Tìm hiểu về Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2

Inox 17-7 PH

Tìm hiểu về Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 và Ứng dụng thực tế

Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 là một mác thép không gỉ song pha (Duplex) thế hệ đầu, được định danh theo tiêu chuẩn GB cũ của Trung Quốc. Trong hệ thống tiêu chuẩn quốc tế hiện đại, nó tương đương với mác UNS S31500 (thường được biết đến với tên gọi 3RE60). Đây là dòng vật liệu được thiết kế đặc biệt để giải quyết vấn đề nứt vỡ do ăn mòn ứng suất Clorua mà các dòng inox Austenitic series 300 thường gặp phải.


1. Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 là gì?

Mác thép Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 sở hữu cấu trúc vi mô cân bằng giữa hai pha Austenit và Ferrite. Tên gọi của nó phản ánh hàm lượng hợp kim cực thấp Carbon (00Cr), kết hợp với Silic (Si) để tăng cường khả năng chống oxy hóa.

Những đặc tính kỹ thuật cốt lõi của Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 bao gồm:

  • Kháng ăn mòn ứng suất (SCC) tuyệt vời: Đây là ưu điểm lớn nhất, giúp thép bền bỉ trong môi trường nước chứa Clorua ở nhiệt độ cao.

  • Cường độ cơ học cao: Giới hạn chảy của thép cao gấp đôi so với inox 304 hay 316, cho phép tối ưu hóa trọng lượng thiết kế.

  • Khả năng dẫn nhiệt tốt: Hệ số dẫn nhiệt cao giúp vật liệu này cực kỳ hiệu quả khi làm các ống trao đổi nhiệt.

  • Hệ số giãn nở nhiệt thấp: Giúp thiết bị duy trì sự ổn định cấu trúc, giảm ứng suất mỏi nhiệt trong quá trình vận hành.


2. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 được tinh chỉnh để tối ưu hóa khả năng làm việc trong môi trường nhiệt trao đổi:

  • Crom (Cr): 18.0% – 19.0% (Cung cấp khả năng kháng oxy hóa cơ bản).

  • Niken (Ni): 4.3% – 5.2% (Ổn định cấu trúc pha song pha).

  • Molybdenum (Mo): 2.5% – 3.0% (Tăng cường kháng ăn mòn lỗ kim).

  • Silic (Si): 1.3% – 2.0% (Cải thiện khả năng chống oxy hóa và độ bền cơ học).

  • Cacbon (C): $\le 0.03\%$ (Hàm lượng cực thấp giúp ngăn ngừa kết tủa cacbit tại mối hàn).

Tính chất cơ lý tiêu chuẩn

  • Độ bền kéo ($R_m$): 630 – 800 MPa.

  • Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $\ge 440$ MPa.

  • Độ giãn dài ($A$): $\ge 25\%$.


3. Ưu điểm nổi bật của vật liệu

Việc ứng dụng mác thép Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 mang lại lợi ích kinh tế vượt trội trong các hệ thống trao đổi nhiệt. Với sức bền cơ học cao, độ dày ống có thể được giảm bớt, từ đó tăng hiệu suất truyền nhiệt và giảm chi phí vật tư. Ngoài ra, khả năng chống nứt vỡ do ứng suất giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị trong các môi trường mà inox 304 hay 316 thường bị hỏng nhanh chóng chỉ sau một thời gian ngắn vận hành.


4. Ứng dụng thực tế của Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2

Nhờ các đặc tính lý hóa chuyên biệt, mác thép này được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Bộ trao đổi nhiệt: Chế tạo ống chùm trao đổi nhiệt trong các nhà máy hóa chất, lọc dầu và năng lượng bằng Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2.

  • Công nghiệp thực phẩm: Sử dụng trong các thiết bị tiệt trùng, bồn chứa nước nóng và hệ thống đường ống xử lý thực phẩm có chứa muối.

  • Sản xuất phân bón: Ứng dụng vật liệu cho các thiết bị trong môi trường axit hữu cơ và các hợp chất chứa nitơ.

  • Xử lý môi trường: Chế tạo các bộ phận trong hệ thống làm mát bằng nước lợ hoặc nước có nồng độ Clorua trung bình bằng Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2.


5. Đơn vị cung cấp Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 uy tín

Đối với các mác thép song pha đặc thù, việc đảm bảo nguồn gốc và chất lượng vật tư là yếu tố sống còn cho công trình. CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN tự hào là đối tác cung ứng thép không gỉ đặc chủng hàng đầu.

Tại website www.vatlieucokhi.net, chúng tôi cung cấp Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 nhập khẩu với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng kiểm tra thành phần kim loại bằng thiết bị hiện đại, đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật trước khi bàn giao, giúp bạn hoàn toàn an tâm về chất lượng và tiến độ dự án.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

  • Hotline: 0909 246 316

  • Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo