Giá Đồng CuZn39Pb2
Giá Đồng CuZn39Pb2 là gì?
Giá Đồng CuZn39Pb2 là mức giá thị trường tham khảo của hợp kim Đồng CuZn39Pb2 — một loại hợp kim đồng‑kẽm (brass) được pha trộn giữa đồng (Cu), kẽm (Zn) ~39 % và chì (Pb) ~2 % trong nền đồng. Hợp kim này được thiết kế để tối ưu hóa độ bền cơ học, độ cứng, khả năng chống mài mòn và tính gia công, trong khi vẫn giữ được tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định hơn so với đồng nguyên chất. Do vậy, Giá Đồng CuZn39Pb2 thường cao hơn so với giá đồng thuần túy và các hợp kim đơn giản, và nó biến động theo nhiều yếu tố thị trường.
Giá này bị ảnh hưởng bởi:
- Giá nguyên liệu đầu vào: biến động giá đồng (Cu), kẽm (Zn) và chì (Pb) trên thị trường quốc tế.
- Chi phí sản xuất & gia công: nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu trong ngành cơ khí, điện lực, điện tử và tự động hóa.
- Tỷ giá ngoại tệ và tình hình kinh tế vĩ mô: tác động tới chi phí nhập nguyên liệu và giá bán sản phẩm.
Việc cập nhật Giá Đồng CuZn39Pb2 định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư thiết kế và nhà sản xuất lập kế hoạch mua nguyên liệu, dự toán chi phí và tối ưu hóa sản xuất.
Thành phần hóa học của Đồng CuZn39Pb2
Hợp kim Đồng CuZn39Pb2 thường được cấu tạo với thành phần chính:
- Đồng (Cu): ~60 – 62 % — nguyên tố nền quyết định tính dẫn điện và dẫn nhiệt.
- Kẽm (Zn): ~37 – 39 % — giúp tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
- Chì (Pb): ~2 % — cải thiện tính trượt và khả năng gia công, giảm ma sát khi cắt gọt và nâng cao chất lượng bề mặt gia công.
- Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).
Sự phối hợp này tạo ra hợp kim với sự cân bằng giữa tính dẫn điện – dẫn nhiệt và cơ tính cao hơn, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn39Pb2
Đồng CuZn39Pb2 sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý tiêu biểu:
- Độ bền kéo: ~420 – 650 MPa — cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất.
- Độ dãn dài: ~8 – 18 %, cho thấy tính dẻo cần thiết khi gia công và lắp ráp.
- Độ cứng: ~150 – 220 HB, giúp tăng khả năng chống biến dạng và mài mòn.
- Mật độ: ~8,7 – 8,9 g/cm³, tương đương nhiều hợp kim đồng kỹ thuật.
- Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, vẫn giữ được tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định trong các ứng dụng kỹ thuật.
Những tính chất này khiến Đồng CuZn39Pb2 là lựa chọn phù hợp cho chi tiết kỹ thuật cần độ bền cao, tuổi thọ lâu và hiệu quả dẫn ổn định.
Ưu điểm của Đồng CuZn39Pb2
Hợp kim Đồng CuZn39Pb2 có nhiều ưu điểm:
- Gia công tốt hơn: lượng chì ~2 % giúp tăng tính trượt, giảm mài mòn dụng cụ và nâng cao chất lượng bề mặt chi tiết sau gia công.
- Độ bền cơ học cao: hàm lượng kẽm lớn giúp tăng độ bền kéo và độ cứng cho chi tiết.
- Ổn định điện – nhiệt: dù không bằng đồng tinh khiết, hợp kim vẫn giữ được hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt phù hợp nhiều ứng dụng kỹ thuật.
- Khả năng chống mài mòn: hợp kim hoạt động tốt trong môi trường chịu tải trọng và ma sát.
- Ứng dụng đa dạng: phù hợp cho linh kiện cơ khí, chi tiết máy, bộ phận điện – điện tử và thiết bị tự động hóa.
Nhược điểm của Đồng CuZn39Pb2
Bên cạnh ưu điểm, hợp kim này cũng có một số hạn chế:
- Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: do bổ sung lượng kẽm và chì lớn, quy trình sản xuất phức tạp.
- Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: hợp kim không thể sánh với đồng thuần túy về mức độ dẫn điện tối ưu nhất, dù vẫn đáp ứng tốt nhu cầu kỹ thuật.
- Không thay thế hợp kim thép chịu tải cực lớn: hợp kim phù hợp với tải trọng trung bình đến cao, nhưng không thể thay thế thép trong các ứng dụng chịu tải cực lớn.
Ứng dụng của Đồng CuZn39Pb2
Nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn – cơ tính – khả năng gia công, Đồng CuZn39Pb2 được ứng dụng rộng rãi:
- Điện tử & điện lực: tiếp điểm, thanh dẫn điện, bộ phận nối trong hệ thống phân phối điện tải trung bình – cao.
- Cơ khí chính xác: trục, bạc đỡ, bánh răng chịu tải, chi tiết máy đòi hỏi độ bền cao.
- Tự động hóa & thiết bị công nghiệp: linh kiện truyền động, chi tiết máy tự động hóa.
- Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, chốt, khớp nối, ốc vít đặc chủng và linh kiện đa dụng khác.
- Ứng dụng ngoài trời: chi tiết cần chống mài mòn trong điều kiện thời tiết thay đổi.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn39Pb2
Giá Giá Đồng CuZn39Pb2 chịu ảnh hưởng bởi:
- Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, kẽm và chì trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
- Tỷ giá ngoại tệ: tác động tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và giá thành sản phẩm trong nước.
- Chi phí sản xuất – gia công: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành cơ khí, điện tử và điện lực.
- Chính sách thuế & quy định vận chuyển: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận tải quốc tế.
Kết luận
Giá Đồng CuZn39Pb2 phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng‑kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn39Pb2 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao, tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định và khả năng gia công hiệu quả. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn39Pb2 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật đa dạng.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

