Tìm hiểu về Inox Z6CNU18.10

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 600

Tìm hiểu về Inox Z6CNU18.10 và Ứng dụng của nó

Inox Z6CNU18.10 là ký hiệu thép không gỉ theo tiêu chuẩn AFNOR (Pháp). Trong hệ thống quốc tế, mác thép này tương đương với mác X6CrNiCu18-9-2 (mã số vật liệu 1.4567) theo tiêu chuẩn Châu Âu hoặc dòng Inox 304Cu (theo tiêu chuẩn AISI/ASTM).

Đây là một biến thể đặc biệt của dòng inox 304 được bổ sung thêm Đồng (Cu). Việc thêm đồng làm thay đổi đáng kể đặc tính cơ học, giúp thép trở nên “mềm” hơn khi gia công nguội, là lựa chọn số 1 cho các quy trình dập nguội và tạo hình phức tạp.


1. Ý nghĩa ký hiệu Z6CNU18.10

Dựa theo quy tắc đặt tên của tiêu chuẩn Pháp (AFNOR), các thành phần được giải mã như sau:

  • Z: Ký hiệu cho thép hợp kim cao (thép không gỉ).

  • 6: Chỉ số Carbon trung bình khoảng 0.06%.

  • C (Chromium): Hàm lượng Crom khoảng 18%, đảm bảo khả năng chống gỉ sét tiêu chuẩn của dòng 300-series.

  • N (Nickel): Hàm lượng Niken khoảng 10%, giúp ổn định cấu trúc Austenitic và tăng độ dẻo.

  • U (Cuprum): Ký hiệu của Đồng (Copper). Hàm lượng đồng trong mác này thường dao động từ 3.0% – 4.0%. Đây là nguyên tố cốt lõi giúp giảm tốc độ tăng cứng của thép trong quá trình biến dạng nguội.


2. Thông số kỹ thuật của Inox Z6CNU18.10

Sự kết hợp giữa Niken và Đồng tạo ra một loại vật liệu có độ dẻo cực cao và lực cản biến dạng thấp.

Thành phần hóa học đặc trưng Inox Z6CNU18.10 (%)

Crom (Cr) Niken (Ni) Đồng (Cu) Cacbon (C) Mangan (Mn) Silicon (Si)
17.0 – 19.0 8.5 – 10.5 3.0 – 4.0 $\le 0.08$ $\le 2.00$ $\le 1.00$

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn Inox Z6CNU18.10

  • Độ bền kéo ($R_m$): 450 – 650 MPa (Thấp hơn 304, giúp dễ tạo hình hơn).

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 175$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 45\%$.

  • Độ cứng: Thường thấp hơn các dòng 304 tiêu chuẩn, giúp bảo vệ mũi khoan và dao cụ.


3. Ưu điểm nổi bật Inox Z6CNU18.10

  • Khả năng dập nguội (Cold Heading) tuyệt vời: Giảm lực tác động cần thiết khi sản xuất bu lông, vít, và đinh tán, giúp kéo dài tuổi thọ khuôn dập.

  • Tốc độ tăng cứng thấp: Thép không bị trở nên quá cứng hoặc giòn khi bị uốn hoặc dập nhiều lần.

  • Khả năng gia công cắt gọt tốt: Do cấu trúc “mềm” hơn, nó cho phép tốc độ cắt cao hơn và tạo ra bề mặt hoàn thiện bóng mịn.

  • Tính phi từ tính: Hoàn toàn không nhiễm từ, ngay cả sau khi đã qua biến dạng nguội nặng (một ưu điểm so với 304 thông thường có thể bị nhiễm từ nhẹ sau khi gia công).


4. Ứng dụng thực tế của Inox Z6CNU18.10

Nhờ đặc tính dễ tạo hình nguội, mác thép 304Cu này thống trị trong các lĩnh vực:

  • Sản xuất phụ kiện liên kết: Chế tạo vít tự hãm, vít gỗ, bu lông dập nguội, đinh tán và các loại ốc vít đặc thù có hình dáng phức tạp.

  • Linh kiện điện tử: Các chi tiết nhỏ trong thiết bị điện, điện tử yêu cầu độ chính xác cao và không được phép nhiễm từ.

  • Phụ kiện nhà bếp & Gia dụng: Các loại tay nắm cửa, móc treo, và các vật dụng trang trí có độ uốn lượn cao.

  • Ngành ô tô: Các bộ phận kẹp, lò xo nhỏ và các chi tiết lắp ráp yêu cầu gia công nguội hàng loạt.


5. Đơn vị cung cấp uy tín

Tại Việt Nam, CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN là đơn vị hàng đầu cung cấp mác Inox Z6CNU18.10 (304Cu / 1.4567) nhập khẩu chính ngạch.

Thế mạnh của Vật Liệu Titan:

  • Chuẩn xác về vật liệu: Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, cam kết hàm lượng đồng đạt chuẩn để khách hàng yên tâm sản xuất dập nguội.

  • Quy cách sẵn có: Chuyên cung cấp dây inox (wire rod) cuộn, cây đặc (Láp) với nhiều kích cỡ phục vụ cho các máy dập vít tự động.

  • Hỗ trợ gia công: Cắt phôi theo chiều dài, hỗ trợ vận chuyển tận nơi cho các xưởng gia công cơ khí.

  • Tư vấn chuyên sâu: Giúp khách hàng phân biệt và lựa chọn đúng mác 304Cu để tối ưu chi phí dao cụ và khuôn mẫu.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo