Tấm Inox 301 0.19mm
Tấm Inox 301 0.19mm là vật liệu thép không gỉ austenitic dạng tấm mỏng, được cán nguội với độ chính xác cao, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng đàn hồi và tính ổn định trong quá trình gia công. Với độ dày 0.19mm, sản phẩm này phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật cần vật liệu mỏng nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền lâu dài.
Tấm Inox 301 0.19mm là gì?
Tấm Inox 301 0.19mm được sản xuất từ mác inox SUS 301 (AISI 301), thuộc nhóm thép không gỉ Cr–Ni. Điểm nổi bật của dòng inox này là khả năng hóa bền biến dạng nguội rất tốt, cho phép tăng đáng kể độ bền kéo và độ cứng sau khi dập, uốn hoặc cán nguội.
Ở độ dày 0.19mm, tấm inox thường được cung cấp dưới dạng cuộn hoặc tấm cắt theo kích thước yêu cầu, với các bề mặt phổ biến như 2B, BA, đáp ứng đồng thời nhu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.
Thành phần hóa học của Tấm Inox 301 0.19mm
Thành phần hóa học tiêu chuẩn của Tấm Inox 301 0.19mm bao gồm:
- Crom (Cr): 16.0 – 18.0%
- Niken (Ni): 6.0 – 8.0%
- Carbon (C): ≤ 0.15%
- Mangan (Mn): ≤ 2.0%
- Silic (Si): ≤ 1.0%
- Photpho (P): ≤ 0.045%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
Hàm lượng Crom cao giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường, trong khi Niken duy trì cấu trúc austenitic ổn định khi inox được cán mỏng.
Tính chất cơ lý của Tấm Inox 301 0.19mm
Tấm Inox 301 0.19mm sở hữu nhiều tính chất cơ lý nổi bật:
- Độ bền kéo cao, đặc biệt tăng mạnh sau biến dạng nguội
- Giới hạn chảy tốt, phù hợp cho các chi tiết mỏng chịu lực
- Độ giãn dài tương đối, thuận lợi cho uốn và dập
- Độ cứng có thể điều chỉnh thông qua mức độ cán nguội
- Khả năng đàn hồi tốt, thích hợp cho chi tiết làm việc lặp lại nhiều chu kỳ
Nhờ các đặc tính này, inox 301 0.19mm thường được ưu tiên trong các ứng dụng yêu cầu độ đàn hồi và độ bền mỏi cao.
Ưu điểm của Tấm Inox 301 0.19mm
Những ưu điểm nổi bật của Tấm Inox 301 0.19mm gồm:
- Độ bền cơ học cao so với độ dày mỏng
- Khả năng hóa bền nguội rất tốt
- Dễ gia công cắt, dập, uốn và tạo hình
- Bề mặt phẳng, sáng, dễ xử lý hoàn thiện
- Chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
- Trọng lượng nhẹ, giúp tối ưu chi phí kết cấu và vận chuyển
Các ưu điểm này giúp vật liệu đáp ứng tốt nhu cầu của sản xuất công nghiệp hiện đại.
Nhược điểm của Tấm Inox 301 0.19mm
Bên cạnh ưu điểm, Tấm Inox 301 0.19mm cũng có một số hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304 và 316 trong môi trường hóa chất mạnh
- Độ mỏng nên dễ cong vênh nếu gia công không đúng kỹ thuật
- Không phù hợp cho môi trường axit mạnh hoặc nước biển nồng độ cao
- Yêu cầu thiết bị gia công chính xác để hạn chế trầy xước bề mặt
Việc hiểu rõ nhược điểm giúp lựa chọn và sử dụng vật liệu hiệu quả hơn.
Ứng dụng của Tấm Inox 301 0.19mm
Với đặc tính mỏng, bền và đàn hồi tốt, Tấm Inox 301 0.19mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Sản xuất linh kiện điện tử, vỏ thiết bị mỏng
- Gia công lò xo, lá đàn hồi, kẹp kim loại
- Ngành ô tô: chi tiết kỹ thuật nhẹ, chi tiết trang trí
- Đồ gia dụng: vỏ máy, chi tiết inox mỏng
- Trang trí nội thất, bảng hiệu, chữ kim loại
- Thiết bị y tế trong môi trường không ăn mòn mạnh
Độ dày 0.19mm giúp vật liệu cân bằng tốt giữa độ linh hoạt và độ bền cơ học.
Lưu ý khi lựa chọn Tấm Inox 301 0.19mm
Khi lựa chọn Tấm Inox 301 0.19mm, cần lưu ý:
- Xác định đúng môi trường sử dụng để tránh ăn mòn không mong muốn
- Chọn bề mặt phù hợp với yêu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật
- Kiểm tra dung sai độ dày và độ phẳng của tấm inox
- Ưu tiên nhà cung cấp có chứng chỉ CO-CQ đầy đủ
- Gia công đúng kỹ thuật để hạn chế biến dạng và hư hỏng bề mặt
Kết luận
Tấm Inox 301 0.19mm là vật liệu thép không gỉ mỏng, có độ bền cơ học cao, khả năng đàn hồi tốt và tính linh hoạt trong gia công. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác, trọng lượng nhẹ và hiệu suất sử dụng ổn định trong thời gian dài.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

