00Cr18Mo2 Stainless Steel

Vật liệu X5CrNi18-10

00Cr18Mo2 Stainless Steel

00Cr18Mo2 stainless steel là gì?

00Cr18Mo2 stainless steel là thép không gỉ austenitic cao cấp có hàm lượng carbon cực thấp (C ≤ 0.02%), thành phần chính gồm Cr ~17–19% và Mo ~2–3%. Đây là loại inox thuộc nhóm thép không gỉ molypden tương tự như 316L, với khả năng chống ăn mòn rất cao, đặc biệt trong môi trường có chứa ion chloride (Cl⁻) như nước biển, dung dịch muối, hóa chất công nghiệp và môi trường axit yếu.

00Cr18Mo2 thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ bền ăn mòn cao, khả năng hàn tốt, độ dẻo dai lớn như: công nghiệp hóa chất, dầu khí, thiết bị y tế, công nghiệp thực phẩm và hàng hải.

Các mác thép tương đương quốc tế:

  • AISI 316L
  • UNS S31603
  • EN/DIN 1.4404 (X2CrNiMo17-12-2)

Thành phần hóa học của 00Cr18Mo2 stainless steel

Thành phần điển hình (% khối lượng):

  • Carbon (C): ≤ 0.02
  • Chromium (Cr): 17.0 – 19.0
  • Molybdenum (Mo): 2.0 – 3.0
  • Nickel (Ni): 12.0 – 15.0
  • Manganese (Mn): ≤ 2.0
  • Silicon (Si): ≤ 1.0
  • Phosphorus (P): ≤ 0.035
  • Sulfur (S): ≤ 0.030
  • Sắt (Fe): Còn lại

Điểm nổi bật: hàm lượng carbon siêu thấp (00) giúp ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn tinh giới (intergranular corrosion), trong khi Mo làm tăng khả năng chống ăn mòn kẽ hở (pitting corrosion) và ăn mòn khe hở.


Tính chất cơ lý của 00Cr18Mo2 stainless steel

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 480 – 620 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 170 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 40%
  • Độ cứng Brinell (HB): ≤ 200 HB
  • Khối lượng riêng: 7.98 g/cm³
  • Mô-đun đàn hồi (E): 200 GPa
  • Độ dẫn nhiệt: 16 W/m·K
  • Điện trở suất: 0.75 µΩ·m
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 16 µm/m·K
  • Từ tính: Không từ tính (austenitic).

Ưu điểm của 00Cr18Mo2 stainless steel

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường muối, nước biển, axit hữu cơ, axit vô cơ loãng.
  • Hàm lượng carbon cực thấp, kháng ăn mòn tinh giới sau hàn.
  • Khả năng hàn xuất sắc, phù hợp cho nhiều phương pháp hàn TIG, MIG, hồ quang.
  • Dễ gia công, dập, cán, kéo, tạo hình.
  • Bề mặt có thể đánh bóng gương, dùng nhiều trong thiết bị y tế, trang trí.

Nhược điểm của 00Cr18Mo2 stainless steel

  • Giá thành cao do chứa Ni và Mo.
  • Độ bền và cứng không cao như thép martensitic (420, 440).
  • Có xu hướng bị biến cứng nguội, khi gia công phải kiểm soát tốc độ và dụng cụ.

Quy trình nhiệt luyện 00Cr18Mo2 stainless steel

  1. Ủ dung dịch (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1010 – 1150°C.
    • Làm nguội nhanh bằng nước hoặc khí.
    • Mục đích: loại bỏ ứng suất, đồng nhất tổ chức.
  2. Ram giảm ứng suất:
    • Nhiệt độ: 200 – 300°C.
    • Giúp ổn định kích thước, giảm ứng suất sau hàn.

⚠️ Không thể tôi cứng bằng nhiệt luyện như thép martensitic.


Gia công cơ khí và hàn 00Cr18Mo2 stainless steel

  • Gia công cơ khí: dễ dập, kéo, cán nóng/lạnh, nhưng dễ bị biến cứng.
  • Tiện, phay CNC: dùng dao hợp kim cứng, tốc độ cắt vừa phải.
  • Hàn: khả năng hàn xuất sắc, không cần preheat, không nứt nóng.
  • Đánh bóng: đạt bề mặt gương, phù hợp thiết bị y tế, trang trí.

Ứng dụng của 00Cr18Mo2 stainless steel

  • Ngành hóa chất: bồn chứa, ống dẫn, thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Ngành dầu khí: van, mặt bích, đường ống vận chuyển dầu/khí.
  • Ngành thực phẩm: nồi hơi, máy chế biến sữa, bia, nước giải khát.
  • Ngành y tế: dao mổ, kéo, dụng cụ phẫu thuật, máy móc y tế.
  • Ngành hàng hải: trục tàu, chi tiết tiếp xúc nước biển.
  • Ngành xây dựng: vách ngăn, lan can, tấm ốp trang trí cao cấp.

So sánh 00Cr18Mo2 với các loại thép khác

  • So với 304: 00Cr18Mo2 chống gỉ Cl⁻ tốt hơn, tuổi thọ cao hơn.
  • So với 316L: tính chất tương đương, thường được coi là biến thể trong hệ 316.
  • So với 430 (1Cr17): 00Cr18Mo2 vượt trội về chống ăn mòn, dễ hàn hơn.
  • So với 420/440: mềm hơn nhưng chống ăn mòn tốt hơn nhiều.

Kết luận

00Cr18Mo2 stainless steel là vật liệu cao cấp, chống ăn mòn vượt trội nhờ Mo và C siêu thấp, được ứng dụng rộng rãi trong hóa chất, dầu khí, thực phẩm, y tế và hàng hải.

Mặc dù chi phí cao, nhưng 00Cr18Mo2 mang lại hiệu quả lâu dài, tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế. Đây là lựa chọn tối ưu cho những môi trường khắc nghiệt, giàu chloride và yêu cầu độ an toàn tuyệt đối.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép Inox 284S16

    Thép Inox 284S16 Thép Inox 284S16 là thép không gỉ austenitic, được thiết kế đặc [...]

    Thép 10Cr18Ni12

    Thép 10Cr18Ni12 Thép 10Cr18Ni12 là gì? Thép 10Cr18Ni12 là một loại thép không gỉ austenit [...]

    00Cr17Ni14Mo2 material

    00Cr17Ni14Mo2 material 00Cr17Ni14Mo2 material là gì? 00Cr17Ni14Mo2 material là thép không gỉ austenitic cao cấp, [...]

    Đồng Ống Phi 14

    Đồng Ống Phi 14 Đồng Ống Phi 14 là gì? Đồng Ống Phi 14 là [...]

    Tấm Đồng 0.80mm

    Tấm Đồng 0.80mm – Đặc Điểm, Ưu Điểm Và Ứng Dụng Tấm đồng 0.80mm là [...]

    Tấm Inox 430 0.02mm

    Tấm Inox 430 0.02mm Tấm Inox 430 0.02mm là gì? Tấm Inox 430 0.02mm là [...]

    Ống Inox 316 Phi 220mm là gì?

    Ống Inox 316 Phi 220mm Ống Inox 316 Phi 220mm là loại ống thép không [...]

    Đồng 14mm

    Đồng 14mm Đồng 14mm là loại đồng tấm có độ dày lớn, nổi bật với [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo