Tấm Inox 420 18mm
Tấm Inox 420 18mm là gì?
Tấm inox 420 18mm là loại thép không gỉ (inox) mác 420 có độ dày 18 mm, được gia công ở dạng tấm phẳng nhằm phục vụ cho các ứng dụng cơ khí – chế tạo trong công nghiệp. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng tăng độ cứng và chống mài mòn khá tốt sau khi được xử lý nhiệt đúng quy trình. Với độ dày 18 mm, tấm inox này thích hợp cho các chi tiết chịu lực lớn, tiếp xúc ma sát hoặc chịu tải nặng.
Thành phần hóa học của inox 420
Thành phần hóa học điển hình của inox 420 như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | 0.15 – 0.40 |
| Cr (Chromium) | 12.0 – 14.0 |
| Mn (Manganese) | ≤ 1.0 |
| Si (Silicon) | ≤ 1.0 |
| P (Phốt pho) | ≤ 0.04 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.03 |
| Fe (Sắt) | Còn lại |
- Chromium (Cr) giúp tạo lớp bảo vệ bề mặt, cải thiện khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
- Carbon (C) góp phần nâng cao độ cứng và độ bền sau xử lý nhiệt.
Tính chất cơ lý của tấm inox 420 18mm
Tấm inox 420 dày 18 mm có các tính chất cơ lý tiêu biểu:
- Độ cứng cao: Có thể đạt HRC > 50 sau xử lý nhiệt đúng quy trình.
- Khả năng chống mài mòn tốt: Phù hợp với chi tiết làm việc trong môi trường ma sát cao.
- Độ bền kéo và chịu lực cao: Tăng hiệu quả sử dụng trong các bộ phận chịu tải lớn.
- Chống ăn mòn ở mức trung bình: Không bằng inox austenitic như 304 hay 316.
- Dễ gia công tinh sau nhiệt luyện: Có thể mài, khoan, cắt CNC chính xác nếu quy trình hợp lý.
Thông số cơ lý tiêu biểu
| Tính chất | Giá trị tương đối |
|---|---|
| Độ bền kéo (MPa) | ~750 – 1200 |
| Giới hạn chảy (MPa) | ~450 – 800 |
| Độ giãn dài (%) | ~10 – 20 |
| Độ cứng (HRC) | > 50 (sau nhiệt luyện) |
Ưu điểm của tấm inox 420 18mm
- Độ cứng và bền cao: Phù hợp cho các chi tiết chịu lực và ma sát lớn.
- Khả năng chống mài mòn tốt: Tăng tuổi thọ linh kiện hoạt động liên tục.
- Bề mặt sáng đẹp: Dễ hoàn thiện bề mặt bằng mài, đánh bóng.
- Ổn định sau xử lý nhiệt: Giảm biến dạng khi hoạt động ở ứng suất lớn.
Nhược điểm
- Chống ăn mòn ở mức trung bình: Kém hơn so với các inox austenitic như 304/316, nên hạn chế sử dụng trong môi trường ăn mòn nghiêm trọng (hóa chất, nước biển…).
- Khó hàn: Nếu không kiểm soát tốt quy trình nhiệt luyện, có thể gây nứt hàn.
- Gia công sau nhiệt luyện tốn công: Do độ cứng cao, đòi hỏi thiết bị và dụng cụ phù hợp.
Ứng dụng của tấm inox 420 18mm
Tấm inox 420 dày 18 mm thường được ứng dụng trong các lĩnh vực:
- Chi tiết máy chịu mài mòn và tải trọng lớn: Bệ máy, con lăn, bánh răng, thanh dẫn.
- Dao, lưỡi cắt công nghiệp: Dao cắt kim loại, dao thực phẩm, dao thủy sản.
- Khuôn mẫu & công cụ: Khuôn dập, chi tiết khuôn chịu tải.
- Bộ phận chịu lực trong máy móc sản xuất: Linh kiện cơ khí nặng.
- Ứng dụng trang trí kỹ thuật: Các chi tiết cần bề mặt sáng đẹp và độ bền cao.
Lưu ý khi lựa chọn tấm inox 420 18mm
Khi lựa chọn tấm inox 420 dày 18 mm, bạn nên cân nhắc:
- ✔️ Môi trường làm việc: Nếu môi trường có nhiều hóa chất ăn mòn hoặc ẩm mặn, nên cân nhắc sử dụng inox 304/316.
- 🔧 Xử lý nhiệt phù hợp: Quy trình nhiệt luyện đúng giúp đạt độ cứng và tính chất cơ học mong muốn.
- 📑 Tiêu chuẩn sản xuất rõ ràng: Chọn tấm theo tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN… và yêu cầu CO/CQ đầy đủ.
- ⚙️ Yêu cầu gia công: Xem xét trước các yêu cầu cắt, mài, CNC để chọn vật liệu và nhà cung cấp phù hợp.
Kết luận Tấm inox 420 18mm
Tấm inox 420 18mm là vật liệu thép không gỉ martensitic có độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, phù hợp cho các chi tiết máy móc chịu lực và ma sát lớn trong sản xuất công nghiệp. Mặc dù khả năng chống ăn mòn chỉ ở mức trung bình, inox 420 vẫn là lựa chọn hiệu quả trong nhiều ứng dụng kỹ thuật nếu được lựa chọn và xử lý đúng.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

