Tìm hiểu về Inox 06Cr18Ni11Nb

Inox 303Se

Tìm hiểu về Inox 06Cr18Ni11Nb và Ứng dụng của nó

Inox 06Cr18Ni11Nb là mã hiệu thép không gỉ theo tiêu chuẩn GB (Trung Quốc), tương đương hoàn toàn với mác thép AISI 347 (Mỹ) hoặc SUS347 (Nhật Bản). Đây là dòng thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic được ổn định hóa bằng nguyên tố Niobium (Nb), chuyên dụng cho các môi trường làm việc ở nhiệt độ cao và các kết cấu hàn yêu cầu độ bền vĩnh cửu.


1. Inox 06Cr18Ni11Nb là gì?

Inox 06Cr18Ni11Nb là một biến thể của dòng inox 304 nhưng được bổ sung thêm nguyên tố hợp kim quý hiếm là Niobium. Trong ký hiệu này:

  • 06: Hàm lượng Carbon thấp ($\le 0.08\%$).

  • Cr18: Hàm lượng Crom khoảng 18%.

  • Ni11: Hàm lượng Niken khoảng 11%.

  • Nb: Bổ sung nguyên tố Niobium (còn gọi là Columbium).

Sự có mặt của Niobium giúp ổn định hóa cấu trúc thép tương tự như Titanium ở mác 321, nhưng Niobium có ưu điểm là ít bị bay hơi hơn trong quá trình hàn hồ quang. Niobium liên kết với Carbon để tạo thành Cacbit Niobium (NbC) bền vững, ngăn chặn sự hình thành cacbit crom ở biên giới hạt khi thép tiếp xúc với nhiệt độ từ 425°C đến 850°C. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ăn mòn liên tinh thể mà không cần xử lý nhiệt sau khi hàn.

Đặc điểm kỹ thuật chính:

  • Khả năng chịu nhiệt và oxy hóa xuất sắc: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 800°C trong thời gian dài.

  • Độ bền rão (Creep strength) vượt trội: Giữ được cường độ chịu lực tốt hơn dòng 304 và 321 khi làm việc liên tục ở nhiệt độ cao.

  • Chống ăn mòn mối hàn tuyệt vời: Đặc biệt hiệu quả cho các mối hàn dày và phức tạp trong môi trường xâm thực.

  • Tính dẻo và dai: Duy trì độ bền va đập tốt ngay cả ở nhiệt độ cực thấp (Cryogenic).

  • Phi từ tính: Hoàn toàn không nhiễm từ ở trạng thái ủ.


2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học

Thành phần của Inox 06Cr18Ni11Nb được kiểm soát để đảm bảo tỷ lệ Niobium tối ưu:

  • Crom (Cr): 17.0% – 19.0% (Tạo màng bảo vệ chống gỉ).

  • Niken (Ni): 9.0% – 12.0% (Ổn định cấu trúc và tăng độ dẻo).

  • Niobium (Nb): $10 \times C\% \sim 1.10\%$ (Nguyên tố ổn định hóa cốt lõi).

  • Carbon (C): $\le 0.08\%$.

  • Mangan (Mn): $\le 2.0\%$.

  • Sắt (Fe): Thành phần nền chủ đạo.

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn

  • Độ bền kéo ($R_m$): $\ge 515$ MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 205$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 40\%$.


3. Ưu điểm nổi bật của Inox 06Cr18Ni11Nb

  • Độ tin cậy cao trong điều kiện khắc nghiệt: Niobium giúp bảo vệ cấu trúc thép tốt hơn Titanium trong các môi trường oxy hóa mạnh ở nhiệt độ cao.

  • Hiệu suất hàn tối ưu: Mối hàn có độ ngấu tốt, không bị giòn và giữ được khả năng chống ăn mòn tương đương với vật liệu cơ bản.

  • Tính ổn định kích thước: Giữ được hình dáng chính xác dưới tác động của ứng suất nhiệt liên tục.

  • Kháng axit hữu cơ: Chịu được tốt các loại axit trong công nghiệp thực phẩm và hóa chất nhẹ.


4. Ứng dụng thực tế của Inox 06Cr18Ni11Nb

Nhờ đặc tính ổn định nhiệt và chống ăn mòn mối hàn đỉnh cao, mác thép Inox 06Cr18Ni11Nb (347) được ứng dụng trong:

Ngành Công nghiệp Hàng không và Vũ trụ

Chế tạo các vòng góp khí xả động cơ phản lực, bộ phận buồng đốt, hệ thống ống dẫn khí nóng và các linh kiện chịu nhiệt trong tuabin khí.

Ngành Công nghiệp Hóa dầu và Lọc dầu

Sản xuất các thiết bị bẻ gãy xúc tác (catalytic cracking), bình áp lực cao, tháp phản ứng và hệ thống đường ống dẫn dầu khí ở nhiệt độ cao.

Ngành Năng lượng

Chế tạo ống quá nhiệt trong lò hơi công nghiệp, bộ trao đổi nhiệt, hệ thống lọc khí thải và các chi tiết chịu nhiệt trong nhà máy điện hạt nhân.

Ngành Công nghiệp Hóa chất

Sử dụng cho các thiết bị xử lý hóa chất nóng, bồn chứa axit nitric và các cấu kiện hàn lớn yêu cầu độ bền vĩnh cửu trong môi trường xâm thực.


5. Đơn vị cung cấp Inox 06Cr18Ni11Nb (347) uy tín

Tại Việt Nam, Inox 06Cr18Ni11Nb (347) là dòng hàng kỹ thuật đặc chủng, yêu cầu nhà cung cấp phải có năng lực kiểm soát hàm lượng Niobium chuẩn xác để đảm bảo an toàn cho thiết bị nhiệt.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là nhà phân phối chuyên nghiệp mác Inox 06Cr18Ni11Nb chất lượng cao. Tại website www.vatlieucokhi.net, chúng tôi cam kết:

  • Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn lớn (POSCO, TISCO, BAOSTEEL), đầy đủ chứng chỉ CO/CQ quốc tế.

  • Đa dạng quy cách: Thép tròn đặc (Láp) từ phi nhỏ đến lớn, thép tấm chịu nhiệt và ống đúc đặc chủng mác Inox 06Cr18Ni11Nb.

  • Hỗ trợ test thành phần bằng máy quang phổ hiện đại xác định chính xác hàm lượng Niobium, Crom và Niken ngay tại kho.

  • Dịch vụ gia công cắt lẻ chính xác theo yêu cầu, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Bạn có đang cần báo giá cho quy cách láp tròn hay ống đúc chịu nhiệt Inox 06Cr18Ni11Nb cho dự án của mình không?

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo