Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 350
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 350 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 350 là thanh thép tròn đặc, được chế tạo từ thép không gỉ mác Inox 316 với đường kính danh định 350 mm. Đây là loại vật liệu thô có hình dạng trụ tròn, được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế và sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Đây là nguyên liệu cơ bản để gia công chi tiết máy, kết cấu chịu lực, bơm – van – trục, hoặc các ứng dụng đặc thù trong dầu khí, hóa chất, hàng hải, thực phẩm – dược phẩm.
Láp tròn đặc Inox 316 được sử dụng khi sản phẩm cuối cùng yêu cầu tính chất chống rỉ sét, ăn mòn từ môi trường clorua, hơi muối biển hoặc hóa chất nhẹ, đồng thời cần độ bền cao và độ chính xác kích thước lớn.
Thành phần hóa học của Inox 316
Inox 316 là thép không gỉ austenitic thuộc nhóm 300-series, được cải tiến về khả năng chống ăn mòn nhờ bổ sung nguyên tố molypden (Mo). Thành phần hóa học tiêu biểu của Inox 316 như sau:
| Nguyên tố | % Khối lượng (typical) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.08 |
| Si (Silicon) | ≤ 1.00 |
| Mn (Mangan) | ≤ 2.00 |
| P (Phosphorus) | ≤ 0.045 |
| S (Sulfur) | ≤ 0.030 |
| Cr (Chromium) | 16.0 – 18.0 |
| Ni (Nickel) | 10.0 – 14.0 |
| Mo (Molybdenum) | 2.0 – 3.0 |
| Fe (Sắt) | Còn lại |
Thành phần này giúp Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường chứa clorua như nước biển hoặc môi trường hóa chất nhẹ.
Tính chất cơ lý của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 350
Láp tròn Inox 316 Phi 350 có các tính chất cơ lý đặc trưng như sau:
- Độ bền kéo (Tensile strength): ≥ 515 MPa
- Giới hạn chảy (Yield strength): ≥ 205 MPa
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 40%
- Độ cứng: Trung bình đến cao, đủ để chịu tải lớn
- Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt trong môi trường nước biển, hơi nước muối và môi trường có clorua
- Chịu nhiệt: Giữ ổn định cơ tính ở nhiệt độ cao
Với kích thước lớn φ350 mm, láp tròn Inox 316 sẽ mang lại độ ổn định cơ học cao cho các chi tiết máy nặng, kết cấu chịu lực lớn, và sản phẩm đòi hỏi độ bền trong dài hạn.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 350
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Inox 316 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường clorua, nước biển và nhiều loại axit nhẹ, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.
- Độ bền cơ học cao: Phù hợp để gia công các chi tiết chịu tải lực lớn, mài mòn, va đập hoặc làm việc trong điều kiện nhiệt độ biến đổi.
- Thẩm mỹ bề mặt: Bề mặt sáng bóng, hạn chế oxi hóa, giữ được tính thẩm mỹ cao cho sản phẩm hoàn thiện.
- Dễ gia công, dễ hàn: Inox 316 dễ cắt, tiện, phay và hàn với công nghệ hiện đại, giúp giảm thời gian và chi phí gia công.
- Tính ổn định lâu dài: Hoạt động ổn định trong thời gian dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Nhược điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 350
- Chi phí đầu tư ban đầu cao: So với thép carbon và inox 304, Inox 316 có giá thành nguyên liệu cao hơn do hàm lượng nickel và molypden.
- Trọng lượng nặng: Với kích thước lớn, trọng lượng của láp tròn Inox 316 Phi 350 khá lớn, cần thiết bị nâng hạ, máy gia công phù hợp.
- yêu cầu công cụ gia công chuyên dụng: Do tính chống ăn mòn và độ bền cao, cần sử dụng dụng cụ cắt, phay chuyên inox để đạt hiệu suất gia công tốt nhất.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 350
1. Công nghiệp chế tạo máy
- Gia công trục máy, trục dẫn hướng, trục quay có đường kính lớn.
- Chi tiết rôto, lõi máy trong môi trường ẩm, nước biển hoặc hóa chất.
- Các chi tiết chịu tải trọng, ma sát lớn trong nhà máy.
2. Dầu khí & hóa chất
- Sản xuất bộ phận bơm, van, ống dẫn, đầu nối chịu ăn mòn, tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc clorua.
- Thiết bị trao đổi nhiệt, bình chứa chịu áp lực trong nhà máy hoá dầu.
3. Hàng hải & công trình biển
- Trục chân vịt, bộ phận máy tàu, bulong lớn, các kết cấu trên boong tàu.
- Các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước biển hoặc môi trường muối biển.
4. Thực phẩm & dược phẩm
- Thanh trục, bồn chứa, bộ phận máy móc trong dây chuyền sản xuất thực phẩm, dược phẩm, nơi yêu cầu vệ sinh cao, không gỉ sét và dễ lau rửa.
5. Kiến trúc & trang trí cao cấp
- Cột, tay vịn lan can, kết cấu ngoài trời, chi tiết trang trí chịu thời tiết khắc nghiệt mà vẫn giữ thẩm mỹ.
Lưu ý khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 350
📌 Chọn tiêu chuẩn chất lượng
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 350, bạn nên lựa chọn sản phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế như:
- ASTM A276,
- ASTM A484,
- JIS SUS316,
- DIN 1.4401
Việc này giúp đảm bảo tính đồng nhất về cơ tính và hóa tính, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn đúng yêu cầu kỹ thuật.
📌 Kiểm tra chứng nhận CO-CQ
Hãy yêu cầu Certificate of Origin (CO) và Certificate of Quality (CQ) từ nhà cung cấp để xác nhận nguồn gốc và chất lượng vật liệu. Đây là cơ sở để truy xuất vật liệu, đảm bảo an toàn kỹ thuật và phục vụ kiểm toán chất lượng.
📌 Phù hợp môi trường sử dụng
Trường hợp môi trường làm việc có nồng độ clorua cao hơn bình thường (như nước biển nồng độ muối cao), bạn có thể cân nhắc sử dụng Inox 316L (loại thấp carbon) để giảm nguy cơ ăn mòn hạt dọc mối hàn.
📌 Gia công và thiết bị phù hợp
Với kích thước lớn φ350 mm, đảm bảo:
- Máy tiện, máy phay, máy CNC có đường kính gá lắp phù hợp.
- Dụng cụ cắt chuyên inox để tăng tuổi thọ công cụ và đạt bề mặt gia công đẹp.
- Thiết bị nâng hạ an toàn cho xử lý phôi lớn.
So sánh nhanh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 350 với các loại vật liệu khác
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 304 | Thép carbon |
|---|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt | Kém |
| Khả năng chống clorua | Tốt | Trung bình | Rất kém |
| Giá thành | Cao | Thấp hơn | Thấp nhất |
| Khả năng gia công | Tương đối dễ | Dễ | Rất dễ |
| Ứng dụng môi trường biển | ✔ | ⚠ | ✖ |
👉 Như vậy, Inox 316 đặc biệt thích hợp cho môi trường ăn mòn cao, nước biển, hóa chất nhẹ, trong khi inox 304 phù hợp ứng dụng thông thường và thép carbon chỉ phù hợp môi trường khô, không ăn mòn.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 350 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ ổn định lâu dài. Với đường kính lớn 350 mm, đây là lựa chọn hoàn hảo để gia công các chi tiết máy, kết cấu chịu tải, bộ phận bơm – van – trục trong môi trường nước biển, hóa chất hoặc điều kiện khắc nghiệt khác.
Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn, nguồn gốc, quy trình gia công và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp bạn tối ưu hiệu quả sử dụng và tuổi thọ sản phẩm. Inox 316 có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn một số vật liệu khác, nhưng với giá trị sử dụng lâu dài và độ tin cậy cao, nó mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội trong nhiều lĩnh vực.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

