Thông Số Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 8

Thông Số Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4

Thông số Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4 là nội dung quan trọng giúp doanh nghiệp, xưởng cơ khí và đơn vị gia công CNC lựa chọn đúng vật liệu, đúng kích thước và phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng chi tiết. Việc nắm rõ thông số kỹ thuật giúp tối ưu quá trình gia công, giảm hao hụt phôi và đảm bảo chất lượng sản phẩm sau cùng.

Trong thực tế, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4 là kích thước tiêu chuẩn theo hệ inch (1/4 inch), thường xuất hiện trong các bản vẽ máy móc nhập khẩu, thiết bị cơ khí chính xác và dây chuyền sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế.

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4 là thanh inox tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 6.4 mm, được sản xuất từ thép không gỉ mác Inox 201. Đây là loại inox thuộc nhóm Austenitic, có độ dẻo tốt, dễ gia công và chi phí thấp hơn so với inox 304 hay inox 316.

Với kích thước ổn định và bề mặt phôi tương đối đồng đều, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4 thường được sử dụng làm phôi gia công CNC, tiện, phay, khoan để sản xuất các chi tiết tròn nhỏ và linh kiện cơ khí.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4

Các thông số Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4 cơ bản bao gồm:

  • Đường kính danh nghĩa: 6.4 mm (1/4 inch)
  • Dạng vật liệu: Tròn đặc
  • Mác thép: Inox 201
  • Tiêu chuẩn kích thước: Theo hệ inch và hệ mét quy đổi
  • Chiều dài tiêu chuẩn: Thường 3 m, 6 m hoặc cắt lẻ theo yêu cầu
  • Dung sai: Phụ thuộc tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu đặt hàng
  • Tình trạng bề mặt: Thô, kéo bóng hoặc đánh bóng tùy lô hàng

Những thông số này giúp người dùng dễ dàng tính toán khối lượng, lựa chọn phôi phù hợp và lập kế hoạch gia công chính xác.

Thành phần hóa học Inox 201

Thành phần hóa học ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4:

  • Crom (Cr): Giúp tăng khả năng chống oxy hóa trong môi trường thông thường
  • Niken (Ni): Hàm lượng thấp hơn inox 304, giúp giảm giá thành
  • Mangan (Mn): Bổ sung để duy trì độ dẻo và khả năng gia công
  • Các nguyên tố khác: Được kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn sản xuất

Nhờ thành phần này, inox 201 có sự cân bằng giữa chi phí và khả năng sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí phổ thông.

Tính chất cơ lý cơ bản

Dựa trên thông số vật liệu, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4 có các tính chất cơ lý đặc trưng:

  • Độ dẻo tốt, phù hợp gia công tiện – phay – CNC
  • Độ bền cơ học ở mức khá, đáp ứng chi tiết chịu tải trung bình
  • Khả năng tạo hình và cắt gọt ổn định
  • Có thể nhiễm từ nhẹ sau gia công nguội
  • Làm việc tốt trong môi trường khô ráo, trong nhà

Những tính chất này giúp vật liệu đáp ứng tốt yêu cầu sản xuất hàng loạt.

Ưu điểm từ góc độ thông số kỹ thuật

Xét theo thông số Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4, vật liệu này có nhiều ưu điểm:

  • Kích thước chuẩn 6.4 mm, phù hợp bản vẽ inch
  • Phôi tròn đều, dễ gá đặt khi gia công CNC
  • Dễ cắt lẻ, tối ưu chiều dài sử dụng
  • Giá thành thấp hơn inox 304 cùng kích thước
  • Phù hợp sản xuất số lượng lớn, chi tiết nhỏ

Nhờ đó, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4 được nhiều xưởng cơ khí lựa chọn cho các dự án phổ thông.

Nhược điểm cần lưu ý

Bên cạnh ưu điểm, người dùng cũng cần cân nhắc một số hạn chế:

  • Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304
  • Không phù hợp môi trường ngoài trời, ẩm ướt hoặc hóa chất mạnh
  • Không thích hợp cho chi tiết chịu tải lớn, yêu cầu cơ tính cao

Việc hiểu rõ nhược điểm giúp lựa chọn vật liệu đúng mục đích và tránh sai sót trong thiết kế.

Ứng dụng dựa trên thông số Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4

Từ các thông số kỹ thuật, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4 thường được ứng dụng trong:

  • Gia công trục nhỏ, chốt định vị
  • Chi tiết cơ khí theo bản vẽ inch
  • Gia công CNC linh kiện máy móc
  • Ứng dụng trong điện – điện cơ
  • Phụ kiện cơ khí và đồ gá

Các ứng dụng này tận dụng tốt kích thước chuẩn và khả năng gia công của vật liệu.

Lưu ý khi lựa chọn theo thông số

Khi mua và sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4, bạn nên:

  • Xác định rõ yêu cầu dung sai và chiều dài
  • Kiểm tra đúng kích thước 6.4 mm (không nhầm với phi 6 hoặc phi 6.5)
  • Yêu cầu CO–CQ nếu dùng cho dự án kỹ thuật
  • Lựa chọn nhà cung cấp có phôi ổn định, bề mặt đạt chuẩn

Những lưu ý này giúp đảm bảo thông số vật liệu phù hợp với thiết kế và sản xuất.

Kết luận

Thông số Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4 cho thấy đây là vật liệu inox tròn đặc có kích thước chuẩn inch, dễ gia công, chi phí hợp lý và phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí, gia công CNC và sản xuất chi tiết kỹ thuật. Khi nắm rõ thông số và sử dụng đúng điều kiện, vật liệu này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, đảm bảo chất lượng và nâng cao hiệu quả sản xuất.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp inox công nghiệp, thép hợp kim chế tạo và vật liệu cơ khí như Inox 201, Inox 304, Inox 316…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO–CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo