Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95 là thép không gỉ dạng tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 95 mm, được sản xuất từ mác inox 201 – một trong những loại inox Austenitic được sử dụng phổ biến hiện nay. Với kết cấu đặc ruột và kích thước lớn, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về chịu lực, độ ổn định hình học và khả năng gia công cơ khí chính xác.
Trong thực tế, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95 thường được ứng dụng trong các hạng mục cơ khí và kết cấu kim loại không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao nhưng cần độ bền cơ học tốt và tối ưu chi phí đầu tư vật liệu.
Thành phần hóa học
Inox 201 có đặc trưng là hàm lượng Niken thấp, được bù bằng Mangan và Nitơ nhằm duy trì cấu trúc Austenitic. Thành phần hóa học tiêu biểu của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95 bao gồm:
- Carbon (C): ≤ 0.15%
- Mangan (Mn): 5.50 – 7.50%
- Silic (Si): ≤ 1.00%
- Phốt pho (P): ≤ 0.06%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
- Crom (Cr): 16.00 – 18.00%
- Niken (Ni): 3.50 – 5.50%
- Nitơ (N): 0.25 – 0.45%
- Sắt (Fe): Phần còn lại
Nhờ thành phần này, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95 có độ bền kéo và độ cứng khá cao, phù hợp cho các chi tiết chịu tải trung bình đến lớn.
Tính chất cơ lý
Với đường kính 95 mm, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95 thể hiện khả năng chịu nén, chịu uốn và chịu xoắn tốt, ít bị cong vênh trong quá trình sử dụng và gia công. Kết cấu tròn đặc giúp vật liệu giữ được độ ổn định cao khi làm việc trong điều kiện tải trọng lớn.
Inox 201 có độ dẻo tương đối, cho phép gia công tiện, phay, khoan, doa và cắt CNC thuận lợi. Bề mặt vật liệu sáng, đồng đều, dễ đánh bóng và hoàn thiện, phù hợp cả yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ.
Khả năng chống ăn mòn của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95 đáp ứng tốt trong môi trường trong nhà, khô ráo, nước ngọt hoặc điều kiện ít hóa chất. Trong môi trường ngoài trời lâu dài, ven biển hoặc có tính ăn mòn cao, vật liệu cần được bảo vệ hoặc thay thế bằng mác inox cao hơn.
Ưu điểm
- Giá thành hợp lý, thấp hơn inox 304 và 316.
- Độ bền cơ học cao, phù hợp cho chi tiết kích thước lớn.
- Gia công cơ khí và CNC dễ dàng, ổn định.
- Bề mặt sáng, dễ xử lý hoàn thiện.
- Kích thước phi 95 phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí nặng.
Nhược điểm
- Khả năng chống ăn mòn hạn chế trong môi trường khắc nghiệt.
- Không phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời lâu dài hoặc môi trường hóa chất mạnh.
- Cần lựa chọn đúng mục đích sử dụng để đảm bảo tuổi thọ vật liệu.
Ứng dụng
Trong cơ khí chế tạo, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95 được sử dụng để gia công trục máy lớn, chốt chịu lực, bạc lót, con lăn và các chi tiết truyền động.
Trong xây dựng và kết cấu kim loại, sản phẩm thường được dùng làm trụ đỡ, cột kim loại, khung kết cấu hoặc các hạng mục yêu cầu độ cứng vững cao.
Trong nội thất và trang trí, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95 có thể được ứng dụng làm trụ cầu thang, chân bàn ghế cỡ lớn hoặc các chi tiết trang trí phong cách công nghiệp.
Ngoài ra, vật liệu còn được sử dụng trong sản xuất thiết bị công nghiệp, phụ tùng máy móc và các lĩnh vực gia công kim loại khác.
Lưu ý khi lựa chọn
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95, cần xác định rõ môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết. Nếu sử dụng trong điều kiện ẩm ướt hoặc ngoài trời, nên cân nhắc xử lý bề mặt hoặc lựa chọn mác inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Bên cạnh đó, cần kiểm tra dung sai đường kính, độ thẳng, chất lượng bề mặt và chứng chỉ CO-CQ để đảm bảo thuận lợi cho quá trình gia công CNC và sử dụng lâu dài.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95 là lựa chọn vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng thông thường, nơi cần độ bền cao, kích thước lớn và chi phí hợp lý. Khi được lựa chọn đúng mục đích và điều kiện sử dụng, sản phẩm mang lại hiệu quả kinh tế và độ ổn định lâu dài.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

