Lục Giác Inox 316 Phi 90mm
Lục Giác Inox 316 Phi 90mm là gì?
Lục Giác Inox 316 Phi 90mm là thanh inox đặc có tiết diện hình lục giác đều, được sản xuất từ thép không gỉ mác 316, với kích thước danh nghĩa 90mm (khoảng cách giữa hai mặt phẳng đối diện). Đây là quy cách lục giác inox kích thước lớn, thường được sử dụng trong gia công cơ khí nặng, chế tạo chi tiết máy chịu tải cao và các kết cấu làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
Inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic cao cấp, có bổ sung nguyên tố Molypden (Mo), giúp Lục Giác Inox 316 Phi 90mm có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt hiệu quả trong môi trường nước biển, hóa chất, axit nhẹ và khu vực có độ ẩm cao.
Thành phần hóa học của Lục Giác Inox 316 Phi 90mm
Lục Giác Inox 316 Phi 90mm thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, JIS SUS316, EN 1.4401. Thành phần hóa học điển hình bao gồm:
- Carbon (C): ≤ 0,08%
- Silic (Si): ≤ 1,00%
- Mangan (Mn): ≤ 2,00%
- Crom (Cr): 16,0 – 18,0%
- Niken (Ni): 10,0 – 14,0%
- Molypden (Mo): 2,0 – 3,0%
- Photpho (P), Lưu huỳnh (S): hàm lượng rất thấp
Sự có mặt của Molypden là yếu tố then chốt giúp Lục Giác Inox 316 Phi 90mm chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt hơn so với inox 304, đặc biệt trong môi trường chứa ion clorua.
Tính chất cơ lý của Lục Giác Inox 316 Phi 90mm
Về cơ tính, Lục Giác Inox 316 Phi 90mm đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong công nghiệp:
- Độ bền kéo: khoảng 515 MPa
- Giới hạn chảy: khoảng 205 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 40%
- Độ cứng: khoảng 90 – 95 HRB
- Tỷ trọng: ~7,98 g/cm³
Những thông số này cho thấy vật liệu có sự cân bằng tốt giữa độ bền và độ dẻo, giúp gia công tiện, phay, khoan, CNC ổn định ngay cả với kích thước lớn như Phi 90mm.
Ưu điểm của Lục Giác Inox 316 Phi 90mm
Lục Giác Inox 316 Phi 90mm được đánh giá cao nhờ nhiều ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước biển, hóa chất và axit nhẹ.
- Độ bền cơ học cao, chịu tải và chịu xoắn tốt.
- Chịu nhiệt và chống oxy hóa hiệu quả, làm việc ổn định ở nhiệt độ cao.
- Tiết diện lục giác giúp tăng khả năng truyền lực, hạn chế trượt khi lắp ghép.
- Dễ gia công cơ khí, phù hợp cho các chi tiết CNC yêu cầu độ chính xác cao.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Nhược điểm của Lục Giác Inox 316 Phi 90mm
Bên cạnh các ưu điểm, Lục Giác Inox 316 Phi 90mm cũng tồn tại một số hạn chế nhất định:
- Giá thành cao hơn so với inox 201, inox 304 và thép carbon thông thường.
- Độ cứng không quá cao nếu so với các loại thép hợp kim đã qua nhiệt luyện.
- Quá trình gia công yêu cầu dao cụ chất lượng tốt để đảm bảo độ chính xác và hạn chế mòn dao.
Tuy nhiên, trong các ứng dụng yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn và độ bền lâu dài, những nhược điểm này thường không ảnh hưởng nhiều đến hiệu quả sử dụng.
Ứng dụng của Lục Giác Inox 316 Phi 90mm
Nhờ đặc tính cơ học ổn định và khả năng chống ăn mòn cao, Lục Giác Inox 316 Phi 90mm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Gia công bu lông, đai ốc, trục lục giác và chi tiết cơ khí kích thước lớn.
- Chế tạo khớp nối, chi tiết máy chịu tải nặng trong các hệ thống công nghiệp.
- Ngành đóng tàu, thiết bị hàng hải, kết cấu ven biển.
- Thiết bị hóa chất, hệ thống xử lý nước, van – bơm công nghiệp.
- Ngành thực phẩm, dược phẩm, y tế yêu cầu vật liệu sạch và không gỉ.
- Gia công cơ khí chính xác và chế tạo máy công nghiệp nặng.
Kích thước Phi 90mm đặc biệt phù hợp cho các chi tiết cần độ cứng vững và độ ổn định cao trong quá trình vận hành dài hạn.
Lưu ý khi lựa chọn Lục Giác Inox 316 Phi 90mm
Khi lựa chọn Lục Giác Inox 316 Phi 90mm, cần lưu ý một số điểm quan trọng:
- Xác định đúng mác inox 316 theo yêu cầu kỹ thuật, tránh nhầm với inox 316L hoặc inox khác.
- Kiểm tra kích thước, dung sai và bề mặt vật liệu phù hợp với bản vẽ thiết kế.
- Ưu tiên sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, nguồn gốc rõ ràng.
- Lựa chọn đơn vị cung cấp có khả năng cắt lẻ và gia công CNC theo yêu cầu.
- Cân nhắc điều kiện môi trường làm việc thực tế để tối ưu chi phí và tuổi thọ sử dụng.
Kết luận
Lục Giác Inox 316 Phi 90mm là vật liệu inox cao cấp, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Với kích thước lớn, tiết diện lục giác chắc chắn và phạm vi ứng dụng rộng, sản phẩm là lựa chọn lý tưởng cho các ngành cơ khí nặng, hóa chất, hàng hải, thực phẩm và dược phẩm, mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài và kinh tế cho doanh nghiệp.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

