Giá Đồng CuZn5
Giá Đồng CuZn5 là gì?
Giá Đồng CuZn5 là mức giá thị trường tham khảo của hợp kim Đồng CuZn5 — một loại hợp kim đồng‑kẽm (brass) rất cơ bản với khoảng 5 % kẽm (Zn) kết hợp trong nền đồng (Cu). Đây là hợp kim có hàm lượng kẽm thấp, gần với đồng thuần túy, nhưng vẫn mang lại một số cải thiện cơ tính nhẹ so với đồng nguyên chất. Do đó, Giá Đồng CuZn5 thường cao hơn so với đồng tinh khiết một chút và biến động theo thị trường nguyên liệu, chi phí sản xuất và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác.
Giá hợp kim không cố định và thay đổi theo giá nguyên liệu đầu vào (đồng và kẽm), chi phí gia công – logistics, tỷ giá ngoại tệ, cũng như cung – cầu thị trường của ngành vật liệu công nghiệp. Việc cập nhật định kỳ Giá Đồng CuZn5 giúp các doanh nghiệp, kỹ sư thiết kế và đơn vị sản xuất dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch mua hàng và tối ưu hóa sản xuất hiệu quả.
Thành phần hóa học của Đồng CuZn5
Hợp kim Đồng CuZn5 có tỷ lệ các nguyên tố chủ yếu như sau:
- Đồng (Cu): ~94 – 95 % — là thành phần nền quyết định tính dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt.
- Kẽm (Zn): ~5 % — giúp tăng nhẹ độ bền kéo và độ cứng so với đồng nguyên chất, đồng thời vẫn giữ được độ dẻo và tính dẫn vượt trội.
- Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).
Với thành phần đơn giản và gần đồng nguyên chất, CuZn5 là hợp kim có tính năng kỹ thuật tiếp cận gần nhất với đồng thuần túy, nhưng có cơ tính nhỉnh hơn nhờ sự bổ sung nhỏ kẽm.
Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn5
Hợp kim Đồng CuZn5 có tập hợp tính chất cơ lý và vật lý phù hợp với nhiều ứng dụng vẫn dựa trên ưu điểm của đồng:
- Độ bền kéo: ~240 – 380 MPa — cao hơn đồng đơn thuần nhưng vẫn ở nhóm thấp so với các hợp kim brass khác có lượng kẽm lớn hơn.
- Độ dãn dài: ~30 – 40 % — cho thấy hợp kim vẫn giữ được độ dẻo rất tốt, thuận lợi cho gia công và tạo hình.
- Độ cứng: ~70 – 110 HB, giúp tăng khả năng chống biến dạng nhẹ so với đồng.
- Mật độ: ~8,7 g/cm³, tương đương hầu hết các hợp kim đồng.
- Điện trở suất: ~0,025 – 0,035 Ω·mm²/m, duy trì khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt cao, gần với đồng tinh khiết.
Những thông số này cho thấy Đồng CuZn5 là hợp kim mang lại sự cân bằng giữa tính dẫn ổn định và cơ tính tốt hơn đồng nguyên chất, phù hợp khi các chi tiết cần vừa truyền điện – nhiệt tốt vừa chịu lực nhẹ.
Ưu điểm của Đồng CuZn5
Hợp kim Đồng CuZn5 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao: gần bằng đồng nguyên chất nên hợp kim phù hợp với các linh kiện truyền tải điện – nhiệt trong các hệ thống kỹ thuật.
- Độ dẻo tốt: dễ uốn, kéo, dập và tạo hình, phù hợp với các chi tiết yêu cầu hình học phức tạp.
- Gia công dễ dàng: vì cơ tính không quá cứng nên các quy trình gia công như tiện, phay, cắt gọt được thực hiện với chi phí thấp hơn so với nhiều hợp kim brass khác.
- Khả năng chống ăn mòn tự nhiên: hợp kim ổn định trong nhiều môi trường làm việc, ít bị oxy hóa nhanh.
- Ứng dụng linh hoạt: có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như linh kiện điện – điện tử, chi tiết cơ khí nhẹ và thiết bị công nghiệp.
Nhược điểm của Đồng CuZn5
Bên cạnh ưu điểm, Đồng CuZn5 cũng có vài hạn chế:
- Độ bền cơ học không cao: so với các hợp kim brass chứa lượng kẽm lớn hơn, CuZn5 chỉ tăng nhẹ độ bền so với đồng nên không phù hợp với tải trọng lớn.
- Không thay thế thép trong ứng dụng chịu lực cao: nếu cần vật liệu chịu tải cực lớn hoặc trong môi trường rung động mạnh, thép và các hợp kim khác vẫn là lựa chọn ưu việt hơn.
- Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: mặc dù gần với đồng nguyên chất, nhưng khi tăng lượng kẽm sẽ khiến độ dẫn điện giảm nhẹ.
Ứng dụng của Đồng CuZn5
Nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn – độ dẻo – gia công linh hoạt, Đồng CuZn5 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành điện – điện tử: thanh dẫn điện, tấm dẫn khí, chi tiết tiếp xúc, bộ phận truyền tải nhiệt – điện trong thiết bị, bảng mạch, linh kiện nối điện.
- Cơ khí nhẹ: chi tiết máy, vòng đệm, bạc đỡ nhẹ và các bộ phận không chịu lực lớn.
- Thiết bị đo lường – điều khiển: linh kiện cảm biến, bộ phận truyền động nhẹ trong các thiết bị điều khiển tự động.
- Tự động hóa & công nghiệp nhẹ: chi tiết lắp ghép, bộ phận máy tự động hóa không cần chịu tải lớn.
- Ứng dụng trang trí kỹ thuật: do giữ được màu sắc sáng và độ bền tốt, hợp kim còn dùng cho các chi tiết kỹ thuật mang tính thẩm mỹ.
Việc theo dõi Giá Đồng CuZn5 thường xuyên giúp doanh nghiệp dự toán chi phí nguyên liệu, lên kế hoạch sản xuất và lựa chọn vật liệu thích hợp cho từng yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn5
Giá Giá Đồng CuZn5 không cố định, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng và kẽm trên thị trường quốc tế trực tiếp tác động tới chi phí sản xuất và giá bán.
- Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu, đặc biệt với nguyên liệu nhập khẩu từ nước ngoài.
- Chi phí sản xuất – gia công: lao động, điện – năng lượng, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng và logistics.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu nguyên liệu từ ngành điện tử, cơ khí, điện lực và tự động hóa.
- Chính sách thuế & quy định vận chuyển: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các điều kiện vận tải quốc tế.
Kết luận
Giá Đồng CuZn5 phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng‑kẽm chất lượng cao trong nhóm hợp kim cấp thấp trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn5 là lựa chọn phù hợp khi cần độ dẫn điện – dẫn nhiệt cao, tính dẻo và gia công dễ dàng, đồng thời vẫn đảm bảo một mức độ cơ tính tốt hơn đồng nguyên chất. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn5 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hiệu quả sử dụng vật liệu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật khác nhau.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

