So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 Và Phi 3
Khi lựa chọn vật liệu cho gia công cơ khí, sản xuất linh kiện hay gia công CNC chi tiết nhỏ, yếu tố kích thước là vô cùng quan trọng. Với hai kích thước phổ biến là Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 và Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3, nhiều khách hàng đặt câu hỏi: “Láp tròn đặc inox 201 phi 3.2 và phi 3 khác nhau như thế nào?” — và lựa chọn nào phù hợp hơn cho từng ứng dụng cụ thể?
Bài viết này sẽ so sánh chi tiết hai kích thước này theo các tiêu chí kỹ thuật, ứng dụng, ưu nhược điểm và hướng dẫn lựa chọn phù hợp.
🔍 1. Định nghĩa – Kích thước và tính chất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2
- Đường kính danh nghĩa: 3.2 mm
- Thanh inox tròn đặc làm từ inox 201
- Thường dùng trong chi tiết nhỏ, linh kiện cơ khí, gia công CNC
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3
- Đường kính danh nghĩa: 3 mm
- Cũng là inox 201 tròn đặc với cùng thành phần và tính chất
- Phù hợp cho các ứng dụng kích thước rất nhỏ
※ Cả hai đều thuộc nhóm inox Austenitic, có khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép thường, dễ gia công và có giá thành hợp lý.
📏 2. So sánh kích thước và trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3 và Phi 3.2
| Tiêu chí | Phi 3 | Phi 3.2 |
|---|---|---|
| Đường kính (mm) | 3.0 | 3.2 |
| Tiết diện (mm²) | 7.07 | 8.04 |
| Trọng lượng/ mét | Nhẹ hơn | Nặng hơn |
| Ứng dụng chi tiết siêu nhỏ | ✔️ | ✔️ |
| Độ chịu tải | Thấp hơn | Cao hơn |
👉 Nhìn chung, phi 3.2 có tiết diện lớn hơn (~13.7%) so với phi 3, nên trọng lượng và khả năng chịu lực sẽ nhỉnh hơn một chút.
🛠️ 3. So sánh tính gia công CNC Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3 và Phi 3.2
| Tiêu chí | Phi 3 | Phi 3.2 |
|---|---|---|
| Tiện, phay, khoan | Dễ | Dễ |
| Độ ổn định khi gia công | Cao | Cao hơn |
| Khả năng giữ dung sai | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Lượng phoi khi gia công | Ít | Nhiều hơn |
| Mài, hoàn thiện bề mặt | Dễ | Rất dễ |
✔ Cả hai đều dễ gia công vì inox 201 không quá cứng. Tuy nhiên, phi 3.2 nhỉnh hơn về độ ổn định khi gia công chính xác do kích thước lớn hơn giúp giữ tốt hơn trong kẹp phôi và ít rung hơn.
⚙️ 4. So sánh ứng dụng thực tế
Ứng dụng chung
| Ứng dụng | Phi 3 | Phi 3.2 |
|---|---|---|
| Trục nhỏ, pin kim loại | ✔️ | ✔️ |
| Chi tiết lắp ráp nhỏ | ✔️ | ✔️ |
| Linh kiện điện cơ | ✔️ | ✔️ |
| Gia công CNC chi tiết nhỏ | ✔️ | ✔️ |
| Chi tiết có yêu cầu tải nhẹ | ✔️ | ✔️ |
Ưu thế theo ứng dụng
- Phi 3:
• Chi tiết cực nhỏ
• Vật liệu siêu nhẹ
• Phù hợp lắp ghép siêu chính xác - Phi 3.2:
• Ổn định hơn khi gia công
• Khả năng chịu lực tốt hơn
• Dễ kẹp và xử lý phôi
👉 Với các chi tiết cực nhỏ, yêu cầu siêu nhẹ → Phi 3 thường ưu thế.
👉 Với chi tiết cần độ bền cao hơn hoặc dễ gia công hơn → Phi 3.2 phù hợp hơn.
💪 5. So sánh độ bền & chống gỉ
Do cùng mác inox 201, cả hai đều có:
🔹 Khả năng chống gỉ tốt hơn thép thường
🔹 Khả năng chống oxy hóa phù hợp cho môi trường trong nhà và khô
🔹 Ưu thế giá thành hợp lý
Tuy nhiên:
- Phi 3.2 có độ chịu lực nhỉnh hơn nhờ tiết diện lớn hơn
- Phi 3 vẫn bền nhưng phù hợp cho các ứng dụng tải nhẹ hơn
💡 6. So sánh giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3 và Phi 3.2
Giá inox thường được tính theo kg hoặc mét, nên:
- Phi 3 nhẹ hơn → giá tính theo mét thường thấp hơn
- Phi 3.2 nặng hơn → giá tính theo mét sẽ cao hơn so với 3.0 mm
Tuy nhiên nếu tính theo kg, chênh lệch không nhiều vì cùng loại inox 201.
📌 Lưu ý giá còn phụ thuộc vào thị trường inox thời điểm đặt hàng, số lượng, dịch vụ cắt lẻ và CO/CQ.
🧠 7. Nên chọn Phi 3 hay Phi 3.2?
| Mục tiêu | Nên chọn |
|---|---|
| Chi tiết cực nhỏ / siêu nhẹ | Phi 3 |
| Gia công dễ, ổn định dung sai tốt | Phi 3.2 |
| Tải nhẹ và siêu nhỏ | Phi 3 |
| Tải vừa, dễ xử lý phôi | Phi 3.2 |
| Tối ưu chi phí theo mét | Phi 3 |
| Tối ưu độ ổn định khi gia công | Phi 3.2 |
🔎 Kết luận
- Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3 và Phi 3.2 đều là những lựa chọn vật liệu tốt cho cơ khí, gia công CNC và linh kiện nhỏ.
- Phi 3 phù hợp các chi tiết nhẹ, cực nhỏ, tiết kiệm vật liệu.
- Phi 3.2 mang lại độ bền và độ ổn định khi gia công tốt hơn, dễ kẹp phôi hơn.
👉 Việc lựa chọn phụ thuộc vào mục đích gia công, yêu cầu kỹ thuật và thiết kế chi tiết của bạn.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp inox và thép hợp kim cơ khí chất lượng cao như: Inox 201, Inox 304, Inox 316, 40Cr, 42CrMo4, SKD11, P20…
Hỗ trợ cắt lẻ theo yêu cầu, gia công CNC, cung cấp CO-CQ theo yêu cầu khách hàng.
📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

