Tìm hiểu về Inox 0Cr19Ni13Mo3

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 600

Tìm hiểu về Inox 0Cr19Ni13Mo3 và Ứng dụng của nó

Inox 0Cr19Ni13Mo3 là mã hiệu thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic theo tiêu chuẩn GB (Trung Quốc), tương đương hoàn toàn với mác thép AISI 317 (Mỹ) hoặc SUS317 (Nhật Bản). Đây là dòng thép không gỉ được nâng cấp từ dòng 316 truyền thống bằng cách tăng hàm lượng Crom, Niken và đặc biệt là Molybdenum, giúp nó trở thành một trong những vật liệu kháng ăn mòn hóa học mạnh mẽ nhất trong dòng inox series 300.


1. Inox 0Cr19Ni13Mo3 là gì?

Inox 0Cr19Ni13Mo3 là hợp kim thép không gỉ Crom-Niken-Molybdenum hàm lượng cao. Trong ký hiệu này:

  • 0Cr: Hàm lượng Carbon thấp ($\le 0.08\%$).

  • 19: Hàm lượng Crom khoảng 19%.

  • 13: Hàm lượng Niken khoảng 13%.

  • Mo3: Hàm lượng Molybdenum cao (khoảng 3% – 4%).

Sự khác biệt cốt lõi của Inox 0Cr19Ni13Mo3 so với dòng 316 nằm ở hàm lượng Molybdenum (Mo) cao hơn. Molybdenum là nguyên tố then chốt tạo nên khả năng kháng ăn mòn lỗ kim (pitting) và ăn mòn kẽ hở trong các môi trường chứa clorua cực kỳ khắc nghiệt, nơi mà dòng 316 có thể bị khuất phục.

Đặc điểm kỹ thuật chính:

  • Kháng ăn mòn hóa chất siêu việt: Chịu được axit sulfuric, axit phosphoric, axit citric và các môi trường clorua nồng độ cao.

  • Độ bền cơ học cao: Có giới hạn bền kéo và giới hạn chảy tốt hơn so với dòng 304 và 316.

  • Khả năng chịu nhiệt: Duy trì tính chất ổn định và chống oxy hóa ở nhiệt độ lên đến 870°C.

  • Tính dẻo dải: Dễ dàng thực hiện các công đoạn dập, uốn và định hình.

  • Phi từ tính: Hoàn toàn không hít nam châm ở trạng thái ủ.


2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học

Thành phần của Inox 0Cr19Ni13Mo3 được tinh chỉnh để đạt chỉ số kháng ăn mòn (PREN) cao:

  • Crom (Cr): 18.0% – 20.0% (Lớp màng bảo vệ bền vững).

  • Niken (Ni): 11.0% – 15.0% (Ổn định cấu trúc và tăng tính bền).

  • Molybdenum (Mo): 3.0% – 4.0% (Chống ăn mòn cục bộ cực mạnh).

  • Carbon (C): $\le 0.08\%$.

  • Mangan (Mn): $\le 2.0\%$.

  • Sắt (Fe): Thành phần nền chủ đạo.

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn

  • Độ bền kéo ($R_m$): $\ge 515$ MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 205$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 35\%$.


3. Ưu điểm nổi bật của Inox 0Cr19Ni13Mo3

  • Hoạt động tốt trong môi trường Axit nóng: Vượt trội hơn dòng 316 khi tiếp xúc với các dung dịch axit đậm đặc hoặc ở nhiệt độ cao.

  • Tuổi thọ thiết bị cao: Giảm thiểu rủi ro thủng bề mặt do ăn mòn lỗ kim, giúp thiết bị vận hành liên tục và ổn định.

  • Độ bền mỏi tốt: Chịu được các ứng suất cơ học trong môi trường hóa chất xâm thực.

  • Dễ bảo trì: Bề mặt có độ bóng cao, ngăn chặn sự bám dính của cặn bẩn hóa chất, dễ dàng súc rửa hệ thống.


4. Ứng dụng thực tế của Inox 0Cr19Ni13Mo3

Với khả năng kháng hóa chất đỉnh cao, mác thép Inox 0Cr19Ni13Mo3 (317) được ứng dụng trong:

Ngành Công nghiệp Giấy và Bột giấy

Chế tạo các thiết bị tẩy trắng, bồn chứa hóa chất xử lý bột giấy và hệ thống thu hồi nhiệt có hàm lượng clorua cao.

Ngành Công nghiệp Hóa chất và Phân bón

Sản xuất các thiết bị trao đổi nhiệt, bồn phản ứng axit phosphoric, hệ thống ống dẫn axit sulfuric và các thiết bị chế biến thuốc nhuộm.

Ngành Dầu khí và Kiểm soát Ô nhiễm

Chế tạo hệ thống khử lưu huỳnh trong khí thải (FGD), bồn chứa dầu thô có độ chua cao và các linh kiện trong tháp chưng cất.

Ngành Thực phẩm và Dược phẩm

Sử dụng trong các dây chuyền chế biến gia vị, nước xốt nồng độ muối cao và các bồn phản ứng dược phẩm yêu cầu độ tinh khiết tuyệt đối.


5. Đơn vị cung cấp Inox 0Cr19Ni13Mo3 (317) uy tín

Việc đảm bảo hàm lượng Molybdenum chuẩn xác (min 3%) là yếu tố quyết định đến chất lượng của Inox 0Cr19Ni13Mo3.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là nhà phân phối chuyên nghiệp mác Inox 0Cr19Ni13Mo3 chất lượng cao tại Việt Nam. Tại website www.vatlieucokhi.net, chúng tôi cam kết:

  • Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn lớn (POSCO, TISCO, BAOSTEEL), đầy đủ chứng chỉ CO/CQ quốc tế.

  • Đa dạng quy cách: Thép tròn đặc (Láp) từ phi nhỏ đến lớn, thép tấm và ống đúc mác Inox 0Cr19Ni13Mo3.

  • Hỗ trợ test thành phần bằng máy quang phổ hiện đại xác định chính xác hàm lượng Molybdenum, Crom và Niken ngay tại kho.

  • Dịch vụ gia công cắt lẻ chính xác theo yêu cầu, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Bạn có đang cần báo giá cho quy cách láp tròn hay ống đúc Inox 0Cr19Ni13Mo3 cho hệ thống thiết bị hóa chất của mình không?

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo