Tìm hiểu về Inox X12CrNi17-7

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 600

Tìm hiểu về Inox X12CrNi17-7 và Ứng dụng của nó

Inox X12CrNi17-7 (hay còn gọi là mã số vật liệu 1.4310) là một loại thép không gỉ thuộc họ Austenitic, được định danh theo tiêu chuẩn DIN/EN (Đức/Châu Âu). Trong hệ thống quốc tế, mác thép này tương đương với dòng Inox 301 (theo AISI/ASTM của Mỹ).

Đây là loại thép không gỉ có khả năng “biến cứng khi biến dạng nguội” cực cao. Đặc điểm này khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng để sản xuất các chi tiết yêu cầu độ đàn hồi và độ bền kéo lớn như lò xo và các bộ phận chịu lực mỏng.


1. Ý nghĩa ký hiệu X12CrNi17-7

Dựa theo quy tắc đặt tên của tiêu chuẩn Châu Âu (EN 10088), các thành phần của X12CrNi17-7 được giải mã như sau:

  • X12: Chỉ số Carbon trung bình khoảng 0.12%. Hàm lượng Carbon này cao hơn dòng 304, giúp thép đạt được độ bền cơ học rất cao sau khi cán nguội.

  • Cr17: Hàm lượng Crom (Cr) khoảng 17%. Crom tạo lớp màng oxit tự bảo vệ, giúp thép có khả năng chống oxy hóa và gỉ sét tốt trong môi trường khí quyển.

  • Ni7: Hàm lượng Niken (Ni) khoảng 7%. Tỷ lệ Niken này vừa đủ để duy trì cấu trúc Austenitic nhưng cũng cho phép thép dễ dàng chuyển sang cấu trúc Martensite khi bị biến dạng nguội, giúp tăng mạnh độ cứng.


2. Thông số kỹ thuật của Inox X12CrNi17-7

Điểm mạnh nhất của mác thép này không nằm ở trạng thái ủ mềm mà nằm ở các trạng thái cứng (C850, C1000, C1300…) sau khi cán nguội.

Thành phần hóa học Inox X12CrNi17-7 (%)

Crom (Cr) Niken (Ni) Cacbon (C) Mangan (Mn) Silicon (Si) Molybdenum (Mo)
16.0 – 19.0 6.0 – 9.0 0.05 – 0.15 $\le 2.00$ $\le 2.00$ $\le 0.80$

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn Inox X12CrNi17-7 (Trạng thái ủ mềm)

  • Độ bền kéo ($R_m$): 600 – 950 MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 250$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 40\%$.

  • Độ cứng: $\le 230$ HBW.


3. Ưu điểm nổi bật Inox X12CrNi17-7

  • Khả năng tăng cứng vượt trội: Sau khi cán nguội, độ bền kéo của nó có thể lên tới 1500 – 1900 MPa, vượt xa inox 304.

  • Tính đàn hồi cao: Là vật liệu hàng đầu để chế tạo lò xo lá và lò xo cuộn nhờ khả năng phục hồi biến dạng tốt.

  • Chống ăn mòn khá: Mặc dù hàm lượng Crom-Niken thấp hơn 304 một chút nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống gỉ tốt trong điều kiện môi trường bình thường.

  • Dễ gia công tạo hình: Ở trạng thái chưa tăng cứng, thép có tính dẻo tốt, dễ dàng dập, uốn và cắt.


4. Ứng dụng thực tế của Inox X12CrNi17-7

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền và tính đàn hồi, X12CrNi17-7 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật:

  • Sản xuất Lò xo: Chế tạo lò xo lá, lò xo xoắn, lò xo trong đồng hồ, kẹp giấy và các chi tiết đàn hồi trong thiết bị điện tử.

  • Công nghiệp Ô tô: Làm khung gầm, cấu trúc xe tải, nắp hộc bánh xe và các chi tiết cần độ bền kéo cao nhưng trọng lượng nhẹ.

  • Ngành Hàng không: Các cấu trúc tấm mỏng chịu lực, chi tiết máy bay yêu cầu khả năng chịu mỏi tốt.

  • Thiết bị gia dụng: Lưỡi dao cạo, dây đai truyền động, các loại dao cắt công nghiệp và linh kiện trong máy giặt, máy sấy.

  • Y tế: Một số loại dụng cụ phẫu thuật và kẹp y tế yêu cầu độ cứng bề mặt và tính đàn hồi nhẹ.


5. Đơn vị cung cấp uy tín

Tại Việt Nam, CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là nhà phân phối chuyên nghiệp mác Inox X12CrNi17-7 (301) nhập khẩu chính ngạch, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế.

Thế mạnh của Vật Liệu Titan:

  • Sản phẩm chính ngạch: Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, cam kết chuẩn xác về hàm lượng thành phần hóa học và độ cứng theo yêu cầu.

  • Quy cách phong phú: Sẵn kho thép tấm (độ dày từ siêu mỏng), thép cuộn đàn hồi và dây inox lò xo.

  • Gia công hiện đại: Hỗ trợ cắt Laser, chặt phôi chính xác và cung cấp thép ở nhiều trạng thái cứng khác nhau (Half-hard, Full-hard).

  • Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn độ cứng phù hợp cho từng loại lò xo và chi tiết cơ khí.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo