Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 là loại vật liệu inox tròn đặc có kích thước nhỏ, được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí, CNC, điện cơ và sản xuất linh kiện chính xác. Việc nắm rõ thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 giúp doanh nghiệp, xưởng cơ khí và kỹ thuật viên lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra.

Trong bài viết này, các thông số quan trọng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 sẽ được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp cho cả mục đích kỹ thuật lẫn tham khảo mua hàng.

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 là thanh inox dạng tròn, đặc ruột, có đường kính danh nghĩa 3.2 mm, được sản xuất từ mác thép không gỉ Inox 201 thuộc nhóm Austenitic. Inox 201 có hàm lượng niken thấp hơn inox 304, được bổ sung mangan để duy trì độ bền và khả năng tạo hình.

Với kích thước nhỏ, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 thường dùng cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, gia công CNC, tiện tự động, sản xuất linh kiện điện – điện cơ và phụ kiện cơ khí.

Thông số kỹ thuật cơ bản của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2

Dưới đây là các thông số kỹ thuật phổ biến của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 được sử dụng trong thực tế:

  • Đường kính danh nghĩa: 3.2 mm
  • Dạng vật liệu: Tròn đặc
  • Mác thép: Inox 201
  • Nhóm thép: Austenitic Stainless Steel
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây (có thể cắt lẻ theo yêu cầu)
  • Trạng thái bề mặt: Kéo nguội, bề mặt sáng
  • Dung sai đường kính: Theo tiêu chuẩn sản xuất inox thanh tròn
  • Tỷ trọng: Khoảng 7.85 g/cm³

Những thông số này giúp kỹ thuật viên dễ dàng tính toán khối lượng, lựa chọn dao cụ và lập kế hoạch gia công chính xác.

Thành phần hóa học tiêu biểu của Inox 201

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 không thể thiếu thành phần hóa học, yếu tố quyết định tính chất vật liệu:

  • Crom (Cr): ~ 16 – 18%
  • Niken (Ni): ~ 3.5 – 5.5%
  • Mangan (Mn): ~ 5.5 – 7.5%
  • Carbon (C): ≤ 0.15%
  • Sắt (Fe): Còn lại

Nhờ thành phần này, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 có độ bền cơ học khá, khả năng gia công tốt và chống gỉ ở mức phù hợp cho môi trường thông thường.

Tính chất cơ lý của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2

Về mặt cơ học, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 đáp ứng tốt các yêu cầu gia công:

  • Độ bền kéo: ~ 520 – 750 MPa
  • Giới hạn chảy: ~ 275 MPa
  • Độ cứng: Khoảng 95 HRB
  • Độ giãn dài: ≥ 40%

Những thông số này cho thấy inox 201 phi 3.2 không quá cứng, thuận lợi cho tiện, phay, khoan và gia công CNC liên tục.

Khả năng gia công và ứng dụng thực tế

Nhờ thông số kỹ thuật ổn định, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Gia công CNC chi tiết nhỏ
  • Sản xuất trục, chốt, pin kim loại
  • Linh kiện điện – điện cơ
  • Phụ kiện cơ khí, phụ kiện lắp ráp
  • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật

Với các ứng dụng trong nhà, môi trường khô hoặc ít ăn mòn, inox 201 phi 3.2 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.

So sánh thông số với inox 304 cùng kích thước

So với láp tròn đặc inox 304 phi 3.2, inox 201 có:

  • Độ bền cơ học tương đương trong nhiều ứng dụng
  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304
  • Giá thành thấp hơn đáng kể

Do đó, khi không yêu cầu môi trường khắc nghiệt, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.

Lưu ý khi sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2

Để khai thác tối đa hiệu quả vật liệu, cần lưu ý:

  • Không nên dùng trong môi trường axit, hóa chất mạnh hoặc ngoài trời lâu dài
  • Lựa chọn đúng dung sai và chiều dài khi đặt hàng
  • Gia công đúng chế độ cắt để đảm bảo bề mặt và tuổi thọ dao

Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật giúp hạn chế sai sót trong sản xuất và tăng độ bền cho sản phẩm.

Kết luận

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 cho thấy đây là vật liệu phù hợp cho gia công cơ khí và CNC chi tiết nhỏ với chi phí hợp lý. Nhờ độ bền ổn định, khả năng gia công tốt và nguồn cung phổ biến, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 được nhiều doanh nghiệp và xưởng cơ khí lựa chọn cho sản xuất hàng loạt và gia công chính xác.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp inox và thép hợp kim chế tạo chất lượng cao: Inox 201, Inox 304, Inox 316, 40Cr, 42CrMo4, SKD11, P20…
Nhận cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC, cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, giao hàng nhanh theo nhu cầu khách hàng.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo