Phân Biệt Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 5 Và Phi 6
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 5 Trong lĩnh vực cơ khí và gia công kim loại, việc lựa chọn đúng kích thước vật liệu đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác, độ bền và chi phí sản xuất. Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 5 và phi 6 là hai quy cách thường được sử dụng cho các chi tiết nhỏ, trục, chốt hoặc linh kiện gia công CNC. Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn không biết nên chọn phi 5 hay phi 6 cho phù hợp với nhu cầu thực tế. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ hai loại này một cách chi tiết và dễ hiểu.
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 5 Và Phi 6 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 5 là thanh inox tròn đặc làm từ thép không gỉ mác Inox 201, có đường kính danh nghĩa 5mm. Đây là kích thước nhỏ, thường dùng cho các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chính xác cao, tải trọng nhẹ và gia công tinh.
Trong khi đó, láp tròn đặc Inox 201 phi 6 có đường kính 6mm, lớn hơn phi 5 một cấp, phù hợp cho các chi tiết cần độ cứng và khả năng chịu lực nhỉnh hơn nhưng vẫn thuộc nhóm chi tiết vừa và nhỏ.
Cả hai đều sử dụng chung mác vật liệu Inox 201, nên sự khác biệt chủ yếu nằm ở kích thước, khối lượng và phạm vi ứng dụng.
So Sánh Về Kích Thước Và Trọng Lượng
Sự khác biệt đầu tiên và rõ ràng nhất giữa Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 5 và phi 6 chính là đường kính:
- Phi 5: đường kính 5mm, tiết diện nhỏ, trọng lượng nhẹ.
- Phi 6: đường kính 6mm, tiết diện lớn hơn khoảng 44% so với phi 5, trọng lượng nặng hơn tương ứng.
Chính sự chênh lệch này khiến phi 6 chịu lực tốt hơn, còn phi 5 lại phù hợp với các chi tiết mảnh, yêu cầu độ tinh xảo cao.
Thành Phần Hóa Học Và Mác Inox
Cả Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 5 và phi 6 đều được sản xuất từ Inox 201 – mác thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Niken thấp, được bổ sung Mangan để ổn định cấu trúc.
Đặc điểm chung của Inox 201:
- Độ dẻo tốt, dễ gia công.
- Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình.
- Giá thành thấp hơn so với Inox 304 hoặc 316.
Do đó, về bản chất vật liệu, hai loại này không khác nhau; sự khác biệt nằm hoàn toàn ở kích thước và mục đích sử dụng.
Tính Chất Cơ Lý Và Khả Năng Chịu Lực
Với cùng mác Inox 201, tính chất cơ lý của hai loại khá tương đồng. Tuy nhiên:
- Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 5:
- Phù hợp cho chi tiết chịu lực nhẹ.
- Ít tiêu hao vật liệu.
- Dễ đạt dung sai chính xác khi gia công CNC.
- Phi 6:
- Chịu lực và chống cong vênh tốt hơn.
- Phù hợp cho chi tiết cần độ cứng cao hơn phi 5.
- Có thể gia công thành trục nhỏ hoặc chốt chịu tải trung bình.
Nếu xét về khả năng chịu tải, phi 6 sẽ chiếm ưu thế, nhưng phi 5 lại vượt trội ở độ tinh gọn và tiết kiệm chi phí.
Khả Năng Gia Công Cơ Khí Và CNC
Trong gia công, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 5 thường được đánh giá cao nhờ:
- Dễ tiện, phay, khoan với dao nhỏ.
- Phù hợp cho máy CNC gia công chi tiết chính xác.
- Ít rung lắc khi gia công chi tiết nhỏ.
Phi 6 cũng gia công tốt nhưng thường dùng cho các chi tiết ít yêu cầu độ mảnh, hoặc khi thiết kế cần tăng độ cứng mà không muốn đổi mác vật liệu.
Ứng Dụng Thực Tế Của Phi 5 Và Phi 6
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 5
- Trục nhỏ, chốt định vị.
- Chi tiết máy chính xác kích thước nhỏ.
- Linh kiện điện – điện tử.
- Phụ kiện cơ khí nhẹ, đồ gá nhỏ.
Ứng dụng của Phi 6
- Trục truyền nhỏ.
- Chi tiết cơ khí chịu lực trung bình.
- Phụ kiện lắp ráp yêu cầu độ cứng cao hơn phi 5.
Tùy vào bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu tải trọng, người dùng sẽ lựa chọn quy cách phù hợp để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Nên Chọn Phi 5 Hay Phi 6?
Bạn nên chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 5 khi:
- Chi tiết nhỏ, mảnh.
- Yêu cầu độ chính xác cao.
- Cần tối ưu chi phí vật liệu.
Ngược lại, phi 6 phù hợp khi:
- Chi tiết cần cứng vững hơn.
- Chịu lực nhỉnh hơn nhưng vẫn không cần đổi mác inox.
Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm thời gian gia công, giảm hao phí và nâng cao tuổi thọ sản phẩm.
Kết luận
Sự khác biệt giữa Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 5 và phi 6 chủ yếu nằm ở kích thước, khả năng chịu lực và phạm vi ứng dụng. Phi 5 phù hợp cho các chi tiết nhỏ, chính xác và tối ưu chi phí, trong khi phi 6 thích hợp với các chi tiết cần độ cứng cao hơn. Hiểu rõ nhu cầu sử dụng sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại vật liệu, đảm bảo hiệu quả kỹ thuật và kinh tế trong sản xuất.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp inox công nghiệp, thép chế tạo và vật liệu cơ khí chất lượng cao như Inox 201, Inox 304, Inox 316…
Nhận cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC, đầy đủ chứng chỉ CO–CQ, giao hàng nhanh toàn quốc.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

