Giá Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi
Giá Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi là gì?
Giá Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi là mức giá thị trường tham khảo của hợp kim Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi — một loại hợp kim đồng‑kẽm (brass) có thành phần phức hợp với nhiều nguyên tố bổ sung như mangan (Mn), nhôm (Al), chì (Pb) và silic (Si). Hợp kim này được thiết kế để tối ưu hoá độ bền cơ học, độ cứng, khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và độ ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt, trong khi vẫn giữ được khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định của đồng.
Vì vậy, Giá Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi thường cao hơn so với đồng nguyên chất và các hợp kim đồng truyền thống có thành phần đơn giản hơn. Giá hợp kim này biến động theo các yếu tố như:
- Giá nguyên liệu đầu vào: giá đồng (Cu), kẽm (Zn), mangan (Mn), nhôm (Al), chì (Pb), silic (Si) trên thị trường quốc tế.
- Chi phí sản xuất – gia công: nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu của các lĩnh vực cơ khí chính xác, điện tử, điện lực, tự động hóa.
- Tỷ giá ngoại tệ & các yếu tố kinh tế vĩ mô: ảnh hưởng đến giá nguyên liệu nhập khẩu và chi phí sản xuất trong nước.
Việc thường xuyên cập nhật Giá Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi giúp doanh nghiệp, kỹ sư thiết kế và nhà sản xuất lập kế hoạch mua nguyên liệu, dự toán chi phí sản xuất và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
Thành phần hóa học của Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi
Hợp kim Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi có thành phần hợp kim điển hình như sau:
- Đồng (Cu): ~57 – 60 % — dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, là nền chính của hợp kim.
- Kẽm (Zn): ~35 – 37 % — giúp tăng độ bền kéo, độ cứng và chống mài mòn.
- Mangan (Mn): ~3 % — cải thiện độ dai, độ ổn định cơ học và khả năng chịu va đập.
- Nhôm (Al): ~2 % — cải thiện độ cứng, chống ăn mòn và oxy hóa bề mặt.
- Chì (Pb): lượng nhỏ ~1–2 % — tăng tính trượt, làm cho hợp kim dễ gia công cắt gọt.
- Silic (Si): lượng rất nhỏ ~0,5 – 1 % — nâng cao độ bền, cải thiện khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa.
- Tạp chất khác: lượng rất nhỏ theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).
Sự kết hợp các nguyên tố này tạo ra một hợp kim với tính năng cơ học và vật lý vượt trội hơn so với nhiều loại hợp kim đồng‑kẽm khác.
Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi
Đặc tính cơ lý
Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi sở hữu một bộ tính chất cơ lý và vật lý phù hợp với yêu cầu kỹ thuật cao:
- Độ bền kéo: ~420 – 650 MPa, cao hơn đáng kể so với nhiều hợp kim đồng tiêu chuẩn, giúp chi tiết chịu tải trọng lớn.
- Độ dãn dài: ~8 – 18 %, đảm bảo độ dẻo cần thiết cho gia công và lắp ráp.
- Độ cứng: ~140 – 200 HB, tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng.
- Mật độ: ~8,7 – 8,9 g/cm³, gần bằng các hợp kim đồng kỹ thuật cao khác.
- Điện trở suất: ~0,04 – 0,07 Ω·mm²/m, giữ được tính dẫn điện — dẫn nhiệt ổn định.
Những thông số này tạo điều kiện cho hợp kim hoạt động ổn định dưới tải trọng, rung động, va đập và các điều kiện làm việc phức tạp.
Ưu điểm của Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi
Hợp kim Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi có nhiều ưu điểm nổi bật so với đồng nguyên chất và các hợp kim đồng‑kẽm thông thường:
1. Độ bền cơ học cao
Hàm lượng kẽm (~37 %) kết hợp với mangan và nhôm giúp tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu tải, phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật trọng tải lớn.
2. Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt
Nhôm và silic nâng cao khả năng chống ăn mòn và oxy hóa, giúp hợp kim làm việc ổn định trong môi trường ẩm, oxy hóa nhẹ hay điều kiện ngoài trời.
3. Gia công dễ dàng
Chì trong hợp kim giúp tăng tính trượt và giảm ma sát trong quá trình cắt gọt, từ đó tăng chất lượng bề mặt chi tiết gia công và giảm mài mòn dụng cụ.
4. Ổn định điện – nhiệt
Mặc dù độ dẫn điện thấp hơn đồng nguyên chất, hợp kim vẫn duy trì hiệu quả dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định đủ dùng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
5. Hiệu suất tổng thể cao
Sự phối hợp giữa kẽm, mangan, nhôm, chì và silic mang lại một hợp kim với hiệu suất tổng thể tốt: bền, dai, chống mài mòn, dễ gia công và ổn định theo thời gian.
Nhược điểm của Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi
Bên cạnh các ưu điểm, hợp kim này cũng có một số hạn chế nhất định:
- Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: do thành phần hợp kim phức tạp và quy trình sản xuất chất lượng cao.
- Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: không thể sánh với đồng thuần túy về khả năng dẫn điện tối ưu.
- Không thay thế thép trong ứng dụng chịu tải cực lớn: hợp kim phù hợp cho tải trọng trung bình đến lớn, nhưng không thể thay thế thép trong các ứng dụng chịu tải cực nặng.
Ứng dụng của Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi
Nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn, cơ tính và độ bền chống ăn mòn, Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật:
- Ngành điện tử & điện lực: thanh dẫn điện, tiếp điểm, nối bus, bộ phận phân phối điện tải trung bình – cao.
- Cơ khí chính xác: trục, bạc đỡ, bánh răng, chi tiết chuyển động chịu tải lớn.
- Tự động hóa & robot: linh kiện truyền động, chi tiết máy trong hệ thống tự động hóa.
- Thiết bị công nghiệp nặng: bộ phận máy chịu va đập, rung động, tải trọng cao.
- Ứng dụng ngoài trời: chi tiết cần chống ăn mòn, oxy hóa trong điều kiện môi trường thay đổi.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi
Giá Giá Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi không cố định và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, kẽm, mangan, nhôm, chì, silic trên thị trường quốc tế chi phối trực tiếp giá thành hợp kim.
- Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và giá sản phẩm trong nước.
- Chi phí sản xuất – gia công: nhân công, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng, logistics.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu từ các ngành công nghiệp ảnh hưởng tới mức giá.
- Chính sách thuế & thương mại: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận chuyển quốc tế.
Kết luận Giá Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi
Giá Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng‑kẽm cao cấp trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi là lựa chọn lý tưởng khi cần vật liệu có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt, tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định và hiệu quả gia công vượt trội. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật đa dạng.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

