Đồng C79860

Giá Đồng C7701

Đồng C79860

Đồng C79860 là gì?

Đồng C79860 là một loại hợp kim cao cấp thuộc nhóm Nickel Silver (đồng trắng), được cấu tạo chủ yếu từ đồng (Cu), kẽm (Zn) và một lượng đáng kể niken (Ni). Mác hợp kim này được thiết kế với mục tiêu đạt được màu trắng bạc sáng tự nhiên, độ cứng cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời cùng với tính ổn định hình học cao trong môi trường khắc nghiệt.

Với hàm lượng niken từ 18–20%, Đồng C79860 mang lại sự cải thiện rõ rệt về độ bền cơ học, độ chống mài mòn và chống ăn mòn so với các hợp kim nickel silver thông thường. Đây là loại vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành điện tử chính xác, thiết bị đo lường, thời trang cao cấp, mỹ nghệ và cơ khí nhẹ.

Thành phần hóa học của Đồng C79860

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Đồng (Cu) 55.0 – 59.0
Niken (Ni) 18.0 – 20.0
Kẽm (Zn) Phần còn lại (~21 – 27%)
Sắt (Fe) ≤ 0.25
Chì (Pb) ≤ 0.05
Mangan (Mn) ≤ 0.5
Tạp chất khác ≤ 0.5

Thành phần niken cao trong hợp kim giúp tăng khả năng chống oxi hóa, duy trì màu sáng lâu dài và cải thiện độ bền cho các chi tiết nhỏ, chính xác.

Tính chất cơ lý của Đồng C79860

Tính chất Giá trị tham khảo
Độ bền kéo (Rm) 500 – 720 MPa
Giới hạn chảy (Rp0.2) 260 – 440 MPa
Độ giãn dài 15 – 28%
Độ cứng Brinell 130 – 185 HB
Độ dẫn điện (IACS) ~4 – 6%
Độ dẫn nhiệt ~26 – 33 W/m·K
Tỷ trọng ~8.86 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy ~1050 – 1090°C
Gia công cơ khí Tốt (dập, cán nguội, uốn chính xác)
Khả năng đánh bóng bề mặt Xuất sắc

Tính chất cơ học nổi bật giúp vật liệu có thể chịu lực nhẹ đến trung bình mà không biến dạng, đồng thời giữ nguyên hình dạng sau quá trình làm việc lâu dài.

Ưu điểm của Đồng C79860

  • Màu sắc trắng bạc sáng đẹp, không cần mạ, giữ được độ bóng tự nhiên lâu dài.

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội, kể cả trong môi trường ẩm, ven biển hoặc khí hậu khắc nghiệt.

  • Tính ổn định hình học cao, rất phù hợp cho các linh kiện nhỏ, yêu cầu dung sai khắt khe.

  • Gia công tốt, có thể dập nguội, cán mỏng, kéo sợi, tiện hoặc đánh bóng dễ dàng.

  • Không chứa chì, thân thiện với môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn RoHS.

  • Phù hợp với các ứng dụng mỹ thuật – thẩm mỹ cao, dễ khắc hoa văn, họa tiết trên bề mặt.

Nhược điểm của Đồng C79860

  • Giá thành cao hơn các hợp kim đồng-kẽm thông thường do hàm lượng niken lớn và yêu cầu luyện kim chính xác.

  • Độ dẫn điện thấp, không phù hợp cho các chi tiết dẫn điện hoặc truyền dòng.

  • Khó hàn bằng phương pháp truyền thống, cần kỹ thuật chuyên biệt khi chế tạo kết cấu phức tạp.

  • Không chịu được axit mạnh hoặc dung dịch có ion clorua cao trong thời gian dài nếu không được phủ bảo vệ.

Ứng dụng của Đồng C79860

  • Phụ kiện thời trang cao cấp: móc khóa, khóa thắt lưng, cài áo, gọng kính kim loại, phụ kiện túi xách.

  • Linh kiện kỹ thuật chính xác: vỏ chống nhiễu từ, các bộ phận vi cơ điện tử, chi tiết đo lường.

  • Nội thất và trang trí cao cấp: tay nắm cửa, viền kim loại, khung ảnh, bảng tên, đồ nội thất mạ bạc.

  • Mỹ nghệ và quà tặng doanh nghiệp: huy chương, huy hiệu, tiền xu lưu niệm, biểu trưng bằng kim loại.

  • Nhạc cụ và phụ kiện âm nhạc: các chi tiết bằng đồng trắng trong kèn đồng, sáo và nhạc cụ hơi.

  • Điện tử – viễn thông: bộ phận không dẫn điện nhưng cần độ chính xác và ổn định lâu dài trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Kết luận

Đồng C79860 là một hợp kim nickel silver cao cấp, lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa thẩm mỹ, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn lâu dài. Với độ sáng bạc tự nhiên, khả năng giữ hình dạng và độ cứng vượt trội, vật liệu này được đánh giá cao trong các ngành trang trí, thiết bị chính xác, thời trang cao cấp và mỹ nghệ tinh xảo.

📞 CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN – Chuyên cung cấp Đồng C79860 dạng tấm, cuộn, thanh, ống, nhận đặt hàng theo yêu cầu và giao hàng toàn quốc.

Hotline: 0909 246 316
Website: https://vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID




    Inox Z10CNT18.10

    Inox Z10CNT18.10 Inox Z10CNT18.10 là gì? Inox Z10CNT18.10 là loại thép không gỉ austenitic cao [...]

    Thép Inox 20X13

    Thép Inox 20X13 Thép Inox 20X13 là gì? Thép Inox 20X13 là một loại thép [...]

    Căn Đồng Lá 0.7mm

    Căn Đồng Lá 0.7mm Căn đồng lá 0.7mm là gì? Căn đồng lá 0.7mm là [...]

    Đồng 2.0040: Một Sự Lựa Chọn Tuyệt Vời Cho Các Ứng Dụng Cơ Khí Và Điện Tử

    Đồng 2.0040: Một Sự Lựa Chọn Tuyệt Vời Cho Các Ứng Dụng Cơ Khí Và [...]

    X8CrNi25-21 stainless steel

    X8CrNi25-21 stainless steel X8CrNi25-21 stainless steel là gì? X8CrNi25-21 stainless steel là loại thép không [...]

    Thép UNS S30200

    Thép UNS S30200 Thép UNS S30200 là gì? Thép UNS S30200 là một loại thép [...]

    Tìm hiểu về Inox 1.4590

    Tìm hiểu về Inox 1.4590 và Ứng dụng của nó Inox 1.4590 là gì? Inox [...]

    Shim Chêm Đồng 10mm

    Shim Chêm Đồng 10mm Shim Chêm Đồng 10mm là gì? Shim Chêm Đồng 10mm là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo