Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2 là dòng vật liệu inox có đường kính nhỏ, được sử dụng phổ biến trong gia công cơ khí chính xác, gia công CNC, sản xuất linh kiện kỹ thuật và chi tiết máy mini. Việc nắm rõ thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2 giúp doanh nghiệp và xưởng gia công lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra.


Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2 là thanh inox đặc, tiết diện tròn, có đường kính danh nghĩa 2mm, được sản xuất từ mác thép không gỉ Inox 201. Đây là loại inox thuộc nhóm Austenitic, nổi bật với độ dẻo tốt, khả năng gia công ổn định và giá thành kinh tế.

Nhờ kích thước nhỏ và tính chất cơ học phù hợp, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2 thường được sử dụng cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, dung sai nhỏ và bề mặt đẹp sau gia công.


Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2

Kích thước tiêu chuẩn

  • Đường kính (Phi): 2mm
  • Dạng vật liệu: Thanh tròn đặc
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 3m – 6m/cây (có thể cắt lẻ theo yêu cầu)
  • Sai số đường kính: theo tiêu chuẩn kỹ thuật inox cán tròn

Khối lượng tham khảo

  • Khối lượng riêng inox 201: khoảng 7.85 g/cm³
  • Trọng lượng được tính theo chiều dài thực tế và đường kính Φ2mm, phù hợp cho gia công chi tiết nhỏ, tiết kiệm vật liệu.

Thành Phần Hóa Học Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2

Inox 201 có thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo tính ổn định khi gia công:

  • Crom (Cr): ~16 – 18%
  • Mangan (Mn): ~5.5 – 7.5%
  • Niken (Ni): ~3.5 – 5.5%
  • Carbon (C): ≤ 0.15%
  • Silic (Si), Lưu huỳnh (S), Photpho (P): ở mức cho phép theo tiêu chuẩn

Chính thành phần này giúp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2 có độ bền cơ học tốt, khả năng gia công cao và chi phí thấp hơn so với inox 304.


Thông Số Cơ Lý Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2

Độ bền kéo

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): khoảng 520 – 750 MPa

Giới hạn chảy

  • Yield Strength: khoảng 275 MPa

Độ giãn dài

  • Elongation: ≥ 40%

Độ cứng

  • Độ cứng Brinell (HB): khoảng ≤ 241 HB

Những thông số cơ lý này giúp Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2 chịu lực tốt, ít gãy khi gia công các chi tiết mảnh, phù hợp cho tiện, cắt, khoan và gia công CNC.


Tiêu Chuẩn Sản Xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn phổ biến như:

  • ASTM A276 / A479
  • JIS G4303
  • EN 10088

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn giúp đảm bảo độ chính xác kích thước, bề mặt đồng đều và tính ổn định khi sử dụng lâu dài.


Khả Năng Gia Công Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2

Nhờ thông số kỹ thuật phù hợp, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2:

  • Dễ gia công tiện, cắt, khoan, mài
  • Phù hợp gia công CNC chi tiết nhỏ
  • Ít nứt gãy khi gia công tốc độ cao
  • Cho bề mặt sản phẩm mịn nếu chọn đúng thông số cắt

Đây là lý do vật liệu này được nhiều xưởng CNC lựa chọn trong sản xuất linh kiện hàng loạt.


Ứng Dụng Dựa Trên Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2

Từ các thông số kỹ thuật trên, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Gia công trục nhỏ, ty tròn, chốt kỹ thuật
  • Linh kiện cơ khí chính xác
  • Chi tiết máy mini
  • Phụ kiện kỹ thuật trong ngành điện – điện tử
  • Sản phẩm inox công nghiệp nhẹ và nội thất kỹ thuật

Kết Luận

Với kích thước nhỏ, thành phần hóa học ổn định và thông số cơ lý phù hợp, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2 là vật liệu lý tưởng cho gia công cơ khí chính xác và CNC chi tiết nhỏ. Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng vật liệu, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí sản xuất.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 201, inox công nghiệp và thép hợp kim phục vụ gia công cơ khí – CNC.
Nhận cắt lẻ theo yêu cầu, giao hàng nhanh, đầy đủ chứng chỉ CO–CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo