Inox SUS440A là gì?

Inox 316LN

Inox SUS440A

Inox SUS440A là gì?

Inox SUS440A là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic theo tiêu chuẩn Japanese Industrial Standards (JIS) của Nhật Bản. Đây là một trong ba loại chính của dòng inox 440 gồm 440A, 440B và 440C, trong đó SUS440A có hàm lượng carbon thấp nhất, giúp vật liệu cân bằng giữa độ cứng và khả năng chống ăn mòn.

Nhờ chứa hàm lượng crom cao (khoảng 16 – 18%), SUS440A có khả năng chống gỉ tốt hơn nhiều loại inox martensitic khác như SUS410 hoặc SUS420. Đồng thời vật liệu vẫn có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ bền và khả năng chịu mài mòn.

SUS440A thường được sử dụng trong dụng cụ cắt, chi tiết cơ khí chính xác và thiết bị công nghiệp.


Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của Inox SUS440A được thiết kế để tăng khả năng chống ăn mòn và độ cứng sau nhiệt luyện.

Các nguyên tố chính gồm:

  • Carbon (C): 0.65 – 0.75%
  • Crom (Cr): 16.0 – 18.0%
  • Mangan (Mn): ≤ 1.00%
  • Silic (Si): ≤ 1.00%
  • Phốt pho (P): ≤ 0.040%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.030%
  • Sắt (Fe): phần còn lại

Hàm lượng crom cao giúp inox có khả năng chống gỉ tốt, trong khi carbon giúp tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn.


Tính chất cơ lý

Inox SUS440A có độ cứng và khả năng chịu mài mòn cao sau khi nhiệt luyện.

Một số thông số cơ bản:

  • Độ bền kéo: khoảng 760 – 900 MPa
  • Giới hạn chảy: khoảng 450 MPa
  • Độ giãn dài: khoảng 10 – 15%
  • Độ cứng sau nhiệt luyện: khoảng 54 – 57 HRC
  • Khối lượng riêng: khoảng 7.7 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 1480 – 1530°C

Nhờ độ cứng cao, SUS440A có khả năng chịu mài mòn và chịu lực tốt.


Ưu điểm

Độ cứng cao

Sau khi nhiệt luyện, SUS440A đạt độ cứng cao, phù hợp với các chi tiết cần khả năng chịu mài mòn.

Chống ăn mòn khá tốt

Hàm lượng crom cao giúp vật liệu chống gỉ tốt hơn nhiều loại inox martensitic khác.

Chịu mài mòn tốt

SUS440A có khả năng chống mài mòn cao, phù hợp cho các dụng cụ cắt.

Có thể nhiệt luyện

Vật liệu có thể tôi và ram để đạt độ cứng mong muốn.


Nhược điểm

Độ dẻo không cao

Do hàm lượng carbon cao, vật liệu có độ dẻo thấp hơn so với inox austenitic.

Khả năng hàn kém

SUS440A không thích hợp cho các ứng dụng cần hàn nhiều.

Chống ăn mòn kém hơn inox 304 hoặc 316

Mặc dù tốt hơn nhiều loại martensitic, nhưng SUS440A vẫn kém hơn các inox austenitic như SUS304 và SUS316.


Ứng dụng

Nhờ độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt, Inox SUS440A được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Công nghiệp dụng cụ

  • Dao công nghiệp
  • Dao nhà bếp
  • Kéo cắt

Công nghiệp cơ khí

  • Trục máy
  • Chi tiết chịu mài mòn
  • Linh kiện máy móc chính xác

Thiết bị công nghiệp

  • Van công nghiệp
  • Bạc đạn
  • Bộ phận máy bơm

Thiết bị y tế

  • Dụng cụ phẫu thuật
  • Dụng cụ nha khoa

So sánh SUS440A với các loại inox 440 khác

Loại inox Hàm lượng Carbon Độ cứng Đặc điểm
SUS440A Thấp nhất Cao Chống ăn mòn tốt nhất trong dòng 440
SUS440B Trung bình Cao hơn Cân bằng độ cứng và chống ăn mòn
SUS440C Cao nhất Rất cao Chịu mài mòn tốt nhất

Lưu ý khi sử dụng

Khi sử dụng inox SUS440A cần lưu ý:

  • Nên nhiệt luyện đúng quy trình để đạt độ cứng tối ưu
  • Không nên dùng trong môi trường axit mạnh hoặc nước biển
  • Tránh hàn nhiều vì dễ nứt do hàm lượng carbon cao

Việc lựa chọn đúng vật liệu sẽ giúp tăng độ bền và tuổi thọ của thiết bị.


Kết luận

Inox SUS440A là thép không gỉ martensitic có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và chống ăn mòn khá tốt trong nhóm martensitic. Nhờ những đặc tính này, vật liệu được sử dụng phổ biến trong dụng cụ cắt, chi tiết cơ khí chính xác và thiết bị công nghiệp.

SUS440A là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao nhưng vẫn cần khả năng chống gỉ tương đối tốt.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2311, 2312, 2344, 2083, SKD11, SKD61, 40Cr, 42CrMo4…
Cắt lẻ theo yêu cầu – Hỗ trợ gia công – Có đầy đủ CO-CQ.

📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo