Tấm Đồng 0.21mm

Giá Đồng Tấm 150mm

Tấm Đồng 0.21mm

Tấm đồng 0.21mm là gì?

Tấm đồng 0.21mm là dải đồng lá mỏng được sản xuất từ đồng điện phân tinh khiết (C1100 – Electrolytic Tough Pitch Copper ≥99.9%) hoặc đồng không oxy (C1020). Với độ dày chuẩn xác 0.21mm (210 micron), sản phẩm này có độ cứng vừa phải nhưng vẫn đảm bảo khả năng mềm dẻo, dẫn điện – dẫn nhiệt vượt trội, được sử dụng phổ biến trong ngành điện – điện tử, lá chắn EMI/RFI, tản nhiệt, gia công chi tiết cơ khí mỏng và trang trí kỹ thuật.

Sản phẩm nổi bật nhờ bề mặt sạch mịn, dung sai đồng đều, độ tinh khiết cao, dễ gia công cắt, uốn, dán, mạ và xử lý bề mặt.


Đặc điểm nổi bật của Tấm Đồng 0.21mm

Đồng tinh khiết ≥99.9%

  • Độ dẫn điện ≥97% IACS.
  • Màu đồng đỏ tươi, bề mặt sáng đẹp.

Dung sai độ dày chính xác

  • Độ đồng đều ±0.005mm trên toàn bộ tấm.

Mềm dẻo, dễ gia công

  • Dễ dàng cắt kéo, uốn, dập theo yêu cầu.

Dẫn điện – dẫn nhiệt vượt trội

  • Hiệu suất dẫn dòng và tản nhiệt rất cao.

Bề mặt sạch mịn

  • Thuận tiện mạ thiếc, niken, bạc hoặc phủ chống oxy hóa.

Thông số kỹ thuật tham khảo

Tiêu chí Giá trị tiêu chuẩn
Độ dày 0.21mm (210 micron)
Chiều rộng tấm 200–600mm (theo đặt hàng)
Chiều dài tấm 300–1000mm
Tỷ trọng ~8.9 g/cm³
Độ dẫn điện ≥97% IACS
Độ dẫn nhiệt ~390–400 W/m·K
Độ bền kéo ~200–300 MPa
Độ giãn dài ≥30%
Độ cứng (HV) ~95–120
Màu sắc Đồng đỏ tự nhiên, bề mặt sáng

Ưu điểm của Tấm Đồng 0.21mm

🔹 Dẫn điện – dẫn nhiệt tối ưu

  • Đảm bảo truyền dẫn điện và tản nhiệt hiệu quả.

🔹 Mềm dẻo, dễ thao tác

  • Uốn, dập, cắt, dán thuận tiện.

🔹 Dung sai chính xác

  • Độ dày đồng đều cho các sản phẩm yêu cầu độ ổn định cao.

🔹 Bề mặt sạch, dễ xử lý

  • Thuận lợi mạ thiếc, niken, bạc hoặc sơn bảo vệ.

🔹 Độ dày đa dụng

  • Vừa mỏng dễ gia công, vừa cứng vững hơn loại <0.15mm.

Nhược điểm cần lưu ý

Oxy hóa nhanh ngoài không khí

  • Nên bảo quản kín hoặc phủ dầu chống oxy hóa.

Dễ cong móp khi vận chuyển không đúng cách

  • Cần đóng gói chắc chắn và kê phẳng.

Không phù hợp chi tiết chịu tải nặng

  • Chỉ thích hợp ứng dụng dẫn điện, dẫn nhiệt, trang trí.

Ứng dụng của Tấm Đồng 0.21mm

Điện – điện tử

  • Lá dẫn điện, miếng tiếp địa.
  • Tấm dẫn nhiệt module điện tử, đèn LED.

Lá chắn EMI/RFI

  • Chống nhiễu điện từ trong thiết bị viễn thông, điện tử.

Gia công cơ khí chính xác

  • Tấm đệm dẫn điện, chi tiết nối đất.

Trang trí – DIY

  • Mô hình kim loại, phụ kiện kỹ thuật.

Nghiên cứu – phòng thí nghiệm

  • Vật liệu thử nghiệm dẫn điện, dẫn nhiệt.

Dạng sản phẩm cung cấp

🔸 Tấm khổ chuẩn:

  • 300×300mm
  • 500×500mm

🔸 Tấm khổ lớn:

  • 600×1000mm

🔸 Cắt kích thước theo yêu cầu

🔸 Gia công mạ bề mặt:

  • Thiếc, niken, bạc, phủ chống oxy hóa.

Lưu ý khi sử dụng

✔ Đeo găng tay sạch khi thao tác.
✔ Không uốn mạnh hoặc gập nhiều lần cùng vị trí.
✔ Bảo quản nơi khô ráo, thoáng khí.
✔ Đóng túi kín hoặc phủ dầu nếu lưu kho dài hạn.
✔ Làm sạch bề mặt trước khi hàn, mạ, dán.


Kết luận

Tấm đồng 0.21mm là vật liệu đồng lá tinh khiết ≥99.9%, dung sai chuẩn xác, dẫn điện – dẫn nhiệt vượt trội, dễ gia công, lý tưởng cho bo mạch điện tử, lớp tản nhiệt, lá chắn EMI/RFI, chi tiết cơ khí mỏng và trang trí kim loại cao cấp.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp tấm đồng từ 0.05–4mm, đồng đỏ C1100, đồng không oxy C1020 và dịch vụ cắt – mạ kỹ thuật.

📍 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh (TPHCM)
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Tìm hiểu về Inox S41008

    Tìm hiểu về Inox S41008 và Ứng dụng của nó Inox S41008 là gì? Inox [...]

    Khả Năng Chống Ăn Mòn Của Inox S32001 So Với Inox 304 Và 316 Như Thế Nào

    Khả Năng Chống Ăn Mòn Của Inox S32001 So Với Inox 304 Và 316 Như [...]

    Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 9

    Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 9 Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 9 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 32

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 32 – Đặc Tính Và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu [...]

    CW500L Copper Alloys

    CW500L Copper Alloys CW500L Copper Alloys là gì? CW500L Copper Alloys là hợp kim đồng-crom [...]

    Inox 316S51

    Inox 316S51 Inox 316S51 là gì? Inox 316S51 là thép không gỉ austenitic carbon thấp, [...]

    Inox SUS329J1 Có Thể Sử Dụng Trong Môi Trường Nước Biển Không

    Inox SUS329J1 Có Thể Sử Dụng Trong Môi Trường Nước Biển Không? Inox SUS329J1 là [...]

    Inox Ferrinox 255 Là Gì

    Inox Ferrinox 255 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng 1. Giới thiệu [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo