Tìm hiểu về Inox X10NiCrSi35-19

X6CrNiMoB17-12-2

Tìm hiểu về Inox X10NiCrSi35-19 và Ứng dụng của nó

X10NiCrSi35-19 (mã số vật liệu 1.4864, thường được biết đến với tên gọi Inox 330) là một trong những mác thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt mạnh mẽ nhất trong môi trường công nghiệp nặng. Với hàm lượng Niken cực cao (lên đến 35%), loại vật liệu này được thiết kế để chống lại các tác động tiêu cực của quá trình thấm Carbon (carburization) và thấm Nitơ (nitriding), đồng thời duy trì độ ổn định cấu trúc ở nhiệt độ cực cao.

1. Đặc điểm cấu tạo của X10NiCrSi35-19

Sự kết hợp giữa Niken và Silic tạo nên một rào cản bảo vệ đặc biệt cho mác thép này:

  • Hàm lượng Niken siêu cao (34 – 37%): Đây là yếu tố cốt lõi giúp thép kháng lại sự thâm nhập của Carbon vào mạng tinh thể. Trong các môi trường nhiệt luyện có chứa hydrocacbon, Niken ngăn chặn sự hình thành các carbide giòn, giúp thép không bị nứt vỡ.

  • Hàm lượng Silic (1.0 – 2.0%): Silic đóng vai trò là chất xúc tác để hình thành lớp màng oxit bề mặt cực bền, tăng khả năng chống oxy hóa và chống đóng cặn ở nhiệt độ cao.

  • Cấu trúc Austenit hoàn toàn: Giúp vật liệu có độ dẻo dai tuyệt vời, khả năng chịu sốc nhiệt tốt và không bị biến đổi pha gây giòn hóa sau thời gian dài sử dụng.

  • Khả năng chịu nhiệt: X10NiCrSi35-19 vận hành ổn định trong môi trường oxy hóa lên đến 1050°C – 1100°C.

2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học X10NiCrSi35-19

Thành phần hóa học của X10NiCrSi35-19 theo tiêu chuẩn EN 10095 và ASTM B536:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Niken (Ni) 33.0 – 37.0
Crom (Cr) 18.0 – 21.0
Silic (Si) 1.00 – 2.00
Mangan (Mn) $\le 2.0$
Carbon (C) $\le 0.15$
Photpho (P) $\le 0.045$

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn:

  • Độ bền kéo ($R_m$): 500 – 750 MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 230$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 30\%$.

  • Độ cứng: $\le 192$ HBW.

3. Ưu điểm nổi bật

  • Kháng thấm Carbon (Carburization resistance): Là lựa chọn số 1 cho các lò nhiệt luyện có môi trường giàu Carbon.

  • Chống sốc nhiệt (Thermal shock): Khả năng chịu được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột mà không bị nứt (thích hợp cho các quy trình nhúng dầu hoặc làm lạnh nhanh).

  • Độ bền rão cao: Giữ vững cấu trúc cơ học dưới tải trọng nặng ở nhiệt độ cao kéo dài.

  • Tính hàn và gia công: Có thể hàn bằng các phương pháp tiêu chuẩn. Tuy nhiên, do hàm lượng Niken cao, cần lưu ý sử dụng vật liệu hàn phù hợp (thường là que hàn Alloy 330) để tránh nứt nóng.

4. Ứng dụng thực tế của Inox 1.4864 (330)

Nhờ đặc tính kháng hóa chất nhiệt độ cao đặc thù, X10NiCrSi35-19 được ứng dụng trong:

  • Thiết bị nhiệt luyện: Rổ nung, khay chứa chi tiết nung, móc treo trong lò thấm Carbon, lò thấm Nitơ và lò tôi.

  • Lò công nghiệp: Quạt gió chịu nhiệt, ống dẫn bức xạ, bộ phận gia nhiệt và các tấm lót lò nung.

  • Công nghiệp hóa dầu: Ống dẫn khí và các thiết bị thu hồi nhiệt trong môi trường có nồng độ carbon cao.

  • Hệ thống xả và xử lý nhiệt: Các chi tiết trong buồng đốt của động cơ tuabin và các hệ thống xả thải đặc biệt.

  • Xử lý chất thải: Các bộ phận trong lò đốt chất thải nguy hại yêu cầu tính bền nhiệt và bền hóa.

5. Đơn vị cung cấp uy tín

Mác thép X10NiCrSi35-19 (1.4864) là dòng inox chịu nhiệt chuyên sâu, yêu cầu sự chính xác tuyệt đối về hàm lượng Niken để đạt hiệu quả kháng thấm Carbon. CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là đơn vị phân phối chuyên nghiệp:

  • Sản phẩm phong phú: Tấm, cuộn, láp tròn chịu nhiệt mác 1.4864 với nhiều quy cách khác nhau.

  • Cam kết chất lượng: Hàng nhập khẩu chính ngạch từ các nhà máy danh tiếng, đầy đủ CO/CQ và kết quả phân tích hóa học chuẩn xác.

  • Hỗ trợ chuyên môn: Tư vấn giải pháp vật liệu dựa trên môi trường khí đốt và nhiệt độ thực tế để đảm bảo tuổi thọ thiết bị lâu dài nhất cho khách hàng.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo