Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22

Giá Vuông Đặc Đồng 4 mm

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22 là mức giá thị trường của thanh đồng thau dạng lục giác có đường kính 22 mm — một loại đồng thau kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong các ngành như cơ khí – chế tạo, điện – điện tử, sản xuất phụ kiện kim loại, nội thất cơ khí và chi tiết máy vừa. Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22 là chỉ số quan trọng mà doanh nghiệp sản xuất, nhà phân phối và khách hàng cần theo dõi để lập kế hoạch mua hàng, dự toán chi phí nguyên liệu và tối ưu hiệu quả sản xuất trong bối cảnh thị trường nguyên liệu biến động thường xuyên.

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22 không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giá đồng và kẽm trên thị trường quốc tế, cung – cầu nguyên liệu trong nước, chi phí sản xuất – gia công, chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Việc cập nhật và theo dõi Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22 giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạch định chiến lược mua hàng, kiểm soát chi phí nguyên liệu đầu vào và giảm thiểu rủi ro do biến động giá nguyên liệu.

Đồng Thau Lục Giác Phi 22 là gì?

Đồng thau lục giác phi 22 là hợp kim đồng – kẽm dạng thanh lục giác với đường kính 22 mm. Đồng thau được tạo thành bằng cách pha trộn đồng (Cu) với kẽm (Zn) theo tỷ lệ kỹ thuật nhằm cải thiện tính chất cơ lý so với đồng nguyên chất, đồng thời mang màu vàng đặc trưng, độ bền ổn định và khả năng gia công tốt. Hình dạng lục giác giúp thanh đồng thau dễ dàng lắp ghép, cố định và gia công trong nhiều ứng dụng sản xuất và thiết kế kỹ thuật.

Thanh đồng thau lục giác phi 22 được sản xuất trên dây chuyền luyện kim hiện đại với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt về thành phần hóa học, kích thước tiêu chuẩn và chất lượng bề mặt. Điều này không chỉ đảm bảo vật liệu đạt yêu cầu kỹ thuật khắt khe mà còn tạo nên độ ổn định và hiệu suất làm việc cao — yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22 trên thị trường.

Thành phần hóa học và kiểm soát chất lượng

Thành phần chủ yếu của đồng thau lục giác phi 22 gồm:

  • Đồng (Cu): Cung cấp độ dẻo, độ bền và khả năng dẫn điện – nhiệt.
  • Kẽm (Zn): Tăng độ cứng, độ bền kéo và cải thiện khả năng gia công của hợp kim.

Các nguyên tố phụ với hàm lượng nhỏ có thể được thêm vào để tinh chỉnh tính chất hợp kim theo yêu cầu kỹ thuật riêng biệt. Quá trình sản xuất Đồng Thau Lục Giác Phi 22 trải qua nhiều bước kiểm tra chất lượng từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng. Việc kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt giúp vật liệu có độ bền cơ học ổn định, bề mặt sáng đẹp và kích thước đồng đều — những yếu tố quan trọng tác động tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22 phản ánh đúng giá trị kỹ thuật.

Tính chất cơ lý của Đồng Thau Lục Giác Phi 22

Đồng thau lục giác phi 22 sở hữu nhiều tính chất cơ lý ưu việt, khiến vật liệu này trở thành lựa chọn phù hợp trong nhiều ứng dụng kỹ thuật:

  • Khả năng chống mài mòn tương đối: Phù hợp cho các chi tiết nối, ren, khớp nối và bộ phận chuyển động nhẹ đến vừa.
  • Khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt ở mức khá: Thích hợp cho nhiều linh kiện điện – điện tử và bộ phận dẫn nhiệt không đòi hỏi quá cao về tính chất.
  • Độ dẻo và linh hoạt tốt: Dễ dàng uốn, cắt, định hình và gia công bằng các phương pháp tiện, phay hoặc CNC.
  • Độ bền cơ học ổn định: Phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật trong cơ cấu máy móc có tải trọng vừa.
  • Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng, màu vàng đặc trưng phù hợp cho chi tiết trang trí và sản phẩm ngoại quan cao cấp.

Những tính chất này giúp thanh Đồng Thau Lục Giác Phi 22 hoạt động hiệu quả trong nhiều môi trường làm việc khác nhau và đồng thời ảnh hưởng trực tiếp tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22 theo nhu cầu thị trường và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Ưu điểm của Đồng Thau Lục Giác Phi 22

  • Gia công linh hoạt: Phù hợp với nhiều quy trình gia công như cắt, uốn, tiện, phay hoặc CNC, giúp tối ưu chi phí và thời gian sản xuất.
  • Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt: Thích hợp sử dụng trong môi trường tiếp xúc với hơi ẩm nhẹ hoặc môi trường công nghiệp nhẹ.
  • Độ bền và ổn định cao: Vật liệu hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng kỹ thuật vừa và nhỏ, đảm bảo độ bền và độ tin cậy cao.
  • Tính thẩm mỹ vượt trội: Màu vàng sáng đặc trưng phù hợp cho chi tiết trang trí kỹ thuật hoặc sản phẩm ngoại quan đẹp.

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22 có thể biến động theo thị trường nguyên liệu, vật liệu này vẫn được lựa chọn rộng rãi nhờ tính linh hoạt, hiệu quả kỹ thuật và chi phí hợp lý so với nhiều vật liệu khác.

Nhược điểm cần lưu ý

  • Không phù hợp chịu tải trọng rất lớn: Do độ bền cơ học ở mức trung bình, đồng thau không phải lựa chọn hàng đầu cho kết cấu chịu lực rất nặng hoặc ứng dụng tải lớn liên tục.
  • Ảnh hưởng bởi biến động nguyên liệu: Giá đồng và kẽm thế giới, chi phí vận chuyển và logistics có thể gây biến động tới chi phí đầu vào và giá bán cuối cùng, làm ảnh hưởng tới kế hoạch mua hàng nếu doanh nghiệp không theo dõi sát thị trường.

Vì vậy, doanh nghiệp cần theo dõi thị trường liên tục và xây dựng chiến lược mua hàng linh hoạt để giảm thiểu rủi ro do biến động giá nguyên liệu.

Ứng dụng của Đồng Thau Lục Giác Phi 22

Nhờ tính chất cơ lý ưu việt và sự linh hoạt trong thiết kế, thanh Đồng Thau Lục Giác Phi 22 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí – chế tạo: Linh kiện chi tiết máy vừa và nhỏ, khớp nối, bu lông, đinh tán và chi tiết cơ khí khác.
  • Điện – điện tử: Thanh nối, đầu nối mạch, khung đỡ và chân cắm trong các thiết bị điện – điện tử và bảng mạch.
  • Trang trí – nội thất: Phụ kiện kim loại trang trí, chi tiết mỹ nghệ cơ khí, tay nắm và chi tiết hoàn thiện bề mặt.
  • Thiết bị nhỏ – DIY: Thanh dẫn, phôi vật liệu trong thiết kế kỹ thuật nhỏ và các dự án sáng tạo tự làm.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt nhỏ: Thanh dẫn nhiệt cho các bộ phận hoạt động ở mức trung bình trong hệ thống trao đổi nhiệt nhỏ.

Phạm vi ứng dụng rộng lớn là lý do Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22 luôn được cập nhật để điều chỉnh chiến lược mua hàng và dự toán chi phí phù hợp theo từng thời điểm thị trường.

Các yếu tố ảnh hưởng tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22

  • Giá đồng và kẽm thế giới: Biến động giá nguyên liệu đóng vai trò quyết định tới chi phí đầu vào và mức giá bán ra.
  • Cung – cầu trong nước: Nhu cầu tiêu thụ nguyên liệu và nguồn cung ảnh hưởng trực tiếp tới mức giá bán lẻ.
  • Chi phí sản xuất – gia công: Chi phí nhân công, năng lượng và hao phí sản xuất ảnh hưởng tới giá thành cuối cùng.
  • Chi phí vận chuyển & thuế nhập khẩu: Logistics và chính sách thuế tác động gián tiếp tới mức giá bán lẻ trên thị trường.

Lợi ích của việc theo dõi Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22

  • Lập kế hoạch mua hàng đúng thời điểm: Giảm thiểu rủi ro do biến động giá nguyên liệu đầu vào.
  • Dự toán chi phí sản xuất chính xác: Hỗ trợ doanh nghiệp lập ngân sách hiệu quả và tối ưu chi phí vận hành.
  • Kiểm soát ngân sách nguyên liệu đầu vào: Giảm chi phí tồn kho và tối ưu kế hoạch sản xuất.
  • Chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất: Phù hợp với diễn biến thị trường nguyên liệu đồng thau.

Kết luận

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 22 phản ánh giá trị thực của một loại vật liệu đồng thau kỹ thuật có ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành sản xuất và kỹ thuật. Việc cập nhật và theo dõi thường xuyên giúp doanh nghiệp hoạch định chiến lược mua hàng, dự toán chi phí và tối ưu hiệu quả sản xuất — từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo hoạt động sản xuất ổn định dài hạn.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo, vật liệu cơ khí và các loại đồng thau, đồng kỹ thuật như C11000, C12000…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo