Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 36
Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 36 là mức giá thị trường của thanh đồng thau dạng lục giác có đường kính 36 mm — một dạng đồng thau kỹ thuật được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và kỹ thuật như cơ khí – chế tạo, điện – điện tử, sản xuất phụ kiện kim loại, nội thất cơ khí, thiết bị công nghiệp và các chi tiết máy mang tải trọng vừa đến lớn. Vì vậy, Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 36 là chỉ số quan trọng mà doanh nghiệp sản xuất, nhà phân phối nguyên vật liệu và khách hàng cần cập nhật thường xuyên để lập kế hoạch mua hàng đúng thời điểm, dự toán chi phí nguyên liệu và tối ưu hiệu quả sản xuất trong bối cảnh thị trường nguyên liệu luôn biến động mạnh.
Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 36 không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giá đồng, giá kẽm trên thị trường quốc tế, cung – cầu nguyên liệu trong nước, chi phí sản xuất – gia công, chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Sự biến động của từng yếu tố này có thể khiến giá nguyên liệu dao động, do đó việc cập nhật và theo dõi Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 36 thường xuyên giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạch định chiến lược mua hàng, kiểm soát chi phí đầu vào và giảm thiểu rủi ro tài chính do biến động giá nguyên liệu.
Đồng Thau Lục Giác Phi 36 là gì?
Đồng thau lục giác phi 36 là hợp kim đồng – kẽm dạng thanh lục giác có đường kính 36 mm. Đồng thau được tạo thành bằng cách pha trộn đồng (Cu) với kẽm (Zn) theo tỷ lệ kỹ thuật nhằm cải thiện tính chất cơ lý so với đồng nguyên chất, đồng thời tạo màu vàng sáng đặc trưng, độ bền ổn định và khả năng gia công tốt. Hình dạng lục giác giúp thanh đồng thau dễ dàng lắp ghép, cố định trong kết cấu sản phẩm, thuận tiện cho việc khoan, phay, tiện ren và gia công theo yêu cầu kỹ thuật.
Thanh đồng thau lục giác phi 36 được sản xuất trên dây chuyền luyện kim hiện đại với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt về thành phần hóa học, kích thước tiêu chuẩn và chất lượng bề mặt. Điều này đảm bảo vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và ổn định trong quá trình sử dụng — yếu tố quyết định giúp Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 36 phản ánh đúng giá trị sử dụng thực tế của vật liệu trên thị trường.
Thành phần hóa học và kiểm soát chất lượng
Thành phần chủ yếu của đồng thau lục giác phi 36 gồm:
- Đồng (Cu): Cung cấp độ dẻo, độ bền cơ học, khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt — là nền tảng tạo nên tính chất cơ lý ổn định cho vật liệu.
- Kẽm (Zn): Tăng độ cứng, độ bền kéo và khả năng gia công của hợp kim — giúp vật liệu phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền cao hơn so với đồng nguyên chất.
Ngoài hai thành phần chính, một số nguyên tố phụ như chì (Pb), niken (Ni) hoặc thiếc (Sn) có thể được thêm vào với hàm lượng nhỏ nhằm tinh chỉnh tính chất hợp kim theo yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng. Quá trình sản xuất Đồng Thau Lục Giác Phi 36 trải qua nhiều bước kiểm tra chất lượng từ nguyên liệu đầu vào tới thành phẩm, giúp sản phẩm có độ bền cơ học ổn định, bề mặt sáng đẹp và kích thước chính xác — những yếu tố góp phần hình thành Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 36 phản ánh đúng giá trị kỹ thuật.
Tính chất cơ lý của Đồng Thau Lục Giác Phi 36
Đồng thau lục giác phi 36 sở hữu nhiều tính chất cơ lý ưu việt, khiến vật liệu này trở thành lựa chọn phù hợp trong nhiều ứng dụng kỹ thuật:
- Khả năng chống mài mòn tương đối: Phù hợp với chi tiết nối, ren, khớp nối và bộ phận chuyển động nhẹ đến vừa.
- Khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt ở mức khá: Thích hợp cho linh kiện điện – điện tử và các bộ phận dẫn nhiệt – điện mà không đòi hỏi quá cao.
- Độ dẻo và linh hoạt tốt: Dễ dàng uốn, cắt, định hình và gia công bằng các phương pháp tiện, phay hoặc CNC.
- Độ bền cơ học ổn định: Phù hợp với chi tiết kỹ thuật trong cơ cấu máy móc mang tải vừa đến lớn.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt vàng sáng đặc trưng phù hợp với sản phẩm cần ngoại quan đẹp và chi tiết trang trí kỹ thuật.
Những tính chất này giúp thanh Đồng Thau Lục Giác Phi 36 hoạt động hiệu quả trong nhiều môi trường làm việc khác nhau và ảnh hưởng trực tiếp tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 36 theo nhu cầu thị trường và yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể.
Ưu điểm của Đồng Thau Lục Giác Phi 36
- Gia công linh hoạt: Thích hợp với nhiều quy trình cắt, uốn, tiện, phay hoặc gia công CNC, giúp doanh nghiệp tối ưu thời gian và chi phí sản xuất.
- Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt: Phù hợp với môi trường hơi ẩm hoặc điều kiện công nghiệp nhẹ, giúp kéo dài tuổi thọ chi tiết.
- Độ bền và ổn định cao: Vật liệu hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng kỹ thuật vừa và lớn, đảm bảo độ tin cậy trong vận hành.
- Tính thẩm mỹ vượt trội: Màu vàng sáng đặc trưng của đồng thau phù hợp cho các chi tiết trang trí kỹ thuật hoặc sản phẩm ngoại quan đẹp.
Dù Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 36 có thể biến động theo thị trường nguyên liệu, vật liệu này vẫn được lựa chọn rộng rãi nhờ tính linh hoạt, hiệu quả kỹ thuật và chi phí hợp lý so với nhiều loại vật liệu khác.
Nhược điểm cần lưu ý
- Không phù hợp chịu tải trọng quá cao: Do độ bền cơ học ở mức trung bình, đồng thau không phải lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu chịu lực rất nặng hoặc ứng dụng tải lớn liên tục trong thời gian dài.
- Biến động giá theo nguyên liệu: Giá đồng và kẽm thế giới, chi phí vận chuyển và logistics có thể gây biến động tới chi phí đầu vào và giá bán cuối cùng nếu doanh nghiệp không theo dõi sát thị trường.
Vì vậy, doanh nghiệp cần theo dõi thị trường thường xuyên, cập nhật biến động giá và xây dựng chiến lược mua hàng linh hoạt để giảm thiểu rủi ro do biến động giá nguyên liệu.
Ứng dụng của Đồng Thau Lục Giác Phi 36
Thanh Đồng Thau Lục Giác Phi 36 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Cơ khí – chế tạo: Linh kiện chi tiết máy vừa và lớn, khớp nối, bu lông, đinh tán và các chi tiết cơ khí trong máy móc nặng.
- Điện – điện tử: Thanh nối, đầu nối mạch, khung đỡ và chân cắm trong các thiết bị điện – điện tử cỡ vừa đến lớn.
- Trang trí – nội thất: Phụ kiện kim loại trang trí, chi tiết mỹ nghệ cơ khí, tay nắm lớn và chi tiết hoàn thiện ngoại quan.
- Thiết bị công nghiệp: Các bộ phận chịu tải vừa trong hệ thống thiết bị công nghiệp, linh kiện cấu tạo máy.
- Thiết bị trao đổi nhiệt: Thanh dẫn nhiệt, ống dẫn nhiệt trong hệ thống trao đổi nhiệt công nghiệp nhẹ và vừa.
Phạm vi ứng dụng rộng lớn là lý do Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 36 luôn được cập nhật để điều chỉnh chiến lược mua hàng và dự toán chi phí phù hợp theo từng thời điểm thị trường.
Các yếu tố ảnh hưởng tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 36
- Giá đồng và kẽm thế giới: Biến động giá nguyên liệu đóng vai trò quyết định tới chi phí đầu vào và mức giá bán ra.
- Cung – cầu trong nước: Nhu cầu tiêu thụ nguyên liệu và nguồn cung ảnh hưởng trực tiếp tới mức giá bán lẻ.
- Chi phí sản xuất – gia công: Chi phí nhân công, năng lượng và hao phí sản xuất ảnh hưởng tới giá thành cuối cùng.
- Chi phí vận chuyển & thuế nhập khẩu: Logistics và chính sách thuế tác động gián tiếp tới mức giá bán lẻ.
Lợi ích của việc theo dõi Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 36
- Lập kế hoạch mua hàng đúng thời điểm: Giảm thiểu rủi ro do biến động giá nguyên liệu đầu vào.
- Dự toán chi phí sản xuất chính xác: Hỗ trợ doanh nghiệp lập ngân sách hiệu quả và tối ưu chi phí vận hành.
- Kiểm soát ngân sách nguyên liệu đầu vào: Giảm tồn kho và tối ưu kế hoạch sản xuất.
- Chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất: Phù hợp với diễn biến thị trường nguyên liệu đồng thau.
Kết luận
Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 36 phản ánh giá trị thực của một loại vật liệu đồng thau kỹ thuật có ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành sản xuất và kỹ thuật. Việc cập nhật và theo dõi thường xuyên giúp doanh nghiệp hoạch định chiến lược mua hàng, dự toán chi phí và tối ưu hiệu quả sản xuất — từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo hoạt động sản xuất ổn định dài hạn.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo, vật liệu cơ khí và các loại đồng thau, đồng kỹ thuật như C11000, C12000…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

