Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 3,20
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 3,20 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 3,20 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc, sử dụng mác inox 420 với đường kính Ø3,20 mm. Đây là dòng vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic, nổi bật với độ cứng cao, khả năng tôi luyện tốt và khả năng chịu mài mòn vượt trội, rất phù hợp cho các chi tiết cơ khí nhỏ yêu cầu độ chính xác và độ bền cơ học cao.
Kích thước phi 3,20 mm thường được sử dụng trong cơ khí chính xác, linh kiện máy, chốt định vị, trục mini, pin dẫn hướng và các chi tiết nhỏ chịu ma sát liên tục. So với các mác inox Austenitic như 304 hay 316, inox 420 có ưu thế rõ rệt về độ cứng và khả năng làm việc trong điều kiện tải cơ học cao, giúp kéo dài tuổi thọ chi tiết.
Thành phần hóa học của Inox 420
Thành phần hóa học tiêu biểu của inox 420 bao gồm:
- Carbon (C): 0.15 – 0.40%
- Silicon (Si): ≤ 1.00%
- Mangan (Mn): ≤ 1.00%
- Phosphorus (P): ≤ 0.040%
- Sulfur (S): ≤ 0.030%
- Chromium (Cr): 12.0 – 14.0%
- Sắt (Fe): Còn lại
Hàm lượng Carbon cao cho phép inox 420 đạt độ cứng lớn sau nhiệt luyện, trong khi Chromium đảm bảo khả năng chống gỉ ở mức cơ bản, phù hợp với môi trường làm việc cơ khí thông thường.
Tính chất cơ lý của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 3,20
Láp tròn đặc inox 420 phi 3,20 vẫn giữ đầy đủ các đặc tính cơ lý quan trọng của mác thép này:
- Độ bền kéo: 700 – 850 MPa (tùy trạng thái vật liệu)
- Giới hạn chảy: Khoảng 450 MPa
- Độ cứng:
- Trạng thái ủ: 180 – 220 HB
- Sau tôi – ram: 48 – 52 HRC
- Khả năng chịu mài mòn: Rất tốt
- Khả năng chống ăn mòn: Trung bình, thấp hơn inox 304 và inox 316
Nhờ khả năng nhiệt luyện linh hoạt, inox 420 phi 3,20 có thể được cung cấp ở trạng thái ủ mềm để gia công hoặc tôi cứng sẵn để sử dụng trực tiếp, tùy theo yêu cầu kỹ thuật.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 3,20
- Độ cứng cao: Phù hợp cho các chi tiết nhỏ chịu mài mòn và tải cơ học.
- Gia công chính xác: Dễ tiện, mài, cắt đạt dung sai nhỏ.
- Khả năng tôi luyện tốt: Dễ kiểm soát cơ tính theo nhu cầu sử dụng.
- Chi phí hợp lý: Kinh tế hơn so với inox 304 và inox 316.
- Kích thước ổn định: Phù hợp cho cơ khí chính xác và sản xuất linh kiện kỹ thuật.
Nhược điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 3,20
- Khả năng chống ăn mòn hạn chế: Không thích hợp môi trường axit mạnh, nước biển hoặc hóa chất nồng độ cao.
- Khả năng hàn kém: Đường kính nhỏ, dễ biến dạng hoặc nứt nếu không kiểm soát nhiệt.
- Dễ giòn nếu quy trình nhiệt luyện không phù hợp.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 3,20
Cơ khí chính xác
- Trục mini, chốt định vị, pin dẫn hướng.
- Chi tiết máy nhỏ yêu cầu độ cứng và độ chính xác cao.
Khuôn mẫu
- Chốt khuôn, pin đẩy, chi tiết chịu mài mòn cao.
Dụng cụ công nghiệp
- Lõi dao nhỏ, trục dao, linh kiện dụng cụ cắt.
Thiết bị kỹ thuật
- Linh kiện máy tự động hóa, cơ cấu truyền động kích thước nhỏ.
Lưu ý khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 3,20
- Chọn trạng thái vật liệu phù hợp: Ủ mềm để dễ gia công hoặc tôi cứng để dùng trực tiếp.
- Kiểm soát dung sai: Phi 3,20 mm yêu cầu độ chính xác cao trong quá trình cắt và gia công.
- Tiêu chuẩn phổ biến: ASTM A276, ASTM A484, JIS SUS420, DIN 1.4021 / 1.4028.
- Môi trường sử dụng: Không khuyến nghị dùng trong môi trường ăn mòn mạnh hoặc ngoài trời lâu dài.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 3,20 là vật liệu phù hợp cho các chi tiết cơ khí nhỏ cần độ cứng cao, chịu mài mòn tốt và gia công chính xác. Với ưu thế về cơ tính, khả năng nhiệt luyện và chi phí hợp lý, inox 420 phi 3,20 được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, khuôn mẫu và thiết bị kỹ thuật.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO–CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

