Inox Z6CNT18.11 là gì?

Inox SUS316L

Inox Z6CNT18.11

Inox Z6CNT18.11 là gì?

Inox Z6CNT18.11thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn AFNOR của Pháp, có thành phần hợp kim chính gồm Chromium (Cr), Nickel (Ni) và Titanium (Ti). Nhờ sự kết hợp của các nguyên tố này, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và ổn định cấu trúc trong môi trường nhiệt độ cao.

Ký hiệu Z6CNT18.11 thể hiện thành phần hóa học chính của vật liệu:

  • Z: thép hợp kim có kiểm soát thành phần
  • 6: hàm lượng Carbon khoảng 0.06%
  • C: Chromium
  • N: Nickel
  • T: Titanium
  • 18.11: khoảng 18% Chromium và 11% Nickel

Nhờ có nguyên tố Titanium, vật liệu được ổn định cấu trúc, giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn liên kết hạt sau khi hàn hoặc khi làm việc ở nhiệt độ cao.

Trong nhiều tiêu chuẩn quốc tế, Inox Z6CNT18.11 thường được xem là tương đương với inox 321, một loại thép không gỉ Austenitic ổn định Titanium, được sử dụng phổ biến trong các thiết bị chịu nhiệt.


Thành phần hóa học của Inox Z6CNT18.11

Thành phần hóa học của Inox Z6CNT18.11 giúp duy trì cấu trúc Austenitic ổn định và tăng khả năng chống ăn mòn.

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0.08
Mangan (Mn) ≤ 2.00
Silicon (Si) ≤ 1.00
Phosphorus (P) ≤ 0.045
Sulfur (S) ≤ 0.03
Chromium (Cr) 17.0 – 19.0
Nickel (Ni) 9.0 – 12.0
Titanium (Ti) 5 × C – 0.70
Sắt (Fe) Còn lại

Nguyên tố Titanium có vai trò liên kết với Carbon để ngăn chặn sự hình thành cacbua crom, từ đó giúp vật liệu duy trì khả năng chống ăn mòn sau khi hàn.


Tính chất cơ lý của Inox Z6CNT18.11

Inox Z6CNT18.11 có các đặc tính cơ học ổn định và khả năng gia công tốt.

Tính chất Giá trị điển hình
Độ bền kéo Khoảng 500 – 700 MPa
Giới hạn chảy Khoảng 200 – 240 MPa
Độ giãn dài ≥ 40 %
Mô đun đàn hồi ~193 GPa
Mật độ ~7.9 – 8.0 g/cm³
Độ cứng ≤ 215 HB

Cấu trúc Austenitic giúp vật liệu có độ dẻo cao, dễ tạo hình và chịu va đập tốt.


Ưu điểm của Inox Z6CNT18.11

Khả năng chống ăn mòn tốt

Hàm lượng Chromium cao giúp vật liệu chống ăn mòn hiệu quả trong nhiều môi trường.

Chống ăn mòn liên kết hạt

Titanium giúp ổn định Carbon và hạn chế hiện tượng ăn mòn tại vùng ảnh hưởng nhiệt sau khi hàn.

Khả năng chịu nhiệt tốt

Vật liệu có thể làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.

Khả năng hàn tốt

Inox Z6CNT18.11 có thể hàn bằng nhiều phương pháp phổ biến như TIG, MIG hoặc hàn hồ quang.

Khả năng gia công và tạo hình tốt

Nhờ độ dẻo cao, vật liệu dễ uốn, dập và gia công cơ khí.


Nhược điểm của Inox Z6CNT18.11

Giá thành cao

Do chứa Nickel và Titanium nên giá thành cao hơn một số loại inox thông thường.

Không thể nhiệt luyện để tăng độ cứng

Thuộc nhóm thép Austenitic nên không thể tăng độ cứng bằng phương pháp nhiệt luyện.

Gia công cắt gọt khó hơn thép carbon

Độ dẻo cao khiến quá trình cắt gọt cần sử dụng dụng cụ cắt phù hợp.


Ứng dụng của Inox Z6CNT18.11

Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Công nghiệp hóa chất

  • Bồn chứa hóa chất
  • Thiết bị phản ứng
  • Hệ thống đường ống

Công nghiệp dầu khí

Dùng trong các thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn.

Công nghiệp năng lượng

Ứng dụng trong thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống nhiệt.

Công nghiệp thực phẩm

  • Thiết bị chế biến thực phẩm
  • Bồn chứa và đường ống thực phẩm

Thiết bị công nghiệp

Dùng cho các chi tiết máy cần khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.


Lưu ý khi lựa chọn Inox Z6CNT18.11

Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, cần lưu ý:

  • Kiểm tra tiêu chuẩn và thành phần hóa học của vật liệu.
  • Yêu cầu chứng chỉ CO-CQ để đảm bảo nguồn gốc vật liệu.
  • Lựa chọn dạng vật liệu phù hợp như tấm, ống hoặc thanh tròn.
  • Xác định môi trường làm việc để chọn đúng loại inox.
  • Áp dụng phương pháp gia công thích hợp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Kết luận

Inox Z6CNT18.11 là thép không gỉ Austenitic ổn định Titanium, có khả năng chống ăn mòn tốt và làm việc hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cao. Với đặc tính cơ học ổn định và khả năng hàn tốt, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, năng lượng, thực phẩm và chế tạo thiết bị.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net**

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo