Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

Láp tròn đặc inox 201 phi 27

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 là gì?

Láp tròn đặc inox 201 phi 26 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 26 mm được chế tạo từ thép không gỉ Inox 201 – một loại thép Austenitic chứa hợp kim chống ăn mòn. Sản phẩm thường được sản xuất dưới dạng thanh dài, thẳng, đồng đều kích thước để phục vụ cho nhiều ứng dụng công nghiệp và kiến trúc. Với ký hiệu “201”, loại inox này thuộc nhóm thép không gỉ Cr-Ni-Mn, nổi bật về khả năng chống oxy hóa và định hình tốt, phù hợp với chế tạo chi tiết cơ khí và kết cấu trang trí.

Láp tròn đặc inox 201 phi 26 là lựa chọn phổ biến khi cần vật liệu vừa có tính thẩm mỹ, chống rỉ ở môi trường ít ăn mòn, vừa đảm bảo chi phí hợp lý hơn so với các loại inox cao cấp như 304 hay 316.

Thành phần hóa học của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

Thép không gỉ inox 201 có thành phần hợp kim tiêu biểu giúp cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và chi phí sản xuất:

Nguyên tố chính Phần trăm (%)
Carbon (C) 0.15
Mangan (Mn) 5.50–7.50
Silic (Si) 1.00
Phốt pho (P) ≤ 0.06
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.03
Nitơ (N) 0.25–0.45
Crom (Cr) 16.00–18.00
Niken (Ni) 3.50–5.50
Sắt (Fe) Còn lại

Nhờ tỷ lệ Mangan cao và Niken thấp hơn so với Inox 304, láp tròn đặc inox 201 phi 26 có khả năng giảm thiểu chi phí mà vẫn duy trì độ bền và chống oxy hóa tương đối tốt trong các ứng dụng thông thường.

Tính chất cơ lý và đặc tính của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

1. Chống ăn mòn

Inox 201 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt, chẳng hạn không khí, nước ngọt, môi trường indoors và ứng dụng công nghiệp nhẹ. Tuy nhiên, khả năng này không bằng inox 304 hay 316 trong môi trường muối mặn hay hóa chất mạnh.

2. Độ bền và độ cứng

Láp tròn đặc inox 201 phi 26 có độ bền kéo và độ cứng cao, chịu tải tốt khi dùng làm chi tiết cơ khí. Sản phẩm ít bị biến dạng nếu gia công đúng kỹ thuật.

3. Định hình và gia công

Inox 201 dễ gia công cơ học, uốn cong, dập cắt và hàn, phù hợp với nhiều quá trình sản xuất khác nhau. Tuy nhiên, cần sử dụng mũi khoan và dụng cụ chuyên dụng để đạt chất lượng bề mặt tốt.

4. Tính thẩm mỹ

Bề mặt láng mịn có thể đánh bóng hoặc hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu, mang lại sự thẩm mỹ cao trong các sản phẩm trang trí kiến trúc và nội thất.

5. Khả năng chịu nhiệt

Inox 201 có khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 800–900 °C trong môi trường liên tục và cao hơn trong môi trường không liên tục, phù hợp cho nhiều ứng dụng chịu nhiệt trung bình.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

  • Chi phí thấp hơn so với inox 304, giúp tối ưu ngân sách trong sản xuất và xây dựng.
  • Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt, phù hợp ứng dụng trong môi trường không quá khắc nghiệt.
  • Dễ gia công, chế tạo và hàn nối, giúp giảm thời gian sản xuất.
  • Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt cho các kết cấu và chi tiết chịu tải.
  • Bề mặt đẹp, dễ hoàn thiện, thích hợp cho sản phẩm trang trí và công trình kiến trúc.

Nhược điểm của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và 316, không phù hợp với môi trường muối mặn hoặc hóa chất mạnh.
  • Dễ bị gỉ sét nếu sử dụng ngoài trời trong thời gian dài mà không bảo dưỡng.
  • Không phù hợp cho các ứng dụng y tế hoặc thực phẩm yêu cầu độ tinh khiết cao, nơi inox 304/316 là lựa chọn ưu tiên.
  • Hàm lượng Niken thấp khiến inox 201 đôi khi kém ổn định hơn trong ứng dụng nhiệt độ cực cao.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

Láp tròn đặc inox 201 phi 26 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề và ứng dụng:

1. Công nghiệp cơ khí chế tạo

  • Trục máy, trục dẫn động, chi tiết máy chịu tải vừa và nhẹ.
  • Thanh định hình cho khuôn, chi tiết máy trong sản xuất thiết bị.

2. Kết cấu xây dựng

  • Lan can, trụ trang trí, tay vịn cầu thang.
  • Khung cửa, dầm trang trí nội thất và ngoại thất.

3. Nội thất và trang trí

  • Móc treo, tay cầm, phụ kiện bàn ghế, đồ gia dụng.
  • Thanh trang trí, đường nét kiến trúc trong không gian sang trọng.

4. Ứng dụng khác

  • Phụ kiện công nghiệp nhẹ, đường ống không chịu áp lực cao.
  • Các bộ phận trong máy móc chế biến thực phẩm (nếu xử lý bề mặt và bảo dưỡng đúng quy trình).

Lưu ý khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26

Khi đặt mua hoặc sử dụng láp tròn đặc inox 201 phi 26, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:

✔ Môi trường làm việc

Chọn inox 201 khi môi trường không tiếp xúc lâu với muối biển, axit mạnh hay hóa chất ăn mòn. Nếu cần dùng ngoài trời hoặc nơi ẩm mặn, cân nhắc inox 304/316.

✔ Yêu cầu bề mặt

Xác định yêu cầu bề mặt (đánh bóng gương, mờ, xước) để đặt hàng đúng quy cách, tránh sai sót sản xuất.

✔ Độ chính xác kích thước

Đảm bảo kích cỡ phi 26 mm chính xác theo tiêu chuẩn, kiểm tra dung sai kích thước theo yêu cầu thiết kế.

✔ Tiêu chuẩn và chứng nhận

Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp giấy chứng nhận chất lượng (CO, CQ) để đảm bảo thép inox 201 đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.

✔ Tính tương thích với mối hàn

Lưu ý khả năng hàn khi chọn vật liệu nếu chi tiết cần ghép nối với chi tiết khác, chọn phương pháp hàn phù hợp với inox 201.

Kết luận

Láp tròn đặc inox 201 phi 26 là lựa chọn hiệu quả về chi phí – tính năng cho các ứng dụng cơ khí, trang trí và kết cấu trong môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình. Với độ bền cơ học tốt, chi phí hợp lý và khả năng gia công đa dạng, sản phẩm này phù hợp cho nhiều dự án sản xuất và xây dựng. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu suất lâu dài, bạn cần cân nhắc môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật trước khi quyết định chọn inox 201 cho chi tiết hoặc kết cấu cụ thể.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo