Giá Đồng CuZn40Pb2
Giá Đồng CuZn40Pb2 là gì?
Giá Đồng CuZn40Pb2 là mức giá thị trường tham khảo của hợp kim Đồng CuZn40Pb2 — một loại hợp kim đồng‑kẽm (brass) với thành phần gồm đồng (Cu), kẽm (Zn) ~40 % và chì (Pb) ~2 %. Hợp kim này được thiết kế để cân bằng giữa tính dẫn điện – dẫn nhiệt của đồng và độ bền cơ học, độ cứng, khả năng chống mài mòn, tính gia công cao, thích hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật khác nhau.
Giá Giá Đồng CuZn40Pb2 không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố thị trường như:
- Giá nguyên liệu đầu vào: giá đồng (Cu), kẽm (Zn), chì (Pb) trên thị trường quốc tế.
- Chi phí sản xuất – gia công: chi phí nhân công, điện – năng lượng, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu trong các ngành cơ khí, điện tử, điện lực và tự động hóa.
- Tỷ giá ngoại tệ và điều kiện kinh tế vĩ mô: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và giá bán sản phẩm.
Việc cập nhật Giá Đồng CuZn40Pb2 định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư thiết kế và nhà sản xuất lập kế hoạch mua nguyên liệu, dự toán chi phí sản xuất và tối ưu hóa quy trình sản xuất hiệu quả.
Thành phần hóa học của Đồng CuZn40Pb2
Hợp kim Đồng CuZn40Pb2 thường có thành phần chính:
- Đồng (Cu): ~58 – 60 % — thành phần nền quyết định tính dẫn điện và dẫn nhiệt.
- Kẽm (Zn): ~38 – 40 % — giúp tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
- Chì (Pb): ~2 % — tăng tính trượt, giảm ma sát trong gia công, giúp tăng tuổi thọ công cụ và chất lượng bề mặt chi tiết.
- Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).
Sự phối hợp này tạo nên hợp kim với cơ tính cao hơn đồng nguyên chất trong khi vẫn giữ được tính dẫn ổn định và dễ gia công hơn so với nhiều hợp kim khác.
Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn40Pb2
Đồng CuZn40Pb2 sở hữu các tính chất khá nổi bật:
- Độ bền kéo: ~420 – 650 MPa — vượt trội hơn so với đồng nguyên chất.
- Độ dãn dài: ~8 – 18 %, đảm bảo độ dẻo cần thiết cho gia công và lắp ráp.
- Độ cứng: ~150 – 220 HB, giúp tăng khả năng chống biến dạng và mài mòn.
- Mật độ: ~8,7 – 9,0 g/cm³, tương đương nhiều hợp kim đồng kỹ thuật khác.
- Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, vẫn giữ được tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định phục vụ nhiều ứng dụng kỹ thuật.
Những thông số này khiến Đồng CuZn40Pb2 là lựa chọn phù hợp cho chi tiết cần độ bền cơ cao, tuổi thọ lâu và hiệu quả dẫn ổn định.
Ưu điểm của Đồng CuZn40Pb2
Hợp kim Đồng CuZn40Pb2 mang nhiều ưu điểm:
- Gia công dễ dàng: lượng chì ~2 % cải thiện tính trượt, giảm mài mòn dụng cụ khi gia công, nâng cao chất lượng bề mặt chi tiết.
- Độ bền cơ học cao: lượng kẽm lớn giúp tăng độ bền kéo và độ cứng so với nhiều hợp kim đồng‑kẽm khác.
- Ổn định điện – nhiệt: hợp kim giữ được tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
- Khả năng chống mài mòn: hợp kim hoạt động hiệu quả trong môi trường ma sát và tải trọng.
- Ứng dụng đa dạng: phù hợp với linh kiện cơ khí, chi tiết máy, thiết bị tự động hóa và bộ phận điện – điện tử.
Nhược điểm của Đồng CuZn40Pb2
Bên cạnh ưu điểm, Đồng CuZn40Pb2 cũng có một số hạn chế:
- Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: do bổ sung lượng kẽm và chì lớn, quy trình sản xuất phức tạp hơn.
- Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: hợp kim không thể sánh với đồng nguyên chất về mức độ dẫn điện tối ưu nhất, dù vẫn đáp ứng đa số ứng dụng kỹ thuật.
- Không thay thế hợp kim thép chịu tải cực lớn: hợp kim phù hợp với tải trọng trung bình đến cao, nhưng không thể thay thế thép hợp kim chịu tải lớn trong các ứng dụng cơ khí nặng.
Ứng dụng của Đồng CuZn40Pb2
Nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn – cơ tính – gia công, Đồng CuZn40Pb2 được ứng dụng rộng rãi:
- Điện tử & điện lực: tiếp điểm, thanh dẫn điện, bộ phận nối trong hệ thống phân phối điện tải trung bình – cao.
- Cơ khí chính xác: trục, bạc đỡ, bánh răng, chi tiết máy chịu tải nặng.
- Tự động hóa & thiết bị công nghiệp: linh kiện truyền động, chi tiết máy tự động hóa và các bộ phận thiết bị.
- Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, chốt, khớp nối, ốc vít đặc chủng và linh kiện đa dụng.
- Ứng dụng ngoài trời: chi tiết làm việc trong điều kiện thời tiết thay đổi cần độ bền cao và chống mài mòn.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn40Pb2
Giá Giá Đồng CuZn40Pb2 không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng và kẽm trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí sản xuất và giá bán.
- Tỷ giá ngoại tệ: tác động tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và giá thành sản phẩm trong nước.
- Chi phí sản xuất – gia công: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng và logistics.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành cơ khí, điện tử và điện lực.
- Chính sách thuế & quy định vận chuyển: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận tải quốc tế.
Kết luận
Giá Đồng CuZn40Pb2 phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng‑kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn40Pb2 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao, hiệu quả dẫn ổn định và khả năng gia công linh hoạt. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn40Pb2 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật đa dạng.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

