Tìm hiểu về Inox 1.4310

Inox 303Se

Tìm hiểu về Inox 1.4310 và Ứng dụng của nó

Inox 1.4310 (theo tiêu chuẩn AISI là Inox 301) là một loại thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Crom và Niken thấp hơn một chút so với mác 304 truyền thống. Đặc điểm đột phá của mác thép này chính là khả năng tự cứng nguội cực mạnh, giúp nó đạt được độ bền kéo và độ cứng rất cao sau khi trải qua quá trình cán nguội hoặc biến dạng cơ học.

1. Đặc điểm cấu tạo của Inox 1.4310

Cấu trúc tinh thể của 1.4310 có tính ổn định thấp hơn so với 304, điều này tạo ra những ưu thế kỹ thuật riêng biệt:

  • Khả năng tăng cứng (Work Hardening): Khi bị biến dạng nguội (cán, dập), cấu trúc Austenit một phần chuyển sang cấu trúc Martensit biến dạng. Quá trình này giúp vật liệu đạt được độ bền cơ học tương đương với các loại thép lò xo.

  • Hàm lượng Carbon (C): Được giữ ở mức cao hơn một chút so với 304 để hỗ trợ quá trình tăng cứng bề mặt.

  • Hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni): Được cân đối (khoảng 17% Cr và 7% Ni) để vừa đảm bảo tính chống ăn mòn, vừa tạo điều kiện cho sự biến đổi cấu trúc khi gia công.

2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của 1.4310 theo tiêu chuẩn EN 10088-2:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Crom (Cr) 16.0 – 19.0
Niken (Ni) 6.0 – 9.5
Mangan (Mn) $\le 2.0$
Silic (Si) $\le 2.0$
Carbon (C) 0.05 – 0.15
Photpho (P) $\le 0.045$

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn Inox 1.4310

  • Độ bền kéo (Ủ mềm): 500 – 750 MPa.

  • Độ bền kéo (Sau cán cứng): Có thể đạt từ 1000 – 2000 MPa (Tùy cấp độ cứng C850, C1000, C1300…).

  • Độ giãn dài ($A_{50}$): $\ge 40\%$ (ở trạng thái ủ mềm) và giảm dần khi độ cứng tăng.

  • Tính từ tính: Ở trạng thái ủ mềm không nhiễm từ, nhưng sau khi gia công nguội sẽ hít nam châm rất mạnh.

3. Ưu điểm nổi bật Inox 1.4310

  • Độ đàn hồi tuyệt vời: Là vật liệu lý tưởng để làm các loại lò xo chống ăn mòn.

  • Khả năng chịu mỏi cao: Bền bỉ dưới tác động của các chu kỳ co giãn liên tục.

  • Chống ăn mòn khá tốt: Dù thấp hơn 304 một chút nhưng vẫn đáp ứng tốt trong môi trường khí quyển và thực phẩm.

  • Tính kinh tế: Hiệu quả chi phí cao nhờ độ bền cơ học vượt trội, cho phép giảm độ dày vật liệu mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực.

4. Ứng dụng thực tế của Inox 1.4310 (AISI 301)

Nhờ đặc tính “siêu cứng” và đàn hồi, 1.4310 được ứng dụng trong các chi tiết kỹ thuật tinh vi:

  • Sản xuất lò xo: Lò xo lá, lò xo nén, lò xo đồng hồ và các chi tiết đàn hồi trong cơ khí chính xác.

  • Ngành ô tô: Các chi tiết khung xe, nẹp cửa, kẹp phanh và các bộ phận yêu cầu độ bền kéo cao.

  • Công nghiệp điện tử: Tiếp điểm điện, linh kiện trong điện thoại di động và máy tính nhờ khả năng đàn hồi và dẫn điện ổn định.

  • Hàng không: Các tấm lót cấu trúc, chi tiết bề mặt máy bay yêu cầu trọng lượng nhẹ nhưng cực kỳ cứng cáp.

  • Dụng cụ cắt gọt: Dao cạo, lưỡi cắt công nghiệp và các dụng cụ đòi hỏi độ cứng bề mặt cao.

5. Đơn vị cung cấp uy tín Inox 1.4310

Inox 1.4310 thường được cung cấp dưới dạng băng cuộn (strip) với các cấp độ cứng cực kỳ chính xác. CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN cam kết mang đến giải pháp vật liệu tối ưu:

  • Sản phẩm chuyên biệt: Thép băng đàn hồi, tấm inox cán cứng mác 1.4310 với các độ cứng từ Full Hard, 3/4 Hard đến 1/2 Hard.

  • Chất lượng kiểm định: Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đảm bảo độ dung sai kích thước và độ phẳng tuyệt đối phục vụ cho dập liên hoàn.

  • Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn lựa chọn cấp độ cứng phù hợp với yêu cầu lực đàn hồi của sản phẩm cuối cùng.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo