Tấm Inox 630 90mm

Tấm Inox 630 300mm

Tấm Inox 630 90mm

Tấm Inox 630 90mm là dòng thép không gỉ hóa bền kết tủa (precipitation hardening stainless steel) chuyên dùng cho các kết cấu và chi tiết chịu tải cực lớn trong cơ khí nặng, khuôn mẫu cỡ đại và các ngành công nghiệp kỹ thuật cao. Với độ dày lên đến 90mm, vật liệu này đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền cơ học rất cao, độ ổn định kích thước lâu dài và khả năng làm việc tin cậy trong môi trường khắc nghiệt. Inox 630 còn được biết đến rộng rãi với các tên gọi như SUS 630 hoặc 17-4PH, là một trong những mác inox cao cấp được sử dụng phổ biến hiện nay.

Tấm Inox 630 90mm là gì?

Tấm Inox 630 90mm là thép không gỉ martensitic hóa bền kết tủa, có khả năng đạt cơ tính vượt trội thông qua các quy trình nhiệt luyện như dung dịch hóa và hóa già. Độ dày 90mm cho phép vật liệu được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy có tiết diện rất lớn, khuôn ép cỡ lớn hoặc các bộ phận chịu lực nặng, làm việc liên tục trong thời gian dài. So với các mác inox austenitic thông dụng như 304 hay 316, Inox 630 vượt trội về độ bền, độ cứng và khả năng chịu tải sau nhiệt luyện.

Thành phần hóa học của Tấm Inox 630 90mm

Thành phần hóa học của Tấm Inox 630 90mm được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo khả năng hóa bền kết tủa hiệu quả và tính ổn định cơ học lâu dài. Thành phần điển hình bao gồm:

  • Crom (Cr): khoảng 15–17%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và oxy hóa.
  • Niken (Ni): khoảng 3–5%, cải thiện độ dẻo dai và độ bền tổng thể.
  • Đồng (Cu): khoảng 3–5%, là nguyên tố then chốt tạo nên cơ chế hóa bền kết tủa.
  • Niobi (Nb) hoặc Tantalum (Ta): hàm lượng nhỏ, giúp ổn định tổ chức và nâng cao cơ tính.
  • Carbon (C): hàm lượng thấp, giảm nguy cơ nứt và hỗ trợ khả năng gia công.

Sự kết hợp hợp lý giữa các nguyên tố này giúp Inox 630 đạt được nhiều mức cơ tính khác nhau tùy theo chế độ nhiệt luyện.

Tính chất cơ lý của Tấm Inox 630 90mm

Tấm Inox 630 90mm nổi bật với các chỉ tiêu cơ lý rất cao, đặc biệt sau khi được hóa bền kết tủa. Ở trạng thái dung dịch hóa, vật liệu thuận lợi cho gia công cơ khí. Sau nhiệt luyện, cơ tính được nâng lên rõ rệt:

  • Giới hạn bền kéo có thể đạt trên 1000 MPa, tùy theo trạng thái H900, H1025 hoặc H1150.
  • Giới hạn chảy rất cao, phù hợp cho các chi tiết chịu tải trọng cực lớn.
  • Độ cứng đạt khoảng 35–45 HRC, đáp ứng tốt yêu cầu chống mài mòn và biến dạng.
  • Độ dai va đập được duy trì ở mức ổn định so với nhiều loại thép cường độ cao khác.

Với độ dày 90mm, nếu được xử lý nhiệt đúng quy trình, cơ tính của Tấm Inox 630 vẫn đảm bảo tương đối đồng đều từ bề mặt đến lõi.

Khả năng chống ăn mòn của Tấm Inox 630 90mm

Khả năng chống ăn mòn của Tấm Inox 630 90mm được đánh giá ở mức khá trong nhiều môi trường công nghiệp. Hàm lượng crom cao giúp vật liệu hình thành lớp màng thụ động bền vững, chống oxy hóa trong không khí, nước ngọt và môi trường ẩm. Trong các điều kiện dầu khí, môi trường ngoài trời hoặc hóa chất nhẹ, Inox 630 vẫn đáp ứng tốt yêu cầu sử dụng. Tuy nhiên, trong môi trường clorua cao hoặc axit mạnh, khả năng chống ăn mòn của Inox 630 sẽ kém hơn so với các mác inox austenitic như 316.

Ưu điểm của Tấm Inox 630 90mm

Tấm Inox 630 90mm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Độ bền và độ cứng rất cao sau nhiệt luyện, phù hợp cho kết cấu chịu lực cực lớn.
  • Khả năng gia công cơ khí tốt ở trạng thái chưa hóa bền, giúp tối ưu chi phí chế tạo.
  • Độ ổn định kích thước cao, ít biến dạng sau xử lý nhiệt.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp thông thường.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

Những ưu điểm này giúp Inox 630 90mm trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng kỹ thuật cao.

Nhược điểm của Tấm Inox 630 90mm

Bên cạnh các ưu điểm, Tấm Inox 630 90mm cũng tồn tại một số hạn chế cần lưu ý:

  • Khả năng chống ăn mòn không bằng inox austenitic cao cấp trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.
  • Giá thành cao hơn so với nhiều loại thép hợp kim thông thường.
  • Yêu cầu quy trình nhiệt luyện và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đạt cơ tính mong muốn.

Việc hiểu rõ các nhược điểm sẽ giúp lựa chọn và sử dụng vật liệu hiệu quả hơn.

Ứng dụng của Tấm Inox 630 90mm

Nhờ độ dày rất lớn và cơ tính vượt trội, Tấm Inox 630 90mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Chế tạo khuôn mẫu nhựa, khuôn ép kim loại cỡ lớn, yêu cầu độ bền và độ ổn định cao.
  • Các chi tiết cơ khí nặng như tấm đỡ, bệ máy, trục lớn, bánh răng chịu tải cao.
  • Ngành dầu khí, năng lượng và công nghiệp nặng, nơi cần vật liệu chịu áp lực cực lớn.
  • Công nghiệp hàng không, đóng tàu và quốc phòng với các kết cấu dày, yêu cầu độ tin cậy cao.
  • Thiết bị công nghiệp nặng, máy nén, bơm công suất lớn.

Độ dày 90mm giúp vật liệu đáp ứng tốt các yêu cầu kết cấu phức tạp và làm việc ổn định trong thời gian dài.

Lưu ý khi lựa chọn Tấm Inox 630 90mm

Khi lựa chọn Tấm Inox 630 90mm, cần lưu ý một số điểm quan trọng:

  • Xác định rõ yêu cầu cơ tính để lựa chọn trạng thái nhiệt luyện phù hợp.
  • Kiểm tra đầy đủ chứng chỉ CO-CQ để đảm bảo đúng mác thép và nguồn gốc xuất xứ.
  • Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có khả năng cắt lẻ và gia công theo yêu cầu.
  • Đánh giá môi trường làm việc thực tế để đảm bảo khả năng chống ăn mòn đáp ứng nhu cầu sử dụng.

Kết luận

Tấm Inox 630 90mm là vật liệu thép không gỉ hóa bền kết tủa cao cấp, nổi bật với độ bền cơ học rất cao, khả năng chịu tải cực lớn và độ ổn định lâu dài. Với độ dày 90mm, vật liệu này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cơ khí nặng, khuôn mẫu cỡ lớn và các kết cấu kỹ thuật cao. Việc lựa chọn đúng trạng thái nhiệt luyện và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng và tuổi thọ của sản phẩm.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo