Thép Inox Martensitic 420

Inox Duplex X2CrNiMoN25-7-4

Thép Inox Martensitic 420

Thép Inox Martensitic 420 là gì?

Thép không gỉ 420, còn gọi là AISI 420 hoặc UNS S42000, là một trong những mác thép martensitic phổ biến nhất nhờ khả năng tôi cứng rất cao, độ bền cơ học vượt trội và khả năng chống mài mòn tốt hơn so với inox 410.

Với hàm lượng carbon cao hơn (khoảng 0.3–0.4%), thép 420 có thể đạt độ cứng trên 50 HRC, lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi lưỡi cắt sắc bén, chi tiết chịu mài mòn và yêu cầu giữ biên dạng sắc nét.

Nhờ sự kết hợp giữa độ cứng – khả năng đánh bóng sáng gương – giá thành hợp lý, inox 420 được dùng rộng rãi trong dao công nghiệp, dụng cụ y tế, linh kiện cơ khí, van, trục và các bộ phận chịu mài mòn trung bình.


Thành phần hóa học của Thép Inox Martensitic 420

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) 0.26 – 0.40
Cr (Chromium) 12.0 – 14.0
Mn (Manganese) ≤1.00
Si (Silicon) ≤1.00
P (Phosphorus) ≤0.040
S (Sulfur) ≤0.030
Ni (Nickel) ≤0.60
Fe (Sắt) Còn lại

Đặc điểm nổi bật:

  • Hàm lượng Carbon cao (~0.35%) cho khả năng tôi cứng vượt trội.
  • Hàm lượng Crom ~13% cung cấp lớp màng bảo vệ chống oxy hóa nhẹ.
  • Cấu trúc martensitic dễ điều chỉnh độ cứng bằng nhiệt luyện.

Tính chất cơ lý của Thép Inox Martensitic 420

Khi tôi ram đúng quy trình, inox 420 đạt các cơ tính rất ấn tượng:

  • Độ cứng sau tôi: ~48–56 HRC
  • Độ bền kéo (Rm): ~700–1000 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~500–800 MPa
  • Độ giãn dài: ~12–20% (trạng thái ủ mềm)
  • Độ dai va đập: Trung bình – giảm khi tăng độ cứng
  • Tỷ trọng: ~7.75 g/cm³
  • Từ tính:
  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường khô ráo hoặc ẩm nhẹ.

So sánh với inox 410:

  • Độ cứng cao hơn rõ rệt (410 chỉ đạt ~45 HRC).
  • Khả năng đánh bóng bề mặt tốt hơn.
  • Chống ăn mòn tương đương.

Ưu điểm của Thép Inox Martensitic 420

Có thể tôi đạt độ cứng rất cao (~56 HRC).
Khả năng giữ cạnh cắt sắc bén tốt.
Dễ đánh bóng sáng gương.
Độ bền mài mòn cao hơn inox 410.
Chi phí sản xuất hợp lý.


Nhược điểm của Thép Inox Martensitic 420

Độ dai giảm khi tôi đạt độ cứng cao.
Khả năng chống ăn mòn chỉ ở mức trung bình – không phù hợp với môi trường axit mạnh hoặc nước biển.
Khả năng hàn hạn chế, dễ nứt nhiệt.
Cần kiểm soát quy trình tôi – ram nghiêm ngặt để tránh nứt gãy.


Ứng dụng của Thép Inox Martensitic 420

Nhờ khả năng tôi cứng và đánh bóng ưu việt, inox 420 được sử dụng rộng rãi trong:

Dao công nghiệp, dao gia dụng, kéo.
Khuôn mẫu nhựa, khuôn dập yêu cầu độ bóng cao.
Lưỡi cắt, lưỡi phay, dụng cụ cắt gọt.
Trục bơm, trục quay chịu mài mòn.
Van, đĩa van, linh kiện cơ khí.
Dụng cụ y tế không yêu cầu khử trùng khắc nghiệt.

Ví dụ thực tế:
Lưỡi dao cắt giấy sản xuất từ inox 420 có độ cứng ~54 HRC, duy trì lưỡi bén lâu dài và dễ đánh bóng.


Quy cách sản phẩm và dịch vụ gia công

Chúng tôi cung cấp inox 420 với đa dạng quy cách:

Thanh tròn: Φ10 – 300 mm
Tấm – lá: Dày 3 – 50 mm
Cuộn băng thép: Dày 1 – 4 mm
Gia công cơ khí: Cắt – khoan – phay – tiện – mài
Nhiệt luyện: Tôi ram đạt độ cứng yêu cầu
Nhận gia công theo bản vẽ hoặc yêu cầu riêng.


Kết luận

Thép Inox Martensitic 420 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng cần độ cứng cao, giữ lưỡi cắt tốt, bề mặt đánh bóng sáng và chi phí hợp lý, phù hợp dao, khuôn, trục, linh kiện cơ khí chịu mài mòn và các dụng cụ đòi hỏi độ bền lâu dài trong môi trường trung tính.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp inox – thép không gỉ các loại, nhận cắt lẻ – gia công – giao hàng toàn quốc.

📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Giá Shim Đồng 0.04mm

    Giá Shim Đồng 0.04mm Giá Shim Đồng 0.04mm là mức giá Shim Đồng trên thị [...]

    Đồng Hợp Kim CW458K

    Đồng Hợp Kim CW458K Đồng Hợp Kim CW458K là gì? Đồng Hợp Kim CW458K là [...]

    Tìm hiểu về Inox Z6CN18.09

    Tìm hiểu về Inox Z6CN18.09 và Ứng dụng của nó Inox Z6CN18.09 là gì? Inox [...]

    Đồng CW354H

    Đồng CW354H Đồng CW354H là gì? Đồng CW354H là một loại đồng thau thiếc – [...]

    Inox 304L là gì?

    Inox 304L Inox 304L là gì? Inox 304L là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 35

    Lục Giác Đồng Thau Phi 35 Lục Giác Đồng Thau Phi 35 là gì? Lục [...]

    Z6CNDT17.13 material

    Z6CNDT17.13 material Z6CNDT17.13 material là gì? Z6CNDT17.13 là thép không gỉ martensitic được hợp kim [...]

    Tấm Inox 410 50mm

    Tấm Inox 410 50mm Tấm Inox 410 50mm là gì? Tấm Inox 410 50mm là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo