Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 40

Giá Vuông Đặc Đồng 4 mm

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 40

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 40 là mức giá thị trường của thanh đồng thau dạng lục giác có đường kính 40 mm — một loại đồng thau kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí – chế tạo, điện – điện tử, sản xuất phụ kiện kim loại, nội thất cơ khí, thiết bị công nghiệp và các chi tiết máy mang tải trọng vừa đến lớn.

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 40 là chỉ số quan trọng mà doanh nghiệp, nhà phân phối và khách hàng cần cập nhật thường xuyên để lập kế hoạch mua hàng, dự toán chi phí nguyên liệu và tối ưu hiệu quả sản xuất trong bối cảnh thị trường nguyên liệu luôn biến động.

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 40 không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giá đồng và kẽm trên thị trường thế giới, cung – cầu nguyên liệu trong nước, chi phí sản xuất – gia công, chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu, tỷ giá và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Do đó, việc theo dõi và cập nhật giá thường xuyên giúp doanh nghiệp chủ động hoạch định chiến lược mua hàng, kiểm soát chi phí đầu vào hiệu quả và giảm thiểu rủi ro do biến động giá nguyên liệu — từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và ổn định sản xuất lâu dài.

Đồng Thau Lục Giác Phi 40 là gì?

Đồng thau lục giác phi 40 là hợp kim đồng – kẽm dạng thanh lục giác có đường kính 40 mm. Vật liệu được tạo thành bằng cách pha trộn đồng (Cu) với kẽm (Zn) theo tỷ lệ kỹ thuật nhằm cải thiện tính chất cơ lý so với đồng nguyên chất, đồng thời mang màu vàng sáng đặc trưng, độ bền ổn định và khả năng gia công tốt. Hình dạng lục giác giúp thanh dễ dàng lắp ghép, cố định, gia công ren hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật, nên được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí và kỹ thuật chuyên sâu.

Thanh đồng thau lục giác phi 40 được sản xuất trên dây chuyền luyện kim hiện đại với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt về thành phần hóa học, tiêu chuẩn kích thước và chất lượng bề mặt. Điều này đảm bảo vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao và hoạt động bền bỉ trong thực tế sử dụng — những yếu tố quyết định góp phần hình thành nên Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 40 trên thị trường nguyên liệu.

Thành phần hóa học và kiểm soát chất lượng

Thành phần chính của đồng thau lục giác phi 40 gồm:

  • Đồng (Cu): Cung cấp độ dẻo, độ bền cơ học, khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định.
  • Kẽm (Zn): Tăng độ cứng, độ bền kéo và cải thiện khả năng gia công của hợp kim.

Các nguyên tố phụ như chì (Pb), niken (Ni), thiếc (Sn) có thể được thêm vào với hàm lượng nhỏ để tinh chỉnh tính chất hợp kim theo yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể. Quá trình sản xuất Đồng Thau Lục Giác Phi 40 trải qua nhiều bước kiểm tra chất lượng từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng, đảm bảo sản phẩm có độ bền cơ học ổn định, bề mặt sáng đẹp và kích thước đồng đều — những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 40 phản ánh đúng giá trị sử dụng thực tế.

Tính chất cơ lý của Đồng Thau Lục Giác Phi 40

Đồng thau lục giác phi 40 sở hữu nhiều tính chất cơ lý ưu việt, giúp vật liệu này phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật phức tạp và sản xuất công nghiệp nặng:

  • Khả năng chống mài mòn tương đối: Phù hợp với chi tiết nối, ren, khớp nối và bộ phận chuyển động vừa đến lớn.
  • Khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt tốt: Thích hợp dùng cho linh kiện điện – điện tử và các bộ phận dẫn điện – dẫn nhiệt không đòi hỏi quá cao.
  • Độ dẻo và linh hoạt cao: Dễ uốn, cắt, định hình và gia công bằng các phương pháp tiện, phay hoặc CNC.
  • Độ bền cơ học ổn định: Phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật trong máy móc mang tải lớn và hệ thống cơ khí chịu lực.
  • Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng, màu vàng đặc trưng phù hợp cho chi tiết ngoại quan hoặc sản phẩm trang trí cơ khí.

Những tính chất này giúp thanh Đồng Thau Lục Giác Phi 40 hoạt động hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau và đồng thời ảnh hưởng tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 40 theo nhu cầu thị trường và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Ưu điểm của Đồng Thau Lục Giác Phi 40

  • Gia công linh hoạt: Thích hợp với nhiều quy trình cắt, uốn, tiện, phay, ren, hoặc gia công CNC, giúp doanh nghiệp tối ưu thời gian và chi phí sản xuất.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Phù hợp với môi trường hơi ẩm hoặc công nghiệp nhẹ đến trung bình.
  • Độ bền và ổn định cao: Vật liệu hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng kỹ thuật vừa và lớn, đảm bảo độ tin cậy cao.
  • Tính thẩm mỹ vượt trội: Màu vàng sáng đặc trưng phù hợp với các chi tiết trang trí kỹ thuật hoặc sản phẩm ngoại quan đẹp.

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 40 có thể biến động theo thị trường nguyên liệu, vật liệu này vẫn được lựa chọn rộng rãi nhờ tính linh hoạt, hiệu quả kỹ thuật và chi phí hợp lý so với nhiều vật liệu khác.

Nhược điểm cần lưu ý

  • Không phù hợp chịu tải trọng quá lớn kéo dài: Do độ bền cơ học ở mức trung bình, đồng thau không phải lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu chịu lực rất nặng hoặc ứng dụng tải lớn liên tục trong thời gian dài.
  • Biến động giá nguyên liệu: Giá đồng và kẽm thế giới, chi phí vận chuyển và logistics có thể gây biến động tới chi phí đầu vào và giá bán cuối cùng nếu doanh nghiệp không theo dõi sát thị trường.

Vì vậy, doanh nghiệp cần theo dõi thị trường thường xuyên, cập nhật biến động giá và xây dựng chiến lược mua hàng linh hoạt để giảm thiểu rủi ro do biến động giá nguyên liệu.

Ứng dụng của Đồng Thau Lục Giác Phi 40

Thanh Đồng Thau Lục Giác Phi 40 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí – chế tạo: Linh kiện chịu lực vừa đến lớn, khớp nối, bu lông, ốc vít lớn và các chi tiết cơ khí trong máy móc công nghiệp.
  • Điện – điện tử: Thanh nối, đầu nối mạch, khung đỡ và các thành phần dẫn điện trong thiết bị điện – điện tử công nghiệp.
  • Thiết bị công nghiệp: Bộ phận chịu tải trong thiết bị cơ khí, kết cấu hỗ trợ, trục, thanh truyền động.
  • Trang trí – nội thất: Chi tiết trang trí kim loại có yêu cầu ngoài quan cao và bền bỉ.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: Bộ phận dẫn nhiệt trong hệ thống trao đổi nhiệt trung bình đến lớn.

Phạm vi ứng dụng rộng lớn là lý do Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 40 luôn được cập nhật để điều chỉnh chiến lược mua hàng và dự toán chi phí phù hợp theo từng giai đoạn thị trường.

Các yếu tố ảnh hưởng tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 40

  • Giá đồng và kẽm thế giới: Biến động giá nguyên liệu đóng vai trò quyết định tới chi phí đầu vào và mức giá bán ra.
  • Cung – cầu trong nước: Nhu cầu tiêu thụ nguyên liệu và nguồn cung ảnh hưởng trực tiếp tới mức giá bán lẻ.
  • Chi phí sản xuất – gia công: Chi phí nhân công, năng lượng và hao phí sản xuất ảnh hưởng tới giá thành cuối cùng.
  • Chi phí vận chuyển & thuế nhập khẩu: Logistics và các chính sách thuế tác động gián tiếp tới giá bán lẻ trên thị trường.

Lợi ích của việc theo dõi Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 40

  • Lập kế hoạch mua hàng đúng thời điểm: Giảm thiểu rủi ro do biến động giá nguyên liệu đầu vào.
  • Dự toán chi phí sản xuất chính xác: Hỗ trợ doanh nghiệp lập ngân sách hiệu quả và tối ưu chi phí vận hành.
  • Kiểm soát ngân sách nguyên liệu đầu vào: Giảm tồn kho và tối ưu kế hoạch sản xuất.
  • Chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất: Phù hợp với diễn biến thị trường nguyên liệu đồng thau.

Kết luận

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 40 phản ánh giá trị thực của một loại vật liệu đồng thau kỹ thuật có ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành sản xuất và kỹ thuật. Việc cập nhật và theo dõi thường xuyên giúp doanh nghiệp hoạch định chiến lược mua hàng, dự toán chi phí và tối ưu hiệu quả sản xuất — từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo hoạt động sản xuất ổn định dài hạn.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo, vật liệu cơ khí và các loại đồng thau, đồng kỹ thuật như C11000, C12000…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo