Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 là dạng thanh tròn đặc bằng thép không gỉ Inox 303, có đường kính danh nghĩa 26 mm, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác, chế tạo chi tiết máy và sản xuất công nghiệp. Inox 303 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, nổi bật với khả năng gia công cắt gọt rất tốt, đặc biệt phù hợp cho các chi tiết cần tiện, phay, khoan, taro ren với độ chính xác cao.
So với các loại inox Austenitic khác như 304 hay 316, Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 được cải tiến thành phần bằng cách bổ sung lưu huỳnh, giúp giảm lực cắt, hạn chế mài mòn dao cụ và tăng năng suất gia công, từ đó tối ưu chi phí sản xuất cho doanh nghiệp.
Thành phần hóa học của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26
Thành phần hóa học là yếu tố quyết định đến tính chất và khả năng ứng dụng của vật liệu. Inox 303 có thành phần điển hình như sau:
- Carbon (C): ≤ 0,15%
- Silicon (Si): ≤ 1,00%
- Mangan (Mn): ≤ 2,00%
- Photpho (P): ≤ 0,20%
- Lưu huỳnh (S): 0,15 – 0,35%
- Crom (Cr): 17,0 – 19,0%
- Niken (Ni): 8,0 – 10,0%
- Sắt (Fe): Còn lại
Việc bổ sung lưu huỳnh (S) là điểm khác biệt quan trọng, giúp Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 vượt trội về khả năng gia công so với nhiều mác inox khác, dù khả năng chống ăn mòn có giảm nhẹ so với inox 304.
Tính chất cơ lý của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26
Tính chất cơ học
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 sở hữu các thông số cơ học phù hợp cho hầu hết các chi tiết máy chịu tải trung bình:
- Giới hạn chảy (0,2%): khoảng 205 MPa
- Độ bền kéo: 515 – 760 MPa
- Độ giãn dài: ~40%
- Độ cứng: 170 – 217 HB
Những thông số này cho thấy vật liệu có độ dẻo tốt, khả năng chịu lực ổn định, đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng công nghiệp.
Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng: ~8,0 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy: 1400 – 1450°C
- Tính từ: Gần như không từ tính ở trạng thái ủ
Nhờ cấu trúc Austenitic ổn định, Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 có khả năng làm việc tốt trong môi trường nhiệt độ và độ ẩm thông thường.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26
Khả năng gia công cắt gọt vượt trội
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26. Vật liệu cho phép tiện nhanh, phay mượt, khoan và taro ren dễ dàng, đặc biệt phù hợp với gia công CNC hàng loạt.
Độ ổn định kích thước cao
Thanh láp tròn đặc được sản xuất với đường kính chuẩn Phi 26, độ tròn và độ thẳng tốt, giúp giảm sai số khi gia công và tiết kiệm thời gian chỉnh máy.
Chống ăn mòn ở mức khá
Trong môi trường khô, ẩm nhẹ hoặc tiếp xúc với hóa chất nhẹ, Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 vẫn đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài.
Hiệu quả kinh tế
So với inox 304 hoặc 316, inox 303 có chi phí hợp lý hơn, đặc biệt khi xét đến yếu tố tiết kiệm dao cụ và thời gian gia công.
Nhược điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26
Bên cạnh ưu điểm, vật liệu này cũng có một số hạn chế cần lưu ý:
- Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304 và 316, không phù hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển.
- Không thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu hàn nhiều, do hàm lượng lưu huỳnh có thể ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn.
Việc hiểu rõ nhược điểm sẽ giúp lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 đúng mục đích, tránh lãng phí chi phí.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26
Nhờ đặc tính gia công tốt và độ bền ổn định, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Gia công cơ khí chính xác
Dùng để chế tạo trục, chốt, bu lông, ốc vít, bạc đạn, linh kiện truyền động và các chi tiết máy có độ chính xác cao.
Ngành chế tạo máy và tự động hóa
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 phù hợp cho các bộ phận cơ cấu, trục dẫn hướng, linh kiện lắp ráp trong máy CNC, máy tự động.
Thiết bị công nghiệp và dân dụng
Được ứng dụng trong sản xuất phụ kiện cơ khí, thiết bị gia dụng, linh kiện máy móc trong môi trường làm việc thông thường.
Ngành thực phẩm và y tế nhẹ
Trong các ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn cao, inox 303 vẫn được sử dụng cho chi tiết máy chế biến thực phẩm nhờ bề mặt sáng và dễ vệ sinh.
Lưu ý khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26
Để sử dụng vật liệu hiệu quả, cần chú ý:
- Xác định rõ môi trường làm việc của chi tiết: nếu có hóa chất mạnh, nên cân nhắc inox 304 hoặc 316.
- Kiểm tra dung sai và tiêu chuẩn kỹ thuật của thanh láp trước khi gia công.
- Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín, có chứng chỉ CO-CQ đầy đủ để đảm bảo chất lượng vật liệu.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cơ khí yêu cầu gia công cắt gọt dễ, độ chính xác cao và chi phí hợp lý. Với thành phần hóa học đặc trưng, tính chất cơ lý ổn định và khả năng ứng dụng rộng rãi, vật liệu này đang được nhiều xưởng cơ khí và doanh nghiệp sản xuất tin dùng. Việc lựa chọn đúng mác inox và kích thước sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và tuổi thọ của sản phẩm.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

