Thép Inox Austenitic Z15CNM19.08

Thép Inox 2324

Thép Inox Austenitic Z15CNM19.08

Thép Inox Austenitic Z15CNM19.08 là gì?

Thép Inox Austenitic Z15CNM19.08 là loại thép không gỉ austenitic cao cấp, được thiết kế để chống ăn mòn tối ưu, duy trì cơ tính ổn định và chịu được môi trường khắc nghiệt. Loại thép này đặc trưng bởi hàm lượng Crom ~19%, Niken ~8%, Mangan ~15% và Carbon thấp, mang lại khả năng chống ăn mòn cao, cơ tính bền vững và độ dẻo tốt.

Ký hiệu Z15CNM19.08 thể hiện:

  • Z15: Mangan ~15%, giúp cải thiện độ cứng và khả năng chống va đập.
  • C: Carbon thấp, hạn chế kết tủa cacbua.
  • N: Niken ~8%, ổn định cấu trúc austenit, tăng khả năng chống ăn mòn.
  • M: Molybden ~0,5-1%, tăng khả năng chống pitting trong môi trường chloride.
  • 19.08: Crom 19%, Niken 8%, định lượng các nguyên tố hợp kim khác.

Thép Z15CNM19.08 được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, hàng hải, cơ khí chế tạo và các thiết bị chịu ăn mòn cao.

Thành phần hóa học của Thép Inox Austenitic Z15CNM19.08

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (% khối lượng):

  • C (Carbon): ≤ 0.08%
  • Si (Silic): ≤ 1.0%
  • Mn (Mangan): 14 – 16%
  • P (Photpho): ≤ 0.045%
  • S (Lưu huỳnh): ≤ 0.03%
  • Cr (Crom): 18 – 20%
  • Ni (Niken): 7 – 9%
  • Mo (Molybden): 0.5 – 1%

Hàm lượng Mangan cao kết hợp Niken và Crom giúp thép tăng độ dẻo, độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chloride và hóa chất oxy hóa.

Tính chất cơ lý của Thép Inox Austenitic Z15CNM19.08

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 600 – 800 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 250 – 350 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 30%
  • Độ cứng Brinell (HB): 170 – 200 HB
  • Khối lượng riêng: 7.9 g/cm³
  • Nhiệt độ làm việc tối đa: 500 °C

Thép Z15CNM19.08 có cơ tính ổn định, chịu tải tốt và độ dẻo cao, phù hợp với các ứng dụng trong môi trường ăn mòn, hơi nước, nước biển và hóa chất.

Ưu điểm của Thép Inox Austenitic Z15CNM19.08

  1. Khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường chloride và hóa chất oxy hóa.
  2. Cơ tính ổn định, giữ được độ bền và độ dẻo lâu dài trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
  3. Khả năng chịu va đập và mài mòn tốt nhờ hàm lượng Mangan cao.
  4. Dễ hàn và gia công, phù hợp cho chi tiết cơ khí, bồn chứa, ống dẫn và thiết bị chịu ăn mòn.
  5. Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, lý tưởng cho ngành thực phẩm, dược phẩm và thiết bị y tế.
  6. Ổn định cấu trúc austenit, hạn chế kết tủa cacbua, đặc biệt sau quá trình hàn.

Nhược điểm của Thép Inox Austenitic Z15CNM19.08

  • Chi phí cao do thành phần hợp kim tương đối lớn.
  • Không thích hợp với môi trường axit cực mạnh kéo dài, nên cân nhắc lựa chọn thép duplex hoặc thép chống axit chuyên dụng.
  • Cần bảo dưỡng định kỳ nếu tiếp xúc lâu với chloride nồng độ cao hoặc hóa chất mạnh.

Ứng dụng của Thép Inox Austenitic Z15CNM19.08

  • Ngành công nghiệp hóa chất và năng lượng:
    • Bồn chứa hóa chất, tháp phản ứng, ống dẫn áp lực, bộ trao đổi nhiệt.
    • Chi tiết cơ khí chịu môi trường hóa chất ăn mòn và nhiệt độ trung bình đến cao.
  • Ngành thực phẩm và dược phẩm:
    • Bồn chứa, đường ống dẫn thực phẩm, thiết bị chế biến thực phẩm và dược phẩm.
    • Máy móc yêu cầu bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh và chống ăn mòn.
  • Công nghiệp cơ khí và chế tạo:
    • Vỏ máy, chi tiết cơ khí chịu ăn mòn và nhiệt độ trung bình đến cao.
    • Phụ kiện cơ khí yêu cầu tính bền cao và chống ăn mòn.
  • Ngành hàng hải và môi trường biển:
    • Chi tiết tàu biển, thiết bị chịu nước biển, chloride và hóa chất.
    • Ống dẫn và bồn chứa trong môi trường biển khắc nghiệt.

Khả năng hàn và gia công

  • Hàn: Dễ hàn bằng TIG, MIG hoặc hồ quang tay, duy trì cơ tính và khả năng chống ăn mòn nhờ hàm lượng Carbon thấp và sự ổn định austenit.
  • Gia công: Dễ cắt, uốn, tiện, phay, đánh bóng, duy trì độ dẻo và cơ tính ổn định.

Tiêu chuẩn và chứng nhận

  • Z15CNM19.08 thường tuân theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1.4310 hoặc các tiêu chuẩn tương đương.
  • Thép này có thể đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM A240 / A276, phù hợp với các dự án xuất khẩu và yêu cầu chất lượng cao.
  • Có chứng chỉ CO-CQ, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.

Lý do chọn Thép Inox Austenitic Z15CNM19.08

  1. Tuổi thọ thiết bị cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
  2. Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chloride và hóa chất oxy hóa.
  3. Ứng dụng đa ngành, từ hóa chất, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm đến hàng hải.
  4. Dễ gia công và hàn, giảm chi phí chế tạo và lắp đặt thiết bị.
  5. Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, phù hợp cho môi trường thực phẩm và dược phẩm.

Kết luận

Thép Inox Austenitic Z15CNM19.08 là giải pháp cao cấp, bền, chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, lý tưởng cho các ngành hóa chất, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm, cơ khí chế tạo và môi trường biển khắc nghiệt. Sử dụng Z15CNM19.08 giúp tăng tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả vận hành trong môi trường ăn mòn và nhiệt độ cao.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Ống Inox 316 Phi 300mm

    Ống Inox 316 Phi 300mm – Lựa Chọn Tối Ưu Cho Ứng Dụng Công Nghiệp [...]

    Inox 2371

    Inox 2371 Inox 2371 là gì? Inox 2371 là một loại thép không gỉ cao [...]

    Giá Lá Căn Đồng Đỏ 0.35mm

    Giá Lá Căn Đồng Đỏ 0.35mm Giá Lá Căn Đồng Đỏ 0.35mm là mức giá [...]

    Thép không gỉ 316S61

    Thép không gỉ 316S61 Thép không gỉ 316S61 là loại thép Austenitic niken – crôm [...]

    1.4886 material

    1.4886 material 1.4886 material là gì? 1.4886 material, còn được biết đến với ký hiệu [...]

    PB102 Materials

    PB102 Materials PB102 Materials là gì? Đây là một loại hợp kim đồng–thiếc (phosphor bronze) [...]

    So Sánh Inox 301 và Inox 201 – Ưu Điểm Vượt Trội Của Inox 301

    So Sánh Inox 301 và Inox 201 – Ưu Điểm Vượt Trội Của Inox 301 [...]

    Thép Inox 410

    Thép Inox 410 Thép Inox 410 là gì? Thép Inox 410 là một loại thép [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo