Đồng C110

Giá Đồng C7701

Đồng C110

Đồng C110 là gì?

Đồng C110 là tên gọi trong hệ tiêu chuẩn ASTM B152/B187 (Mỹ), còn được gọi phổ biến là Electrolytic Tough Pitch Copper (ETP Copper). Đây là loại đồng tinh luyện điện phân có độ tinh khiết rất cao (~99,90%), hàm lượng oxy nhỏ (~0,02–0,04%), dẫn điện đạt xấp xỉ 100% IACS.

Với ưu điểm dẫn điện – dẫn nhiệt cực tốt, dễ gia công, dễ hàn, đồng C110 là vật liệu phổ biến nhất trên thế giới dùng cho sản xuất dây dẫn điện, thanh cái, ống đồng và nhiều sản phẩm công nghiệp – dân dụng khác.


Thành phần hóa học của Đồng C110

Thành phần Hàm lượng (%)
Đồng (Cu) ≥99,90
Oxy (O) ~0,02 – 0,04
Tạp chất khác ≤0,05

Lưu ý:
Hàm lượng oxy này giúp đồng có đặc tính đúc tốt, nhưng cũng là nguyên nhân làm đồng C110 có thể bị giòn hydro nếu nung trong môi trường khử.


Tính chất cơ lý của Đồng C110

Tính chất Giá trị tham khảo
Độ dẫn điện ~100% IACS (~58 MS/m)
Độ dẫn nhiệt ~390–400 W/m·K
Độ bền kéo (Annealed) ~200–250 MPa
Độ cứng Brinell ~50–80 HB
Độ giãn dài ~30–45%
Tỷ trọng 8,94 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy ~1083 °C
Nhiệt độ làm việc liên tục ~250–400 °C

Ưu điểm của Đồng C110

Dẫn điện – dẫn nhiệt cực cao:

  • Phù hợp chế tạo dây điện, busbar, tấm tản nhiệt.

Tính gia công tuyệt vời:

  • Dễ kéo, dễ uốn, cán, dập và hàn thiếc.

Chi phí hợp lý:

  • Giá thành thấp hơn so với đồng không oxy (C101, C102).

Sẵn có, tiêu chuẩn hóa toàn cầu:

  • Phù hợp hầu hết tiêu chuẩn điện công nghiệp và xây dựng.


Nhược điểm của Đồng C110

Giòn hydro:

  • Khi nung trong môi trường khử (hydro), oxy kết hợp hydro tạo hơi nước gây nứt rỗ (hydrogen embrittlement).

Không phù hợp môi trường chân không cao:

  • Vì có thể phát sinh khí oxy.

Không đạt độ tinh khiết cao nhất:

  • Nếu yêu cầu độ sạch tuyệt đối (≥99,99%), cần chọn C101 (OFE Copper).


Ứng dụng của Đồng C110

Với tính năng nổi bật, Đồng C110 được dùng trong nhiều lĩnh vực:

🔹 Ngành điện – điện lực:

  • Dây điện, cáp điện.

  • Thanh cái đồng (busbar) truyền dẫn công suất lớn.

  • Tấm nối đất, dây tiếp địa.

🔹 Điện tử – tản nhiệt:

  • Tấm đồng tản nhiệt bo mạch, CPU, module công suất.

🔹 Ngành cơ khí – chế tạo:

  • Ống đồng dẫn nước, dẫn khí.

  • Phụ kiện ống, khớp nối.

🔹 Xây dựng – dân dụng:

  • Hệ thống chống sét.

  • Dây nối đất công trình.


So sánh Đồng C110 với các loại đồng kỹ thuật khác

Loại đồng Độ dẫn điện (% IACS) Hàm lượng oxy Tính hàn Giá thành Ứng dụng chính
C101 (OFE) ~101 ≤0,0005% Xuất sắc Cao Điện tử cao cấp, chân không
C102 (OFHC) ~101 ≤0,001% Rất tốt Cao Điện tử, RF, siêu dẫn
C110 (ETP) ~100 ~0,02–0,04% Tốt Trung bình Điện công nghiệp, dân dụng
C122 (DHP) ~97–100 ≤0,04% Rất tốt Trung bình Ống nước, hàn lò

Các dạng sản phẩm Đồng C110

  • Dây đồng tròn, dây mềm.

  • Thanh cái vuông, chữ nhật.

  • Tấm đồng mỏng – dày.

  • Ống đồng dẫn điện và dẫn nhiệt.


Lưu ý sử dụng

Không nung trong môi trường khử (hydro).
Nên hàn thiếc, hàn đồng – đồng trong không khí.
Nếu yêu cầu độ sạch tuyệt đối, hãy chọn C101/C102.


Kết luận

Đồng C110 là vật liệu đồng đa năng, độ dẫn điện cực cao, chi phí hợp lý, lý tưởng cho:

  • Dây dẫn, busbar, tiếp địa.

  • Tấm tản nhiệt công nghiệp.

  • Các hệ thống dẫn điện dân dụng và công nghiệp.

Nếu bạn cần đồng đạt chuẩn toàn cầu cho ứng dụng điện công suất lớn, Đồng C110 là lựa chọn hiệu quả và kinh tế.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp Đồng C110 và các hợp kim đồng kỹ thuật cao phục vụ ngành điện lực, cơ khí, xây dựng và điện tử.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh (TPHCM)
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Khả Năng Chịu Lực Nén Và Lực Kéo Của Đồng 2.0500 Như Thế Nào

    Khả Năng Chịu Lực Nén Và Lực Kéo Của Đồng 2.0500 Như Thế Nào? Đồng [...]

    Tìm hiểu về Inox 2331

    Tìm hiểu về Inox 2331 và Ứng dụng của nó Inox 2331 là gì? Inox [...]

    Giá Đồng Cuộn 0.7mm

    Giá Đồng Cuộn 0.7mm Giá Đồng Cuộn 0.7mm là mức giá thị trường của đồng [...]

    0Cr17Ni12Mo2N material

    0Cr17Ni12Mo2N material 0Cr17Ni12Mo2N material là gì? 0Cr17Ni12Mo2N material là thép không gỉ austenitic ổn định [...]

    Inox 022Cr11Ti là gì?

    Inox 022Cr11Ti Inox 022Cr11Ti là gì? Inox 022Cr11Ti là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    Inox Duplex 329J3L

    Inox Duplex 329J3L Inox Duplex 329J3L là gì? Inox Duplex 329J3L là một loại thép [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 Cắt Lẻ

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 Cắt Lẻ Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi [...]

    Tấm Inox 201 1,5mm Là Gì

    Tấm Inox 201 1,5mm Là Gì? Tấm Inox 201 1,5mm là sản phẩm inox được [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo