Tìm hiểu về Inox Z6CNDT17.13

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 600

Tìm hiểu về Inox Z6CNDT17.13 và Ứng dụng của nó

Inox Z6CNDT17.13 là ký hiệu thép không gỉ theo tiêu chuẩn AFNOR (Pháp). Trong hệ thống quốc tế, mác thép này tương đương với mác X6CrNiMoTi17-12-2 (mã số vật liệu 1.4571) theo tiêu chuẩn Châu Âu hoặc dòng Inox 316Ti (theo AISI/ASTM của Mỹ).

Đây là dòng thép không gỉ Austenitic được bổ sung Titanium (Ti) để “ổn định hóa”. Nó được thiết kế để làm việc trong các môi trường có độ ăn mòn khắc nghiệt và nhiệt độ cao, nơi mà các dòng inox 316 hay 316L thông thường có thể gặp hạn chế.


1. Ý nghĩa ký hiệu Inox Z6CNDT17.13

Dựa theo quy tắc đặt tên của tiêu chuẩn Pháp (AFNOR), các thành phần hợp kim được thể hiện như sau:

  • Z: Ký hiệu cho thép hợp kim cao (thép không gỉ).

  • 6: Chỉ số Carbon trung bình khoảng 0.06%.

  • C (Chromium): Hàm lượng Crom khoảng 17%, tạo màng oxit bảo vệ bề mặt.

  • N (Nickel): Hàm lượng Niken cao, khoảng 13%, giúp cấu trúc Austenitic cực kỳ ổn định và tăng độ dẻo dai.

  • D (Molybdenum): Có chứa Molybdenum (khoảng 2.0% – 2.5%), tăng khả năng kháng ăn mòn lỗ kim (pitting) trong môi trường muối.

  • T (Titanium): Thành phần quan trọng giúp ổn định cấu trúc. Titanium kết hợp với Carbon để tạo thành Cacbit Titanium ($TiC$), ngăn chặn sự hình thành cacbit crom tại biên giới hạt khi hàn hoặc khi làm việc ở nhiệt độ cao, từ đó chống lại hiện tượng ăn mòn liên tinh thể.


2. Thông số kỹ thuật của Inox Z6CNDT17.13

Mác thép này có độ bền cơ học và giới hạn chảy tốt hơn so với dòng 316L, đặc biệt là ở nhiệt độ cao.

Thành phần hóa học đặc trưng Inox Z6CNDT17.13 (%)

Crom (Cr) Niken (Ni) Molybdenum (Mo) Titanium (Ti) Cacbon (C)
16.5 – 18.5 11.0 – 14.0 2.0 – 2.5 $5 \times C \dots 0.70$ $\le 0.08$

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn Inox Z6CNDT17.13

  • Độ bền kéo ($R_m$): 500 – 730 MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 210$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 40\%$.

  • Chịu nhiệt: Hoạt động ổn định liên tục ở nhiệt độ lên đến $800^\circ C$.


3. Ưu điểm nổi bật Inox Z6CNDT17.13

  • Chống ăn mòn mối hàn tuyệt vời: Nhờ Titanium, các kết cấu hàn dày không bị hoen gỉ tại vùng ảnh hưởng nhiệt mà không cần xử lý nhiệt sau khi hàn.

  • Kháng Clorua mạnh: Molybdenum giúp vật liệu chịu được nước biển và các dung dịch muối tốt hơn nhiều so với dòng 304/321.

  • Độ bền dẻo dai ở nhiệt độ cao: Giữ được tính chất cơ lý tốt hơn dòng 316L khi phải làm việc trong các lò sấy hoặc hệ thống ống dẫn hơi nóng.

  • Tính phi từ tính: Hoàn toàn không nhiễm từ ở trạng thái ủ.


4. Ứng dụng thực tế của Inox Z6CNDT17.13

Nhờ sự kết hợp giữa khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất, mác 316Ti này được ứng dụng trong các ngành công nghiệp nặng:

  • Công nghiệp Lọc hóa dầu: Chế tạo bồn chứa axit, hệ thống đường ống dẫn hóa chất nóng và các thiết bị trao đổi nhiệt.

  • Thiết bị Hàng hải: Các chi tiết máy móc tiếp xúc với nước biển ô nhiễm hoặc hệ thống xả khí thải tàu thủy.

  • Ngành Thực phẩm & Dược phẩm: Dây chuyền sản xuất có môi trường ăn mòn cao như sản xuất nước mắm, nước tương nồng độ muối lớn hoặc thiết bị sản xuất thuốc.

  • Công nghiệp Giấy & Dệt nhuộm: Các bồn chứa hóa chất tẩy trắng và các trục lô ép làm việc trong môi trường xâm thực mạnh.

  • Năng lượng: Các linh kiện trong nhà máy điện hạt nhân hoặc hệ thống xử lý khí thải yêu cầu độ bền chống ăn mòn lỗ kim.


5. Đơn vị cung cấp uy tín

Tại Việt Nam, CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là nhà cung cấp chuyên nghiệp mác Inox Z6CNDT17.13 (316Ti / 1.4571) nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn thép danh tiếng thế giới.

Thế mạnh của Vật Liệu Titan:

  • Sản phẩm chuẩn xác: Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, cam kết chuẩn xác hàm lượng Titanium và Molybdenum theo yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

  • Quy cách đa dạng: Sẵn kho thép tấm (cán nóng/cán nguội), cây đặc (Láp), ống đúc chịu áp lực và các loại phụ kiện inox đặc chủng.

  • Gia công công nghệ cao: Hỗ trợ cắt Laser Fiber chính xác, chặt phôi theo bản vẽ, đảm bảo độ hoàn thiện xuất sắc.

  • Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm hỗ trợ giải pháp vật liệu tối ưu để đối phó với môi trường ăn mòn muối biển, nhiệt độ cao và axit mạnh.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo