Tìm hiểu về Inox 1Cr18Ni9Ti

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 600

Tìm hiểu về Inox 1Cr18Ni9Ti và Ứng dụng của nó

Inox 1Cr18Ni9Ti là mác thép không gỉ Austenitic được ổn định hóa bằng Titanium (Ti), định danh theo tiêu chuẩn GB (Trung Quốc). Trong hệ thống quốc tế, mác thép này tương đương với dòng Inox 321 (theo AISI/ASTM của Mỹ) hoặc SUS321 (theo JIS của Nhật Bản). Đây là một trong những mác thép chịu nhiệt và chống ăn mòn liên tinh thể phổ biến nhất, được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong các môi trường khắc nghiệt.


1. Inox 1Cr18Ni9Ti là gì?

Tên gọi 1Cr18Ni9Ti phản ánh công thức hợp kim cân bằng, giúp người dùng nhận diện ngay các đặc tính kỹ thuật cốt lõi:

  • 1: Đại diện cho hàm lượng Cacbon trung bình khoảng 0.1% (thường $\le 0.12\%$).

  • Cr18: Chứa khoảng 18% Crom, tạo lớp màng oxit tự bảo vệ chống oxy hóa bề mặt.

  • Ni9: Chứa khoảng 9% Niken, giúp ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo dai và tính không từ tính.

  • Ti (Titanium): Đây là thành phần quan trọng nhất. Titanium được thêm vào để kết hợp với Cacbon tạo thành các hạt Cacbit Titanium ($TiC$). Quá trình này ngăn chặn sự hình thành Cacbit Crom tại biên giới hạt khi hàn hoặc khi làm việc ở nhiệt độ cao ($425^\circ C – 850^\circ C$), giúp bảo vệ vật liệu khỏi bị ăn mòn liên tinh thể.


2. Thông số kỹ thuật của Inox 1Cr18Ni9Ti

Sự hiện diện của Titanium làm cho mác thép này trở thành lựa chọn ưu việt hơn dòng 304 khi ứng dụng yêu cầu làm việc ở nhiệt độ cao kéo dài hoặc cần gia công hàn nhiệt.

Thành phần hóa học (%)

Crom (Cr) Niken (Ni) Titanium (Ti) Cacbon (C) Mangan (Mn) Silic (Si)
17.0 – 19.0 8.0 – 11.0 $5 \times (C-0.02) \dots 0.80$ $\le 0.12$ $\le 2.00$ $\le 1.00$

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn Inox 1Cr18Ni9Ti

  • Độ bền kéo ($R_m$): $\ge 520$ MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 205$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 40\%$.

  • Độ cứng: $\le 187$ HBW.


3. Ưu điểm nổi bật Inox 1Cr18Ni9Ti

  • Chống ăn mòn liên tinh thể: Loại bỏ hiện tượng “gỉ mối hàn”, giúp kết cấu vững chắc trong môi trường hóa chất ngay cả sau khi hàn.

  • Khả năng chịu nhiệt tốt: Hoạt động ổn định và duy trì độ bền cơ học tốt ở nhiệt độ lên đến 800°C – 900°C.

  • Độ dẻo dai cao: Dễ dàng uốn nắn, dập hình và có khả năng chống nứt vỡ tốt dưới tác động của ứng suất nhiệt.

  • Tính kinh tế: Là giải pháp chịu nhiệt hiệu quả với chi phí thấp hơn so với các dòng siêu hợp kim niken.


4. Ứng dụng thực tế của Inox 1Cr18Ni9Ti

Nhờ khả năng chịu nhiệt và kháng axit ổn định, mác thép này được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Hệ thống khí thải: Chế tạo ống xả động cơ ô tô, máy bay, bộ giảm thanh và các bộ phận trong buồng đốt.

  • Năng lượng & Lò hơi: Các bộ phận của lò hơi, thiết bị trao đổi nhiệt, ống dẫn hơi nước áp suất cao và vỏ bọc lò đốt.

  • Hóa chất & Lọc dầu: Thiết bị phản ứng, tháp chưng cất và hệ thống đường ống dẫn hóa chất nóng.

  • Ngành Thực phẩm: Các thiết bị chế biến yêu cầu tiệt trùng nhiệt độ cao và tiếp xúc với axit hữu cơ nhẹ.

  • Linh kiện máy móc: Các loại kẹp, vòng đệm chịu nhiệt và lò xo làm việc trong môi trường nóng.


5. Đơn vị cung cấp uy tín

Tại Việt Nam, CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là nhà phân phối chuyên nghiệp mác Inox 1Cr18Ni9Ti nhập khẩu chính ngạch, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe.

Thế mạnh của Vật Liệu Titan:

  • Sản phẩm chính ngạch: Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, cam kết chuẩn xác hàm lượng Titanium giúp chống ăn mòn mối hàn tối ưu.

  • Quy cách phong phú: Sẵn kho thép tròn đặc (Láp), thép tấm, ống đúc và phụ kiện chuyên dụng phục vụ công nghiệp.

  • Gia công hiện đại: Hỗ trợ cắt Laser, chặt phôi, chấn dập CNC và gia công cơ khí chính xác theo bản vẽ.

  • Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ giải pháp vật liệu tối ưu cho các môi trường chịu nhiệt, báo giá cạnh tranh nhất thị trường.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo