Tìm hiểu về Inox 153 MA

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 600

Tìm hiểu về Inox 153 MA và Ứng dụng của nó

Inox 153 MA (tiêu chuẩn UNS S30415) là một loại thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt được phát triển bởi Outokumpu. Đây là một mác thép được tối ưu hóa để cung cấp khả năng chống oxy hóa và độ bền cơ học ở nhiệt độ cao, định vị như một giải pháp nâng cấp hiệu quả so với dòng Inox 304 tiêu chuẩn trong các ứng dụng nhiệt luyện.


1. Inox 153 MA là gì?

Inox 153 MA là hợp kim thép không gỉ Crom-Niken được bổ sung Silicon (Si), Nitơ (N) và các kim loại đất hiếm (Rare Earth Metals – REM), cụ thể là Xeri (Cerium) tương tự như “người đàn anh” 253 MA.

Sự khác biệt chính là 153 MA có hàm lượng hợp kim thấp hơn một chút so với 253 MA, giúp nó trở thành một lựa chọn kinh tế cho các môi trường nhiệt độ trung bình cao. Việc bổ sung Xeri giúp lớp màng oxit bảo vệ bám dính cực kỳ chặt chẽ, ngăn hiện tượng bong tróc bề mặt khi thiết bị bị thay đổi nhiệt độ liên tục (sốc nhiệt).

Đặc điểm kỹ thuật chính:

  • Kháng nhiệt ổn định: Hoạt động tốt nhất trong dải nhiệt độ lên đến 850°C – 900°C.

  • Chống oxy hóa tốt: Lớp vảy oxit mỏng và bền vững bảo vệ lõi thép bên trong khỏi sự xâm thực của khí nóng.

  • Độ bền rão (Creep strength): Cao hơn đáng kể so với dòng 304 thông thường nhờ hàm lượng Nitơ.

  • Khả năng gia công: Rất dẻo dai, dễ dàng hàn, chấn uốn và tạo hình nguội.

  • Hiệu quả chi phí: Là giải pháp cân bằng giữa giá thành và hiệu suất khi dòng 304 không còn đáp ứng được nhiệt độ nhưng dòng 310S lại quá đắt đỏ.


2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học

Thành phần của Inox 153 MA được kiểm soát để đạt được cấu trúc Austenit ổn định và kháng nhiệt:

  • Crom (Cr): 18.0% – 19.0% (Chống gỉ và oxy hóa nhiệt).

  • Niken (Ni): 9.0% – 10.0% (Ổn định cấu trúc và tăng độ dẻo).

  • Silicon (Si): 1.0% – 2.0% (Hỗ trợ khả năng kháng oxy hóa).

  • Nitơ (N): 0.12% – 0.18% (Tăng cường độ bền cơ học ở nhiệt độ cao).

  • Xeri (Ce): 0.03% – 0.08% (Kim loại đất hiếm giúp bám dính màng oxit).

  • Carbon (C): 0.04% – 0.06%.

  • Sắt (Fe): Thành phần nền chủ đạo.

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn (Trạng thái ủ)

  • Độ bền kéo ($R_m$): $\ge 515$ MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 240$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 40\%$.


3. Ưu điểm nổi bật của Inox 153 MA

  • Chống mài mòn nhiệt: Khả năng chịu được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột mà không bị nứt vỡ bề mặt.

  • Kháng khí thải công nghiệp: Chống chịu tốt trong môi trường khí đốt, khí thải chứa lưu huỳnh loãng.

  • Tính hàn xuất sắc: Có thể hàn bằng hầu hết các phương pháp tiêu chuẩn (MIG, TIG) mà không cần xử lý nhiệt phức tạp sau hàn.

  • Thay thế kinh tế: Giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị gấp nhiều lần so với việc sử dụng inox 304 trong cùng một điều kiện nhiệt độ 700°C – 800°C.


4. Ứng dụng thực tế của Inox 153 MA

Với đặc tính chịu nhiệt trung bình cao, Inox 153 MA được ứng dụng rộng rãi trong:

Ngành Công nghiệp Ô tô và Vận tải

Chế tạo hệ thống ống xả, bộ giảm thanh, vách ngăn nhiệt và các linh kiện trong động cơ hoạt động ở nhiệt độ cao.

Ngành Công nghiệp Lò nung

Sử dụng làm tấm lót lò nung, các bộ phận trong lò sấy công nghiệp, quạt chịu nhiệt và các hệ thống thu hồi nhiệt dư.

Ngành Xây dựng và Năng lượng

Chế tạo các linh kiện trong bộ trao đổi nhiệt, hệ thống ống khói công nghiệp và các kết cấu chịu nhiệt trong nhà máy điện.

Ngành Công nghiệp Giấy và Thực phẩm

Sử dụng cho các thiết bị sấy khô quy mô lớn, nơi yêu cầu độ bền cơ học ổn định dưới tác động của nhiệt lượng kéo dài.


5. Đơn vị cung cấp Inox 153 MA uy tín

Inox 153 MA là mác thép đặc chủng đòi hỏi sự chính xác về hàm lượng đất hiếm Xeri để đảm bảo tính năng kháng nhiệt.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là đơn vị phân phối chuyên nghiệp mác Inox 153 MA tại Việt Nam. Tại website www.vatlieucokhi.net, chúng tôi cam kết:

  • Sản phẩm nhập khẩu chính hãng từ các nhà máy luyện thép uy tín (như Outokumpu), đầy đủ chứng chỉ CO/CQ quốc tế.

  • Đa dạng quy cách: Thép tròn đặc (Láp) từ phi nhỏ đến phi lớn, thép tấm chịu nhiệt và ống đúc mác 153 MA.

  • Hỗ trợ test thành phần bằng máy quang phổ hiện đại xác định chính xác hàm lượng Xeri và Nitơ ngay tại kho.

  • Dịch vụ gia công cắt lẻ chính xác theo yêu cầu, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Bạn có đang cần báo giá cho quy cách láp tròn hay thép tấm chịu nhiệt 153 MA cho hệ thống thiết bị nhiệt của mình không?

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo