu quả.
Thành phần hóa học của Đồng CuZn31Si
Hợp kim Đồng CuZn31Si thường có thành phần chính như sau:
- Đồng (Cu): ~65 – 68 % — là thành phần nền đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.
- Kẽm (Zn): ~30 – 31 % — giúp tăng độ bền kéo, độ cứng và chống mài mòn.
- Silic (Si): ~0,5 – 1 % — cải thiện độ bền cơ học, độ ổn định nhiệt và tăng khả năng chống ăn mòn.
- Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).
Sự phối hợp giữa kẽm và silic trong nền đồng tạo ra hợp kim Đồng CuZn31Si với sự cân bằng giữa cơ tính và chỉ số dẫn ổn định, phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật phức tạp hơn.
Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn31Si
Đồng CuZn31Si sở hữu những tính chất cơ lý và vật lý phù hợp với yêu cầu kỹ thuật cao:
- Độ bền kéo: khoảng 390 – 580 MPa, cao hơn nhiều so với đồng nguyên chất và các hợp kim đồng kẽm cấp thấp, giúp chi tiết chịu tải tốt hơn.
- Độ dãn dài: ~8 – 18 %, cân bằng giữa độ dẻo và độ bền.
- Độ cứng: ~120 – 180 HB, tăng khả năng chống biến dạng và mài mòn.
- Mật độ: ~8,7 – 8,9 g/cm³, tương đương nhiều hợp kim đồng khác.
- Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, vẫn giữ được hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.
Những đặc tính này khiến Đồng CuZn31Si trở thành lựa chọn hiệu quả khi cần vật liệu có độ bền và độ ổn định cao hơn, đặc biệt trong môi trường kỹ thuật nặng.
Ưu điểm của Đồng CuZn31Si
Hợp kim Đồng CuZn31Si mang lại nhiều lợi ích nổi bật:
- Độ bền cơ học vượt trội: hàm lượng kẽm ~31 % cùng silic giúp tăng độ bền kéo và độ cứng.
- Khả năng chống mài mòn và ăn mòn tốt: hợp kim hoạt động ổn định trong môi trường ẩm, oxy hóa nhẹ và ứng dụng ngoài trời.
- Ổn định điện – nhiệt: mặc dù độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết, nhưng vẫn đủ dùng cho nhiều ứng dụng truyền tải điện, tản nhiệt.
- Khả năng gia công tốt: hợp kim cho phép gia công cắt gọt, uốn, phay, tiện và hàn theo yêu cầu sản xuất.
- Ứng dụng đa dạng: phù hợp cả trong các linh kiện máy chính xác, thiết bị điện lực và bộ phận trong hệ thống tự động hóa.
Nhược điểm của Đồng CuZn31Si
Bên cạnh ưu điểm, Đồng CuZn31Si cũng có một số hạn chế cần lưu ý:
- Giá thành cao: do bổ sung lượng kẽm và silic cùng quy trình sản xuất chất lượng cao; nên Giá Đồng CuZn31Si thường cao hơn so với nhiều hợp kim đồng đơn giản.
- Độ dẫn điện thấp hơn đồng thuần khiết: hợp kim không thể sánh với đồng nguyên chất về khả năng dẫn điện tối ưu nhất, nhưng vẫn đáp ứng tốt nhiều yêu cầu kỹ thuật.
- Không thay thế thép trong ứng dụng chịu tải cực lớn: hợp kim phù hợp cho tải trọng nhẹ – trung bình trong các hệ thống kỹ thuật.
Ứng dụng của Đồng CuZn31Si
Nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn và cơ tính, Đồng CuZn31Si được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành điện tử – điện lực: tiếp điểm, thanh dẫn điện, bộ phận kết nối trong thiết bị phân phối điện tải trung bình – cao.
- Cơ khí chính xác: chi tiết máy, trục, bạc đỡ và linh kiện máy chịu tải vừa – lớn.
- Tự động hóa & thiết bị công nghiệp: linh kiện truyền động, bộ phận máy tự động hóa và chi tiết kỹ thuật phức tạp.
- Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, ốc vít đặc chủng, chốt, khớp nối và chi tiết cơ khí đa năng.
- Ứng dụng ngoài trời: chi tiết thiết bị cần chống ăn mòn khi làm việc trong điều kiện thời tiết thay đổi.
Việc theo dõi Giá Đồng CuZn31Si định kỳ giúp doanh nghiệp dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất hiệu quả và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng kỹ thuật cụ thể.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn31Si
Giá Giá Đồng CuZn31Si không cố định và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, kẽm và silic trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
- Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập nguyên liệu và chi phí sản xuất trong nước.
- Chi phí sản xuất – gia công: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành điện tử, cơ khí và điện lực ảnh hưởng tới giá.
- Chính sách thuế & quy định vận chuyển: thuế và quy định vận tải quốc tế tác động tới giá đến tay người mua.
Kết luận
Giá Đồng CuZn31Si phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng‑kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn31Si là lựa chọn phù hợp khi cần độ bền cơ học cao hơn, tính ổn định tốt và khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn31Si thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật đa dạng.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

