Giá Láp Đồng Phi 15
Giá Láp Đồng Phi 15 là gì?
Giá Láp Đồng Phi 15 là mức giá thị trường hiện tại của thanh đồng tròn có đường kính 15 mm, thường được gọi là láp đồng Φ15 hoặc đồng tròn Φ15. Láp đồng Phi 15 là loại vật liệu đồng thanh tròn kích thước trung bình – lớn, được ứng dụng rộng rãi trong gia công cơ khí, sản xuất chi tiết máy, linh kiện điện – điện tử, thiết bị công nghiệp và các ứng dụng kỹ thuật yêu cầu tính dẫn điện – dẫn nhiệt tốt và độ bền cao.
Theo dõi Giá Láp Đồng Phi 15 giúp kỹ sư, thợ cơ khí, nhà phân phối và người tiêu dùng nắm bắt biến động thị trường để lập kế hoạch chi phí, lựa chọn vật liệu phù hợp theo yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của từng dự án.
Thành phần hóa học Láp Đồng Phi 15
Láp đồng Phi 15 thường được sản xuất từ đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng chất lượng cao theo tiêu chuẩn ngành. Thành phần hóa học chính gồm:
- Đồng (Cu): ≥ 99,9%, đảm bảo dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội.
- Phốt pho (P): 0,02 – 0,05%, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và cải thiện độ bền cơ học.
- Các tạp chất khác: chiếm lượng rất nhỏ, không ảnh hưởng tới tính chất cơ lý và khả năng gia công.
Nhờ thành phần này, láp đồng Phi 15 có độ dẻo cao, chống ăn mòn tốt và dễ gia công bằng các phương pháp như tiện – phay – CNC, uốn và hàn.
Tính chất cơ lý Láp Đồng Phi 15
Láp đồng Phi 15 sở hữu nhiều tính chất cơ lý quan trọng:
- Độ bền kéo: khoảng 210 – 250 MPa, chịu lực tốt trong các ứng dụng cơ khí vừa và lớn.
- Độ dẻo: cao, dễ uốn cong và tạo hình theo yêu cầu thiết kế.
- Khả năng chống ăn mòn: hiệu quả trong môi trường ẩm, nước và không khí nhẹ.
- Dẫn điện và dẫn nhiệt: vượt trội so với nhiều kim loại khác, phù hợp với chi tiết dẫn điện.
- Gia công dễ dàng: tương thích với các công nghệ tiện – phay – CNC, khoan, uốn và hàn.
Ưu điểm Láp Đồng Phi 15
- Dẫn điện – dẫn nhiệt tốt: phù hợp với chi tiết điện, tiếp điểm, thanh dẫn và chi tiết dẫn nhiệt trong thiết bị điện – điện tử.
- Kháng ăn mòn hiệu quả: kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong môi trường ẩm và khí nhẹ.
- Dễ gia công: thuận tiện trong gia công cơ khí, uốn – hàn và CNC.
- Tính cơ học ổn định: phù hợp với các chi tiết máy chịu lực vừa.
Nhược điểm Giá Láp Đồng Phi 15
- Giá Láp Đồng Phi 15 cao hơn so với thép hoặc nhôm cùng kích thước.
- Trọng lượng nặng hơn nhôm, cần tính toán khi thiết kế chi tiết cơ khí.
- Bề mặt dễ trầy xước nếu không bảo quản kỹ trong quá trình vận chuyển và gia công.
Ứng dụng Láp Đồng Phi 15
Láp đồng Phi 15 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Cơ khí chế tạo: sản xuất chi tiết máy, trục, thanh nối, khung đỡ và phôi cho gia công CNC.
- Điện – điện tử: tiếp điểm, cực nối, thanh dẫn trong các thiết bị điện và linh kiện điện tử.
- Xây dựng: thanh đồng dùng cho khung hỗ trợ, chi tiết trang trí cơ khí chịu lực vừa.
- Thiết bị lạnh – HVAC: linh kiện dẫn nhiệt trong hệ thống lạnh, trao đổi nhiệt.
- Sản phẩm mỹ thuật & nội thất: thanh đồng dùng cho trang trí, phụ kiện nội thất và chi tiết thiết kế sáng tạo.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Láp Đồng Phi 15
Giá Láp Đồng Phi 15 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố quan trọng:
- Giá đồng nguyên liệu trên thị trường thế giới: biến động nguyên liệu đồng ảnh hưởng trực tiếp đến giá sản phẩm.
- Quy cách sản xuất: độ tinh khiết đồng, độ chính xác kích thước, chất lượng bề mặt và tiêu chuẩn gia công tác động đến giá bán.
- Nguồn cung – cầu: nhu cầu sản xuất trong các ngành cơ khí, điện và xây dựng có thể làm tăng giá sản phẩm.
- Chi phí vận chuyển và thuế phí: phí logistics, vận chuyển và các loại thuế liên quan đều tác động tới giá cuối cùng tại thị trường.
- Xuất xứ sản phẩm: hàng nhập khẩu từ nước ngoài thường có giá cao hơn hàng sản xuất trong nước do chi phí vận chuyển và thuế.
Kết luận Giá Láp Đồng Phi 15
Giá Láp Đồng Phi 15 là thông tin quan trọng giúp kỹ sư, thợ cơ khí, nhà phân phối và người tiêu dùng nắm bắt biến động thị trường để dự toán chi phí và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng. Láp đồng Phi 15 nổi bật với khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt tốt, độ dẻo cao và dễ gia công, là lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều ngành kỹ thuật, sản xuất và xây dựng.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp đồng thanh tròn, ống đồng, thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

