Độ Cứng Và Độ Bền Của Inox 15X18H12C4TЮ So Với Inox 304

Láp Tròn Đặc Inox 201

Độ Cứng Và Độ Bền Của Inox 15X18H12C4TЮ So Với Inox 304

Inox 15X18H12C4TЮ và Inox 304 đều là những loại thép không gỉ được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nhờ vào khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Tuy nhiên, mỗi loại inox lại có những đặc tính riêng biệt, đặc biệt là về độ cứng và độ bền. Vậy giữa Inox 15X18H12C4TЮ và Inox 304, loại nào có độ cứng và độ bền vượt trội hơn? Hãy cùng khám phá trong bài viết dưới đây.

1. Thành Phần Hóa Học Của Inox 15X18H12C4TЮ Và Inox 304

Inox 15X18H12C4TЮ:

  • Crom (Cr): 18-20%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Niken (Ni): 12-14%, tăng độ dẻo dai và khả năng chịu nhiệt.
  • Molybden (Mo): 4%, hỗ trợ chống ăn mòn trong môi trường axit và nước biển.
  • Carbon (C): Thấp, giúp giảm khả năng giòn và tăng độ bền.

Inox 304:

  • Crom (Cr): 18-20%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Niken (Ni): 8-10%, giúp tăng độ dẻo dai và chống ăn mòn.
  • Carbon (C): Tối đa 0.08%, giúp tăng tính dễ gia công.

Nhìn chung, thành phần của Inox 15X18H12C4TЮ có chứa molybden (Mo) – một hợp kim quan trọng giúp inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với Inox 304 trong môi trường axit và hóa chất mạnh.

2. Độ Cứng Của Inox 15X18H12C4TЮ Và Inox 304

  • Inox 15X18H12C4TЮ có độ cứng cao hơn Inox 304 do thành phần hợp kim của nó, đặc biệt là sự bổ sung của molybden. Điều này giúp inox 15X18H12C4TЮ có khả năng chịu va đập và mài mòn tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt.
  • Inox 304 có độ cứng thấp hơn một chút so với inox 15X18H12C4TЮ. Dù vậy, Inox 304 vẫn có độ bền cơ học cao và có khả năng chịu được áp lực trong nhiều ứng dụng, đặc biệt trong các môi trường không quá khắc nghiệt.

Kết luận về độ cứng:

Inox 15X18H12C4TЮ có độ cứng nhỉnh hơn so với Inox 304, nhờ vào thành phần hợp kim cải tiến và khả năng chịu lực tốt hơn.

3. Độ Bền Của Inox 15X18H12C4TЮ Và Inox 304

  • Inox 15X18H12C4TЮ có độ bền vượt trội hơn trong các môi trường khắc nghiệt nhờ khả năng chống ăn mòn cao và khả năng chịu nhiệt tuyệt vời. Với sự bổ sung của molybden, Inox 15X18H12C4TЮ có thể chịu được tác động của các dung dịch ăn mòn mạnh mẽ như axit sulfuric hoặc axit clohidric, điều mà Inox 304 có thể không làm được.
  • Inox 304 cũng có độ bền cao, nhưng không thể cạnh tranh với Inox 15X18H12C4TЮ trong các môi trường có tính ăn mòn mạnh. Inox 304 chủ yếu được sử dụng trong môi trường công nghiệp nhẹ hoặc các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn vừa phải.

Kết luận về độ bền:

Inox 15X18H12C4TЮ có độ bền vượt trội hơn Inox 304 trong các môi trường ăn mòn mạnh và nhiệt độ cao. Tuy nhiên, Inox 304 vẫn là lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu độ bền tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt.

4. Ứng Dụng Của Inox 15X18H12C4TЮ Và Inox 304

  • Inox 15X18H12C4TЮ được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp lực cao, như trong ngành dầu khí, hóa chất, và thực phẩm chế biến.
  • Inox 304 thường được dùng trong các ngành thực phẩm, chế biến, y tế và các hệ thống đường ống trong các môi trường không quá khắc nghiệt.

5. Kết Luận

  • Độ cứng: Inox 15X18H12C4TЮ có độ cứng cao hơn so với Inox 304 nhờ vào thành phần hợp kim cải tiến.
  • Độ bền: Inox 15X18H12C4TЮ có độ bền vượt trội hơn Inox 304, đặc biệt trong môi trường axit mạnh và nhiệt độ cao.
  • Ứng dụng: Inox 304 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tính chống ăn mòn vừa phải, trong khi inox 15X18H12C4TЮ thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Thông tin liên hệ:

SĐT/Zalo: 0909 246 316
Email: info@vatlieucokhi.net
Website: vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox 2302

    Inox 2302 Inox 2302 là gì? Inox 2302, còn được gọi là thép không gỉ [...]

    1.4563 stainless steel

    1.4563 stainless steel 1.4563 stainless steel là gì? 1.4563 stainless steel là loại thép không [...]

    329J3L material

    329J3L material 329J3L material là thép không gỉ duplex Cr-Ni-Mo-N, thuộc nhóm inox SUS329, nổi [...]

    Thép không gỉ STS329J3L

    Thép không gỉ STS329J3L Thép không gỉ STS329J3L là thép duplex, kết hợp cấu trúc [...]

    Chêm Đồng Thau 0.35mm

    Chêm Đồng Thau 0.35mm Chêm Đồng Thau 0.35mm là gì? Chêm Đồng Thau 0.35mm là [...]

    Thép không gỉ 00Cr18Mo2

    Thép không gỉ 00Cr18Mo2 Thép không gỉ 00Cr18Mo2 là gì? Thép không gỉ 00Cr18Mo2 là [...]

    Đồng Tròn Đặc Phi 60

    Đồng Tròn Đặc Phi 60 Đồng Tròn Đặc Phi 60 là gì? Đồng Tròn Đặc [...]

    Giá Đồng Ống Phi 73

    Giá Đồng Ống Phi 73 Giá Đồng Ống Phi 73 là mức giá thị trường [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo