SUS444 Stainless Steel

Vật liệu X5CrNi18-10

SUS444 Stainless Steel

SUS444 stainless steel là gì?

SUS444 là loại thép không gỉ ferritic, hàm lượng carbon rất thấp (<0.03%) và chromium cao (~17-18%), nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chloride, nước biển và khí quyển ẩm ướt.

Loại thép này được thiết kế để thay thế SUS430 hoặc SUS439 trong các ứng dụng cần chống ăn mòn cao, ổn định cơ lý lâu dài và tuổi thọ sản phẩm cao. SUS444 thường được sử dụng trong ống dẫn nước, bình chứa, bộ trao đổi nhiệt, chi tiết ô tô, điện tử và các chi tiết công nghiệp ngoài trời.

Tiêu chuẩn tương đương quốc tế:

  • JIS SUS444
  • DIN 1.4521 / X2CrTiNb18 tương đương
  • AISI 444

Thành phần hóa học của SUS444 stainless steel

Thành phần điển hình (% khối lượng):

  • C (Carbon): ≤ 0.03
  • Cr (Chromium): 17 – 18
  • Mn (Manganese): ≤ 1.0
  • Si (Silicon): ≤ 1.0
  • S (Sulfur): ≤ 0.03
  • P (Phosphorus): ≤ 0.04
  • Ni (Nickel): ≤ 0.5
  • Mo (Molybdenum): 1.0 – 1.5
  • Nb / Ti (Niobium/Titanium): 0.2 – 0.6
  • Fe (Sắt): Phần còn lại

💡 Hàm lượng carbon thấp giúp SUS444 duy trì khả năng chống ăn mòn và tính hàn tốt, trong khi chromium và molybdenum tăng khả năng chống ăn mòn hóa học và nước biển. Niobium/Titanium bổ sung ổn định cacbua, giảm nguy cơ ăn mòn khe hở và ăn mòn ứng suất.


Tính chất cơ lý của SUS444 stainless steel

  • Độ bền kéo (Tensile strength): 500 – 650 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield strength): 250 – 400 MPa
  • Độ cứng (HRC): 18 – 22 HRC
  • Độ giãn dài: 20 – 30%
  • Khối lượng riêng: 7.7 g/cm³
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ≤ 600°C
  • Độ dẫn nhiệt: 24 – 25 W/m·K

SUS444 có cơ tính ổn định, độ dẻo tốt và khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp cho các chi tiết tiếp xúc nước biển, khí quyển ven biển hoặc môi trường hóa chất nhẹ.


Ưu điểm của SUS444 stainless steel

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chloride và nước biển.
  • Ổn định cơ lý và kích thước sau gia công, ít co ngót và biến dạng.
  • Tính hàn tốt, thích hợp chế tạo ống, bình chứa, vỏ thiết bị và chi tiết ngoài trời.
  • Dễ gia công vừa phải, cắt, uốn và tạo hình tấm inox thuận lợi.
  • Tuổi thọ cao trong ứng dụng công nghiệp và ngoài trời, giảm chi phí bảo trì.

Nhược điểm của SUS444 stainless steel

  • Độ cứng thấp, không thích hợp cho chi tiết chịu mài mòn nặng.
  • Chi phí cao hơn SUS430 hoặc SUS436L do bổ sung molybdenum và các yếu tố ổn định.
  • Cơ tính thấp hơn thép martensitic, không phù hợp cho dao kéo hoặc chi tiết chịu tải cao.

Quy trình xử lý nhiệt SUS444 stainless steel

  • Ủ (Annealing): nung 800 – 850°C, làm nguội trong không khí hoặc lò để giảm ứng suất và ổn định cơ lý.
  • Stress relieving: 200 – 300°C nếu cần tăng ổn định kích thước sau gia công.
  • SUS444 không cần tôi (quenching) do là thép ferritic, khả năng cứng hóa hạn chế.

Gia công cơ khí và hàn SUS444 stainless steel

  • Gia công cơ khí: tiện, phay, khoan, uốn tấm, cắt CNC; dễ dàng nhờ carbon thấp.
  • Gia công nóng: nhiệt độ 850 – 950°C, thích hợp tạo hình tấm và chi tiết lớn.
  • Hàn: TIG, MIG, hàn điểm; dễ dàng nhờ carbon thấp và Nb/Ti ổn định cacbua.

Ứng dụng của SUS444 stainless steel

  • Ngành cơ khí và chế tạo máy: vỏ máy, tấm chắn, khung chịu ăn mòn mạnh.
  • Ngành ô tô: ống xả, chi tiết chịu ăn mòn nước biển hoặc muối, khung phụ kiện.
  • Ngành điện tử và thiết bị ngoài trời: vỏ thiết bị, khung pin, chi tiết cơ khí chịu thời tiết.
  • Ngành chế biến thực phẩm: băng tải, bình chứa, chi tiết tiếp xúc nước hoặc môi trường hóa chất nhẹ.
  • Ngành công nghiệp hóa chất nhẹ: bình chứa, ống dẫn, van, chi tiết tiếp xúc môi trường ăn mòn.

So sánh SUS444 với các loại thép không gỉ khác

  • So với SUS430 / SUS436L: SUS444 chống ăn mòn vượt trội nhờ bổ sung Mo và Nb/Ti.
  • So với SUS304 / 316: SUS444 cơ tính thấp hơn nhưng chi phí thấp hơn so với SUS316 và dễ hàn hơn.
  • So với SUS420 / 420J2: SUS420 cứng hơn nhưng SUS444 chống ăn mòn tốt hơn, thích hợp cho chi tiết ngoài trời hoặc tiếp xúc nước biển.

Thị trường và xu hướng sử dụng SUS444 stainless steel

  • Ứng dụng phổ biến trong ngành ô tô, cơ khí, điện tử, chế biến thực phẩm, năng lượng và công nghiệp ngoài trời.
  • Chi phí hợp lý cho chi tiết chống ăn mòn cao, tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì.
  • Xu hướng sử dụng trong môi trường biển, ven biển hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ, thay thế SUS430, SUS436L khi cần chống ăn mòn tốt hơn.
  • Thay thế thép ferritic thông thường cho chi tiết cần khả năng chống ăn mòn cao, ổn định cơ lý và tuổi thọ dài.

Kết luận

SUS444 stainless steel là loại thép ferritic carbon rất thấp, chromium ~17-18%, molybdenum và Nb/Ti bổ sung, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, ổn định cơ lý và dễ hàn.

Loại thép này phù hợp cho các chi tiết ống dẫn, bình chứa, vỏ thiết bị, khung ô tô, chi tiết cơ khí ngoài trời và tiếp xúc môi trường ăn mòn mạnh, nơi cần chống ăn mòn cao, dễ gia công và hàn, ổn định kích thước và tuổi thọ dài.

Mặc dù hạn chế về độ cứng và cơ tính chịu mài mòn, SUS444 vẫn là vật liệu phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ lâu dài và chi phí hợp lý.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Hợp Kim Đồng CW307G

    Hợp Kim Đồng CW307G Hợp Kim Đồng CW307G là gì? Hợp Kim Đồng CW307G là [...]

    Inox 310S Có Thể Thay Thế Inox 304 Trong Các Ứng Dụng Không

    Inox 310S Có Thể Thay Thế Inox 304 Trong Các Ứng Dụng Không?  Inox 310S [...]

    Tìm hiểu về Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2

    Tìm hiểu về Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 và Ứng dụng của nó Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 là gì? Inox [...]

    Thép không gỉ 305

    Thép không gỉ 305 Thép không gỉ 305 là gì? Thép không gỉ 305 là [...]

    F6NM material

    F6NM material F6NM material là gì? F6NM material là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Inox 316H Có Đặc Tính Cơ Lý Và Hóa Học Nổi Bật Như Thế Nào

    Inox 316H Có Đặc Tính Cơ Lý Và Hóa Học Nổi Bật Như Thế Nào? [...]

    Tấm Đồng 3.5mm

    Tấm Đồng 3.5mm – Vật Liệu Kim Loại Mềm Dẫn Điện, Dẫn Nhiệt Ưu Việt [...]

    Giá Shim Chêm Đồng Đỏ 0.08mm

    Giá Shim Chêm Đồng Đỏ 0.08mm Giá Shim Chêm Đồng Đỏ 0.08mm là mức giá [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo