Giá Láp Đồng Phi 10
Giá Láp Đồng Phi 10 là gì?
Giá Láp Đồng Phi 10 là mức giá thị trường của thanh đồng tròn có đường kính 10 mm, hay còn gọi là láp đồng Φ10 hoặc đồng tròn Φ10. Láp đồng Phi 10 là loại vật liệu đồng thanh tròn phổ biến dùng trong gia công cơ khí, sản xuất chi tiết máy, linh kiện điện – điện tử, xây dựng, tiếp điểm điện và gia công CNC. Láp đồng có đặc tính dẫn điện – dẫn nhiệt tốt, độ bền cơ học ổn định và khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Việc cập nhật Giá Láp Đồng Phi 10 thường xuyên giúp kỹ sư, thợ cơ khí, nhà cung cấp vật liệu và người tiêu dùng dự toán chi phí, lập kế hoạch sản xuất và lựa chọn vật liệu phù hợp theo yêu cầu kỹ thuật cũng như ngân sách của từng dự án.
Thành phần hóa học Láp Đồng Phi 10
Láp đồng Phi 10 thường được sản xuất từ đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng chất lượng cao như Cu‑DHP (Copper Deoxidized High Phosphorus) hoặc các chủng loại đồng công nghiệp tiêu chuẩn. Thành phần hóa học cơ bản gồm:
- Đồng (Cu): ≥ 99,9%, đảm bảo dẫn điện và dẫn nhiệt hiệu quả.
- Phốt pho (P): 0,02 – 0,05%, giúp cải thiện tính chống oxy hóa và độ bền cơ học.
- Các tạp chất khác: chỉ chiếm lượng rất nhỏ, không ảnh hưởng tới tính chất cơ lý và khả năng gia công.
Nhờ thành phần này, láp đồng Phi 10 có khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao và dễ gia công bằng các phương pháp cơ khí như tiện, phay, khoan, uốn và hàn.
Tính chất cơ lý Láp Đồng Phi 10
Láp đồng Phi 10 sở hữu các tính chất cơ lý đáng chú ý:
- Độ bền kéo: khoảng 210 – 250 MPa, chịu lực tốt trong các ứng dụng cơ khí vừa và nhỏ.
- Độ dẻo: cao, dễ uốn cong và tạo hình chi tiết.
- Khả năng chống ăn mòn: hiệu quả trong môi trường nước và khí ẩm.
- Dẫn điện và dẫn nhiệt: vượt trội so với nhiều kim loại khác, phù hợp cho ứng dụng điện – nhiệt.
- Gia công dễ dàng: phù hợp với tiện – phay CNC, uốn, khoan và hàn.
Ưu điểm Láp Đồng Phi 10
- Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt: phù hợp cho linh kiện điện, tiếp điểm, thanh dẫn và chi tiết dẫn nhiệt trong thiết bị điện – điện tử.
- Chống ăn mòn hiệu quả: kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong môi trường ẩm và hóa chất nhẹ.
- Dễ gia công: thuận tiện trong gia công cơ khí, uốn – hàn và CNC.
- Ứng dụng đa dạng: dùng trong sản xuất cơ khí, điện – điện tử, xây dựng và trang trí.
Nhược điểm Giá Láp Đồng Phi 10
- Giá Láp Đồng Phi 10 cao hơn so với thép hoặc nhôm cùng kích thước.
- Trọng lượng lớn hơn nhôm, cần tính toán khi thiết kế chi tiết cơ khí.
- Đòi hỏi bảo quản kỹ để tránh trầy xước bề mặt trong quá trình vận chuyển và gia công.
Ứng dụng Láp Đồng Phi 10
Láp đồng Phi 10 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Cơ khí chế tạo: sản xuất chi tiết máy, trục, thanh nối và phôi gia công CNC.
- Điện – điện tử: tiếp điểm, cực nối, thanh dẫn trong thiết bị điện và linh kiện điện tử.
- Xây dựng: thanh đồng dùng cho khung đỡ, chi tiết trang trí và phụ kiện cơ khí có yêu cầu thẩm mỹ.
- Thiết bị lạnh – HVAC: linh kiện dẫn nhiệt và thanh đồng hỗ trợ trong hệ thống lạnh.
- Sản phẩm mỹ thuật: thanh đồng dùng cho trang trí nội thất, chi tiết nghệ thuật cơ khí.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Láp Đồng Phi 10
Giá Láp Đồng Phi 10 phụ thuộc vào nhiều yếu tố chính:
- Giá đồng nguyên liệu trên thị trường thế giới: biến động giá nguyên liệu đồng ảnh hưởng trực tiếp đến giá sản phẩm.
- Quy cách sản xuất: độ tinh khiết đồng, tiêu chuẩn gia công, độ bóng bề mặt và độ chính xác kích thước tác động đến giá.
- Nguồn cung – cầu: nhu cầu sản xuất trong các ngành cơ khí, điện – điện tử và xây dựng.
- Chi phí vận chuyển và thuế phí: phí logistics, vận chuyển và thuế nhập khẩu/thuế nội địa.
- Xuất xứ sản phẩm: hàng nhập khẩu thường có giá cao hơn hàng sản xuất trong nước.
Kết luận Giá Láp Đồng Phi 10
Giá Láp Đồng Phi 10 là thông tin quan trọng giúp kỹ sư, thợ cơ khí, nhà phân phối và người tiêu dùng nắm bắt biến động thị trường để dự toán chi phí và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng. Láp đồng Phi 10 nổi bật với khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, độ dẻo cao và dễ gia công, là lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều ngành kỹ thuật và sản xuất.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp đồng thanh tròn, ống đồng, thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

