Tìm hiểu về Inox X6CrNiMoTi17-12-2

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 600

Tìm hiểu về Inox X6CrNiMoTi17-12-2 và Ứng dụng của nó

X6CrNiMoTi17-12-2 là mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic cao cấp, được định danh theo tiêu chuẩn Châu Âu (EN 10088). Trong hệ thống tiêu chuẩn quốc tế (AISI), mác thép này tương đương với AISI 316Ti. Đây là sự kết hợp đặc biệt giữa các ưu điểm của dòng 316 (chống ăn mòn) và dòng 321 (chịu nhiệt) thông qua việc bổ sung nguyên tố Titan (Ti).


1. X6CrNiMoTi17-12-2 là gì?

X6CrNiMoTi17-12-2 là thép không gỉ được “ổn định hóa” bằng Titan. Việc bổ sung Titan giúp ngăn chặn hiện tượng kết tủa cacbua Crom tại biên hạt khi vật liệu tiếp xúc với nhiệt độ cao ($427^{\circ}C – 816^{\circ}C$).

Sự kết hợp hoàn hảo này tạo ra một mác thép vừa có khả năng kháng ăn mòn hóa học cực tốt trong môi trường Clorua (nhờ Molybdenum), vừa có khả năng duy trì độ bền cơ học và tính ổn định cấu trúc tuyệt vời trong môi trường nhiệt độ cao (nhờ Titan).

Đặc điểm kỹ thuật chính:

  • Từ tính: Phi từ tính (không hút nam châm) trong trạng thái ủ mềm.

  • Chống ăn mòn: Đặc biệt kháng ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn biên hạt.

  • Chịu nhiệt: Tốt hơn nhiều so với dòng 316L, không bị suy giảm cơ tính khi làm việc liên tục ở nhiệt độ cao.

  • Tính hàn: Rất tốt, không yêu cầu xử lý nhiệt sau khi hàn.


2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học

Thành phần của X6CrNiMoTi17-12-2 được kiểm soát để đạt được sự ổn định tối đa:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Crom (Cr) 16.5 – 18.5
Niken (Ni) 10.5 – 13.5
Molybdenum (Mo) 2.0 – 2.5
Titan (Ti) $\ge 5 \times \%C$
Carbon (C) $\le 0.08$
Sắt (Fe) Thành phần chủ đạo

Tính chất cơ lý:

  • Độ bền kéo ($R_m$): 520 – 720 MPa.

  • Độ giãn dài ($A_{50}$): $\ge 40\%$.

  • Độ cứng: Ở mức trung bình, giữ được tính dẻo dai ngay cả ở nhiệt độ khắc nghiệt.


3. Ưu điểm nổi bật của X6CrNiMoTi17-12-2

  • Miễn nhiễm ăn mòn biên hạt: Titan đóng vai trò “lá chắn”, ngăn cản sự ăn mòn tại các mối hàn ngay cả trong môi trường khắc nghiệt nhất.

  • Độ bền nhiệt vượt trội: Giữ vững cấu trúc vật liệu ổn định ở nhiệt độ cao, điều mà các mác 316/316L không thể làm tốt trong thời gian dài.

  • Kháng hóa chất bền bỉ: Molybdenum giúp vật liệu chống lại sự tấn công của axít và muối, cực kỳ hiệu quả trong ngành công nghiệp hóa dầu.

  • Độ tin cậy cao: Giảm thiểu rủi ro nứt gãy cơ học hoặc rò rỉ trong các hệ thống công nghiệp đòi hỏi sự an toàn nghiêm ngặt.


4. Ứng dụng thực tế của X6CrNiMoTi17-12-2

Do sự kết hợp giữa tính chịu nhiệt và chịu ăn mòn, mác thép này được ưu tiên cho các hệ thống công nghiệp phức tạp:

  • Công nghiệp Lọc hóa dầu: Thiết bị cracking dầu khí, các bộ phận của lò đốt hóa chất, đường ống dẫn hơi nóng chứa tạp chất ăn mòn.

  • Công nghiệp Hóa chất: Bình chứa axit đậm đặc, hệ thống dẫn dung môi nhiệt độ cao, thiết bị trao đổi nhiệt phức tạp.

  • Ngành Năng lượng: Các bộ phận trong nhà máy điện, nồi hơi công nghiệp, hệ thống dẫn nước nóng áp lực cao.

  • Công nghiệp Chế tạo Máy: Các chi tiết máy hoạt động trong điều kiện vừa nóng, vừa tiếp xúc với hóa chất ăn mòn liên tục.


5. Đơn vị cung cấp uy tín

Vì đây là dòng thép “lai” cao cấp, việc đảm bảo hàm lượng Titan chuẩn xác là chìa khóa để đạt được khả năng chịu nhiệt như thiết kế.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là đối tác chiến lược trong việc phân phối các dòng thép không gỉ chịu nhiệt và ăn mòn tại Việt Nam. Tại website www.vatlieucokhi.net, chúng tôi cam kết:

  • Sản phẩm chính ngạch: Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, thành phần Titan đạt chuẩn quốc tế.

  • Giải pháp vật liệu: Hỗ trợ chuyên gia kỹ thuật tư vấn so sánh giữa 316Ti (X6CrNiMoTi17-12-2) và 321 hoặc 316L cho ứng dụng cụ thể.

  • Quy cách sẵn có: Cung cấp ống chịu nhiệt, tấm, và láp inox với dải kích thước đa dạng.

  • Dịch vụ linh hoạt: Hỗ trợ cắt lẻ, xả băng và giao hàng nhanh toàn quốc.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo