Giá Đồng C113
Giá Đồng C113 là gì?
Giá Đồng C113 là mức giá thị trường hiện hành của đồng C113 — một loại đồng tinh khiết được sử dụng phổ biến trong công nghiệp do tính dẫn điện cao, dẫn nhiệt tốt và khả năng gia công linh hoạt. Đồng C113 thuộc nhóm đồng thương mại tinh khiết cao, thích hợp cho các ứng dụng điện – điện tử, linh kiện cấu trúc, khối tiếp điểm và nhiều sản phẩm kỹ thuật khác.
Việc cập nhật Giá Đồng C113 giúp doanh nghiệp, nhà sản xuất và nhà phân phối nắm bắt biến động nguyên liệu, dự trù chi phí sản xuất, chọn thời điểm mua hàng hợp lý và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Đồng C113 là gì?
Đồng C113 là mã tiêu chuẩn quốc tế dùng để chỉ đồng tinh khiết có hàm lượng đồng cao, thường ≥ 99.90% – 99.95% tùy theo tiêu chuẩn kỹ thuật từng thị trường (ASTM, JIS, DIN). Đây là loại đồng được tinh luyện cao, ít tạp chất, mang lại hiệu suất dẫn điện – dẫn nhiệt đáng kể và tính gia công tốt. Đồng C113 thường được phân loại ở mức cao hơn C110 về độ tinh khiết và một số yêu cầu kỹ thuật, thường dùng trong các ứng dụng yêu cầu chất lượng đồng cao hơn và ổn định hơn.
Thành phần hóa học của Đồng C113
Đồng C113 có thành phần hóa học chủ yếu là đồng nguyên chất với các tạp chất được kiểm soát ở mức rất thấp:
- Đồng (Cu): ≥ 99.90% – thành phần quyết định các đặc tính dẫn điện và dẫn nhiệt.
- Tạp chất khác: Hàm lượng rất nhỏ các nguyên tố như sắt (Fe), kẽm (Zn), oxi, chì (Pb)… nhằm đảm bảo độ tinh khiết và tính chất cơ lý.
Hàm lượng đồng cao giúp C113 có độ dẫn điện và dẫn nhiệt nổi bật so với nhiều loại vật liệu kim loại khác.
Tính chất cơ lý của Đồng C113
Đồng C113 sở hữu nhiều tính chất cơ lý nổi bật, giúp nó phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật cao:
- Độ dẫn điện: Rất cao — thường đạt gần hoặc vượt 100% IACS (International Annealed Copper Standard), giúp truyền tải điện hiệu quả và giảm tổn thất năng lượng.
- Độ dẫn nhiệt: Xuất sắc, rất phù hợp cho các ứng dụng tản nhiệt và trao đổi nhiệt trong công nghiệp.
- Độ dẻo và độ mềm: Rất cao, giúp cho công đoạn kéo sợi, uốn cong, dập khuôn và gia công phức tạp dễ dàng.
- Độ bền cơ học: Ổn định cho các ứng dụng không chịu tải trọng quá lớn nhưng ưu tiên tính dẫn điện – nhiệt.
- Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường khí quyển và nước ngọt, ít bị oxi hóa trong sử dụng thông thường.
Những đặc tính này khiến Đồng C113 trở thành vật liệu được lựa chọn trong các linh kiện điện – điện tử và cơ khí chế tạo.
Ưu điểm của Đồng C113
Đồng C113 mang lại nhiều lợi ích trong sản xuất và ứng dụng kỹ thuật:
- Độ dẫn điện vượt trội: Phù hợp cho dây dẫn, thanh dẫn, busbar và các linh kiện điện – điện tử cần độ truyền tải tốt.
- Khả năng dẫn nhiệt tốt: Hữu ích trong thiết bị tản nhiệt, bộ trao đổi nhiệt, ống sinh nhiệt và các bộ phận gia nhiệt.
- Độ mềm và dễ gia công: Dễ uốn, kéo sợi, dập khuôn, cắt gọt và hàn nối mà không làm mất các tính chất cơ bản.
- Độ tinh khiết cao: Giảm thiểu hiện tượng phân tách pha và tạp chất, đảm bảo tính ổn định vật liệu.
- Ứng dụng rộng: Có thể được sử dụng trong sản xuất chi tiết máy, linh kiện điện – điện tử, cơ khí chính xác và các chi tiết kỹ thuật khác.
Nhược điểm của Đồng C113
Mặc dù có nhiều ưu điểm, Đồng C113 cũng có một số hạn chế:
- Độ bền cơ học không bằng hợp kim đồng pha nguyên tố: So với các hợp kim như đồng thau (CuZn), đồng pha Ni hoặc CuSi, nên không phù hợp cho chi tiết chịu tải lớn hoặc áp lực cao.
- Giá thành phụ thuộc biến động nguyên liệu: Do hàm lượng đồng cao, Giá Đồng C113 rất nhạy với biến động giá đồng nguyên liệu toàn cầu.
- Không tối ưu cho môi trường ăn mòn đặc biệt: Trong môi trường cực kỳ ăn mòn hoặc nước biển, cần các hợp kim chuyên dụng hơn.
Ứng dụng của Đồng C113
Nhờ các tính chất ưu việt, Đồng C113 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Điện – điện tử: Dây dẫn, cáp mềm, busbar, thanh dẫn, tiếp điểm, jack cắm và linh kiện điện tử chính xác.
- Thiết bị tản nhiệt: Bộ phận trao đổi nhiệt, tấm dẫn nhiệt, thanh dẫn nhiệt cho thiết bị điện tử.
- Cơ khí chính xác: Chi tiết máy yêu cầu độ mềm dẻo và độ dẫn tốt cho các bộ phận chuyển động.
- Ô tô và vận tải: Thanh dẫn điện, bộ phận cảm biến, linh kiện hệ thống điện trong xe.
- Thiết bị tiêu dùng: Thiết bị điện gia dụng, linh kiện công nghệ và các sản phẩm điện tử.
Giá Đồng C113 trên thị trường
Giá Đồng C113 là giá bán tại một thời điểm nhất định và không cố định, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố thị trường:
- Giá đồng nguyên liệu thế giới: Đồng là thành phần chính của C113, nên khi giá đồng trên thị trường quốc tế biến động, Giá Đồng C113 cũng thay đổi theo cung – cầu.
- Chi phí sản xuất và tinh luyện: Quy trình sản xuất để đạt độ tinh khiết cao đòi hỏi kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, ảnh hưởng đến giá bán.
- Tình hình cung ứng và logistics: Chi phí lưu kho, vận chuyển, nhân công và các yếu tố chuỗi cung ứng tác động trực tiếp đến giá.
- Nhu cầu thị trường: Nhu cầu gia tăng từ các ngành điện – điện tử, cơ khí chính xác, ô tô và năng lượng tái tạo ảnh hưởng lên cung – cầu và giá cả.
Vì vậy, các doanh nghiệp, nhà sản xuất và nhà phân phối thường xuyên theo dõi biến động Giá Đồng C113 để lập kế hoạch mua nguyên liệu hợp lý, tránh mua vào thời điểm giá cao và tối ưu chi phí sản xuất.
Kết luận
Đồng C113 là vật liệu đồng tinh khiết cao với nhiều ưu điểm nổi bật về độ dẫn điện, dẫn nhiệt, độ mềm dẻo và tính gia công linh hoạt. Giá Đồng C113 phản ánh xu hướng thị trường nguyên liệu đồng, chi phí sản xuất và nhu cầu sử dụng từ nhiều ngành công nghiệp trọng yếu như điện – điện tử, cơ khí chính xác và thiết bị kỹ thuật cao. Việc cập nhật Giá Đồng C113 kịp thời giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí đầu vào, lựa chọn thời điểm mua hàng phù hợp và đảm bảo hiệu quả sản xuất bền vững.
Thông tin công ty
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20, đồng và các hợp kim đồng theo yêu cầu.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

