Giá Đồng CuZn35Pb2
Giá Đồng CuZn35Pb2 là gì?
Giá Đồng CuZn35Pb2 là mức giá thị trường tham khảo của hợp kim đồng CuZn35Pb2 — một loại đồng‑kẽm (brass) kỹ thuật cao với khoảng 35 % kẽm (Zn) và 2 % chì (Pb) trong thành phần. Hợp kim này được thiết kế để kết hợp khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt của đồng với độ bền cơ học, độ cứng và tính chống mài mòn được cải thiện nhờ bổ sung kẽm và chì. Vì vậy, Giá Đồng CuZn35Pb2 thường cao hơn giá đồng nguyên chất và nhiều loại hợp kim đồng cấp thấp hơn, và thường biến động theo:
- Giá nguyên liệu đầu vào: đồng (Cu), kẽm (Zn), chì (Pb)
- Chi phí sản xuất – gia công và nhân công
- Cung – cầu thị trường trong nước và quốc tế
- Tỷ giá ngoại tệ và các yếu tố kinh tế vĩ mô
Việc cập nhật Giá Đồng CuZn35Pb2 định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư thiết kế và nhà sản xuất lập kế hoạch mua nguyên liệu, tối ưu hóa chi phí và dự toán sản xuất hiệu quả.
Thành phần hóa học của Đồng CuZn35Pb2
Hợp kim Đồng CuZn35Pb2 có tỷ lệ các nguyên tố hợp kim điển hình như sau:
- Đồng (Cu): ~62 – 64 % — thành phần nền quyết định tính dẫn điện và dẫn nhiệt.
- Kẽm (Zn): ~35 % — giúp tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
- Chì (Pb): ~2 % — tăng tính trượt, giúp gia công cắt gọt dễ dàng hơn và nâng cao chất lượng bề mặt gia công.
- Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).
Sự phối hợp giữa các nguyên tố này tạo ra hợp kim Đồng CuZn35Pb2 với tính chất cơ học cân bằng và khả năng gia công linh hoạt hơn so với các hợp kim đồng — kẽm thông thường.
Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn35Pb2
Đồng CuZn35Pb2 sở hữu bộ đặc tính cơ lý và vật lý phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật:
- Độ bền kéo: ~380 – 560 MPa, cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất.
- Độ dãn dài: ~8 – 18 %, thể hiện độ dẻo tương đối tốt.
- Độ cứng: ~120 – 180 HB, giúp tăng khả năng chống biến dạng và mài mòn.
- Mật độ: ~8,7 – 8,9 g/cm³, tương đương đa số các hợp kim đồng kẽm.
- Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, vẫn giữ được khả năng dẫn điện — dẫn nhiệt ổn định.
Những tính chất này khiến Đồng CuZn35Pb2 là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cần độ bền cao hơn, tính gia công dễ dàng hơn, và tuổi thọ bền bỉ trong đa dạng môi trường làm việc.
Ưu điểm của Đồng CuZn35Pb2
Hợp kim Đồng CuZn35Pb2 mang lại nhiều lợi ích trong ứng dụng công nghiệp, cụ thể:
- Gia công dễ dàng: lượng chì ~2 % giúp tăng tính trượt và giảm ma sát trong khi gia công cắt gọt, từ đó giảm mài mòn dụng cụ và tăng tốc độ sản xuất.
- Độ bền cơ học tốt: lượng kẽm lớn giúp tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn so với đồng nguyên chất.
- Ổn định điện – nhiệt: hợp kim vẫn giữ được hiệu quả dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, dù không bằng đồng tinh khiết.
- Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt: hoạt động ổn định trong môi trường oxy hóa nhẹ, khí hậu ẩm hoặc các điều kiện công nghiệp nhẹ.
- Ứng dụng đa dạng: phù hợp với chi tiết máy, linh kiện điện – điện tử, bộ phận điện lực và các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi cả tính dẫn và cơ tính.
Nhược điểm của Đồng CuZn35Pb2
Bên cạnh các ưu điểm, Đồng CuZn35Pb2 cũng có một số hạn chế cần cân nhắc:
- Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: do thành phần hợp kim phức tạp và quy trình sản xuất chất lượng cao, nên Giá Đồng CuZn35Pb2 thường cao hơn nhiều so với đồng thuần túy.
- Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: mức độ kẽm và chì cao khiến độ dẫn điện bị giảm một phần, dù vẫn đủ dùng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
- Không thích hợp chịu tải cực lớn như thép: hợp kim phù hợp với tải trọng trung bình đến cao, nhưng không thể thay thế hợp kim thép trong các ứng dụng chịu tải cực lớn.
Ứng dụng của Đồng CuZn35Pb2
Nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng gia công và tính dẫn ổn định, Đồng CuZn35Pb2 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành điện tử & điện lực: tiếp điểm, thanh dẫn điện, các bộ phận kết nối trong thiết bị và hệ thống phân phối điện tải trung bình.
- Cơ khí chính xác: chi tiết máy, bạc đỡ, trục, bánh răng và linh kiện chịu tải vừa.
- Tự động hóa & thiết bị công nghiệp: linh kiện truyền động, chi tiết đúc khuôn, bộ phận máy tự động hóa.
- Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, chốt, khớp nối, ốc vít đặc chủng và linh kiện đa dụng khác.
- Chi tiết ứng dụng ngoài trời: các bộ phận cần chống ăn mòn trong điều kiện khí hậu thay đổi nhưng vẫn yêu cầu cơ tính tốt.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn35Pb2
Giá Giá Đồng CuZn35Pb2 không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, kẽm và chì trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp tới chi phí sản xuất và giá bán.
- Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất trong nước.
- Chi phí sản xuất – gia công: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng và logistics.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu sử dụng vật liệu trong các ngành điện tử, cơ khí và điện lực ảnh hưởng tới giá cả.
- Chính sách thuế & quy định thương mại: các khoản thuế, phí và quy định vận chuyển quốc tế tác động tới giá đến tay người mua.
Kết luận
Giá Đồng CuZn35Pb2 phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng – kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn35Pb2 là lựa chọn thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, khả năng gia công vượt trội và hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn35Pb2 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất hiệu quả, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu suất sử dụng vật liệu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật khác nhau.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp. Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

